![]() Bent Soermo (Thay: Alessandro Ciranni) 10 | |
![]() Alieu Fadera 22 | |
![]() Julien De Sart (Kiến tạo: Kamil Piatkowski) 37 | |
![]() Alessio Castro-Montes (Kiến tạo: Matisse Samoise) 41 | |
![]() Timothy Derijck (Kiến tạo: Nicolas Rommens) 52 | |
![]() Gift Orban 53 | |
![]() Abdoulaye Sissako (Thay: Nicolas Rommens) 58 | |
![]() Alioune Ndour (Thay: Bent Soermo) 58 | |
![]() Alessio Castro-Montes 63 | |
![]() Jelle Vossen (Kiến tạo: Alioune Ndour) 65 | |
![]() Gift Orban 68 | |
![]() Laurent Depoitre (Thay: Hugo Cuypers) 69 | |
![]() Malick Fofana (Thay: Alessio Castro-Montes) 69 | |
![]() Vadis Odjidja-Ofoe (Thay: Sven Kums) 69 | |
![]() Gift Orban (Kiến tạo: Malick Fofana) 75 | |
![]() Jens Petter Hauge (Thay: Hyun-Seok Hong) 76 | |
![]() Gift Orban (Kiến tạo: Laurent Depoitre) 83 | |
![]() Kevor Palumets (Thay: Alieu Fadera) 84 | |
![]() Wout De Buyser (Thay: Novatus Disma) 84 | |
![]() Rune van den Bergh (Thay: Julien De Sart) 88 |
Thống kê trận đấu Zulte Waregem vs Gent
số liệu thống kê

Zulte Waregem

Gent
39 Kiểm soát bóng 61
14 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 18
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zulte Waregem vs Gent
Zulte Waregem (3-4-2-1): Sammy Bossut (1), Karol Fila (19), Timothy Derijck (4), Lukas Willen (31), Alessandro Ciranni (14), Novatus Dismas (26), Nicolas Rommens (20), Christian Bruls (12), Jelle Vossen (9), Alieu Fadera (7), Zinho Gano (93)
Gent (3-4-1-2): Paul Nardi (1), Nurio (25), Michael Ngadeu (5), Kamil Piatkowski (4), Alessio Castro-Montes (14), Matisse Samoise (18), Julien De Sart (13), Sven Kums (24), Hyeon-seok Hong (7), Gift Orban (20), Hugo Cuypers (11)

Zulte Waregem
3-4-2-1
1
Sammy Bossut
19
Karol Fila
4
Timothy Derijck
31
Lukas Willen
14
Alessandro Ciranni
26
Novatus Dismas
20
Nicolas Rommens
12
Christian Bruls
9
Jelle Vossen
7
Alieu Fadera
93
Zinho Gano
11
Hugo Cuypers
20 4
Gift Orban
7
Hyeon-seok Hong
24
Sven Kums
13
Julien De Sart
18
Matisse Samoise
14
Alessio Castro-Montes
4
Kamil Piatkowski
5
Michael Ngadeu
25
Nurio
1
Paul Nardi

Gent
3-4-1-2
Thay người | |||
10’ | Alioune Ndour Bent Soermo | 69’ | Alessio Castro-Montes Malick Fofana |
58’ | Nicolas Rommens Abdoulaye Sissako | 69’ | Sven Kums Vadis Odjidja-Ofoe |
58’ | Bent Soermo Badou | 69’ | Hugo Cuypers Laurent Depoitre |
84’ | Novatus Disma Wout Debuyser | 76’ | Hyun-Seok Hong Jens Hauge |
84’ | Alieu Fadera Kevor Palumets | 88’ | Julien De Sart Rune Van Den Bergh |
Cầu thủ dự bị | |||
Louis Bostyn | Malick Fofana | ||
Abdoulaye Sissako | Jens Hauge | ||
Wout Debuyser | Vadis Odjidja-Ofoe | ||
Kevor Palumets | Davy Roef | ||
Bent Soermo | Rune Van Den Bergh | ||
Dylan Demuynck | Laurent Depoitre | ||
Badou | Brian Agbor |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Giao hữu
Thành tích gần đây Zulte Waregem
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Gent
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại