![]() David Hubert 21 | |
![]() Vadis Odjidja-Ofoe 40 | |
![]() Vadis Odjidja-Ofoe (Kiến tạo: Nurio) 55 | |
![]() Jean-Luc Dompe 56 | |
![]() Julien De Sart 58 | |
![]() Idrissa Doumbia 73 | |
![]() Laurent Depoitre (Kiến tạo: Nurio) 75 | |
![]() Zinho Gano (Kiến tạo: Laurens De Bock) 82 | |
![]() Laurens De Bock 83 | |
![]() Michael Ngadeu-Ngadjui 88 | |
![]() Alessio Castro-Montes 90+1' |
Thống kê trận đấu Zulte Waregem vs Gent
số liệu thống kê

Zulte Waregem

Gent
45 Kiểm soát bóng 55
11 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
3 Việt vị 7
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zulte Waregem vs Gent
Zulte Waregem (3-4-1-2): Sammy Bossuyt (1), Ewoud Pletinckx (24), Frank Boya (15), Laurens De Bock (27), Alessandro Ciranni (14), Idrissa Doumbia (98), David Hubert (6), Alieu Fadera (23), Jean-Luc Dompe (17), Jelle Vossen (9), Zinho Gano (93)
Gent (3-4-1-2): Sinan Bolat (1), Andreas Hanche-Olsen (21), Michael Ngadeu-Ngadjui (5), Joseph Okumu (2), Alessio Castro-Montes (14), Julien De Sart (13), Sven Kums (24), Nurio (25), Vadis Odjidja-Ofoe (8), Laurent Depoitre (29), Tarik Tissoudali (34)

Zulte Waregem
3-4-1-2
1
Sammy Bossuyt
24
Ewoud Pletinckx
15
Frank Boya
27
Laurens De Bock
14
Alessandro Ciranni
98
Idrissa Doumbia
6
David Hubert
23
Alieu Fadera
17
Jean-Luc Dompe
9
Jelle Vossen
93
Zinho Gano
34
Tarik Tissoudali
29
Laurent Depoitre
8
Vadis Odjidja-Ofoe
25
Nurio
24
Sven Kums
13
Julien De Sart
14
Alessio Castro-Montes
2
Joseph Okumu
5
Michael Ngadeu-Ngadjui
21
Andreas Hanche-Olsen
1
Sinan Bolat

Gent
3-4-1-2
Thay người | |||
46’ | Jelle Vossen Dereck Kutesa | 78’ | Vadis Odjidja-Ofoe Roman Bezus |
62’ | David Hubert Ibrahima Seck | 78’ | Laurent Depoitre Darko Lemajic |
66’ | Alessandro Ciranni Lasse Vigen Christensen | 83’ | Tarik Tissoudali Gianni Bruno |
Cầu thủ dự bị | |||
Lasse Vigen Christensen | Gianni Bruno | ||
Youssuf Sylla | Elisha Owusu | ||
Dion De Neve | Matisse Samoise | ||
Dereck Kutesa | Bruno Godeau | ||
Louis Bostyn | Roman Bezus | ||
Ibrahima Seck | Darko Lemajic | ||
Bassem Srarfi | Davy Roef | ||
Cameron Humphreys |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Giao hữu
Thành tích gần đây Zulte Waregem
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Gent
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại