Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Zulte Waregem vs Gent hôm nay 12-03-2023

Giải VĐQG Bỉ - CN, 12/3

Kết thúc

Zulte Waregem

Zulte Waregem

2 : 6
Hiệp một: 0-2
CN, 22:00 12/03/2023
Vòng 29 - VĐQG Bỉ
Elindus Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bent Soermo (Thay: Alessandro Ciranni)
10
Alieu Fadera
22
Julien De Sart (Kiến tạo: Kamil Piatkowski)
37
Alessio Castro-Montes (Kiến tạo: Matisse Samoise)
41
Timothy Derijck (Kiến tạo: Nicolas Rommens)
52
Gift Orban
53
Abdoulaye Sissako (Thay: Nicolas Rommens)
58
Alioune Ndour (Thay: Bent Soermo)
58
Alessio Castro-Montes
63
Jelle Vossen (Kiến tạo: Alioune Ndour)
65
Gift Orban
68
Laurent Depoitre (Thay: Hugo Cuypers)
69
Malick Fofana (Thay: Alessio Castro-Montes)
69
Vadis Odjidja-Ofoe (Thay: Sven Kums)
69
Gift Orban (Kiến tạo: Malick Fofana)
75
Jens Petter Hauge (Thay: Hyun-Seok Hong)
76
Gift Orban (Kiến tạo: Laurent Depoitre)
83
Kevor Palumets (Thay: Alieu Fadera)
84
Wout De Buyser (Thay: Novatus Disma)
84
Rune van den Bergh (Thay: Julien De Sart)
88

Thống kê trận đấu Zulte Waregem vs Gent

số liệu thống kê
Zulte Waregem
Zulte Waregem
Gent
Gent
39 Kiểm soát bóng 61
14 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 18
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zulte Waregem vs Gent

Zulte Waregem (3-4-2-1): Sammy Bossut (1), Karol Fila (19), Timothy Derijck (4), Lukas Willen (31), Alessandro Ciranni (14), Novatus Dismas (26), Nicolas Rommens (20), Christian Bruls (12), Jelle Vossen (9), Alieu Fadera (7), Zinho Gano (93)

Gent (3-4-1-2): Paul Nardi (1), Nurio (25), Michael Ngadeu (5), Kamil Piatkowski (4), Alessio Castro-Montes (14), Matisse Samoise (18), Julien De Sart (13), Sven Kums (24), Hyeon-seok Hong (7), Gift Orban (20), Hugo Cuypers (11)

Zulte Waregem
Zulte Waregem
3-4-2-1
1
Sammy Bossut
19
Karol Fila
4
Timothy Derijck
31
Lukas Willen
14
Alessandro Ciranni
26
Novatus Dismas
20
Nicolas Rommens
12
Christian Bruls
9
Jelle Vossen
7
Alieu Fadera
93
Zinho Gano
11
Hugo Cuypers
20 4
Gift Orban
7
Hyeon-seok Hong
24
Sven Kums
13
Julien De Sart
18
Matisse Samoise
14
Alessio Castro-Montes
4
Kamil Piatkowski
5
Michael Ngadeu
25
Nurio
1
Paul Nardi
Gent
Gent
3-4-1-2
Thay người
10’
Alioune Ndour
Bent Soermo
69’
Alessio Castro-Montes
Malick Fofana
58’
Nicolas Rommens
Abdoulaye Sissako
69’
Sven Kums
Vadis Odjidja-Ofoe
58’
Bent Soermo
Badou
69’
Hugo Cuypers
Laurent Depoitre
84’
Novatus Disma
Wout Debuyser
76’
Hyun-Seok Hong
Jens Hauge
84’
Alieu Fadera
Kevor Palumets
88’
Julien De Sart
Rune Van Den Bergh
Cầu thủ dự bị
Louis Bostyn
Malick Fofana
Abdoulaye Sissako
Jens Hauge
Wout Debuyser
Vadis Odjidja-Ofoe
Kevor Palumets
Davy Roef
Bent Soermo
Rune Van Den Bergh
Dylan Demuynck
Laurent Depoitre
Badou
Brian Agbor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
21/11 - 2021
07/03 - 2022
12/09 - 2022
12/03 - 2023
Giao hữu
20/07 - 2023
20/07 - 2024

Thành tích gần đây Zulte Waregem

Hạng 2 Bỉ
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
10/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
14/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
08/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 1-0
27/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X