Thứ Bảy, 15/03/2025 Mới nhất

Trực tiếp kết quả Zulte Waregem vs Eupen hôm nay 13-11-2022

Giải VĐQG Bỉ - CN, 13/11

Kết thúc

Zulte Waregem

Zulte Waregem

5 : 5
Hiệp một: 2-3
CN, 00:15 13/11/2022
Vòng 17 - VĐQG Bỉ
Elindus Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Konan N'Dri (Kiến tạo: Stef Peeters)
9
Lasse Vigen Christensen
18
Regan Charles-Cook
20
Mamadou Sangare
24
Isaac Christie-Davies (Thay: Yentil van Genechten)
29
Isaac Nuhu
32
Zinho Gano (Kiến tạo: Novatus Disma)
39
Isaac Nuhu (Kiến tạo: Konan N'Dri)
41
(Pen) Zinho Gano
45+3'
Boris Lambert (Kiến tạo: Stef Peeters)
56
Lennert Hallaert (Thay: Mamadou Sangare)
57
Oleksandr Drambaev (Thay: Novatus Disma)
57
Stan Braem (Thay: Lasse Vigen Christensen)
60
Sambou Soumano (Thay: Konan N'Dri)
67
James Jeggo (Thay: Regan Charles-Cook)
67
Nnamdi Chinonso Offor (Thay: Jelle Vossen)
79
Stan Braem (Kiến tạo: Lukas Willen)
83
Nathan Bitumazala
84
Alieu Fadera (Kiến tạo: Zinho Gano)
84
Alieu Fadera (Kiến tạo: Zinho Gano)
88
Djeidi Gassama (Thay: Rune Paeshuyse)
90
Sambou Soumano
90+4'

Thống kê trận đấu Zulte Waregem vs Eupen

số liệu thống kê
Zulte Waregem
Zulte Waregem
Eupen
Eupen
56 Kiểm soát bóng 44
12 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 8
9 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zulte Waregem vs Eupen

Zulte Waregem (4-2-3-1): Louis Bostyn (25), Alessandro Ciranni (14), Moudou Tambedou (18), Lukas Willen (31), Novatus Dismas (26), Lasse Christensen (8), Nicolas Rommens (20), Mamadou Sangare (10), Jelle Vossen (9), Alieu Fadera (7), Zinho Gano (93)

Eupen (4-2-3-1): Lennart Moser (1), Yentl Van Genechten (2), Boris Lambert (35), Rune Paeshuyse (28), Jason Davidson (3), Stef Peeters (8), Gary Magnee (15), Isaac Nuhu (7), Nathan Bitumazala (17), Regan Charles-Cook (10), Konan N’Dri (11)

Zulte Waregem
Zulte Waregem
4-2-3-1
25
Louis Bostyn
14
Alessandro Ciranni
18
Moudou Tambedou
31
Lukas Willen
26
Novatus Dismas
8
Lasse Christensen
20
Nicolas Rommens
10
Mamadou Sangare
9
Jelle Vossen
7 2
Alieu Fadera
93 2
Zinho Gano
11
Konan N’Dri
10
Regan Charles-Cook
17
Nathan Bitumazala
7
Isaac Nuhu
15
Gary Magnee
8
Stef Peeters
3
Jason Davidson
28
Rune Paeshuyse
35
Boris Lambert
2
Yentl Van Genechten
1
Lennart Moser
Eupen
Eupen
4-2-3-1
Thay người
57’
Mamadou Sangare
Lennert Hallaert
29’
Yentil van Genechten
Isaac Christie-Davies
57’
Novatus Disma
Oleksandr Drambaev
67’
Regan Charles-Cook
James Jeggo
60’
Lasse Vigen Christensen
Stan Braem
67’
Konan N'Dri
Sambou Soumano
79’
Jelle Vossen
Chinonso Offor
90’
Rune Paeshuyse
Djeidi Gassama
Cầu thủ dự bị
Lennert Hallaert
Tom Roufosse
Sammy Bossut
James Jeggo
Borja Lopez
Jan Kral
Oleksandr Drambaev
Sambou Soumano
Badou
Isaac Christie-Davies
Pape Diop
Djeidi Gassama
Stan Braem
Teddy Alloh
Chinonso Offor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
06/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
01/12 - 2021
H1: 0-2 | HP: 1-0
02/12 - 2021
H1: 0-2 | HP: 1-0
02/12 - 2021
VĐQG Bỉ
13/03 - 2022
13/11 - 2022
15/04 - 2023
Hạng 2 Bỉ
15/09 - 2024
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Zulte Waregem

Hạng 2 Bỉ
09/03 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
21/12 - 2024
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025
21/12 - 2024
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk2920542165T T H H T
2Club BruggeClub Brugge2916852756T H B H T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise29151042555T B T T T
4AnderlechtAnderlecht2914692048T T B T B
5Royal AntwerpRoyal Antwerp2912981545B T H H B
6GentGent2911126945H T H H T
7Standard LiegeStandard Liege2910811-1338B B T B B
8Sporting CharleroiSporting Charleroi2910712237H B T H B
9KV MechelenKV Mechelen299812435H T H B T
10WesterloWesterlo299713034T H B H T
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven297139-634B T H H B
12FCV Dender EHFCV Dender EH298813-1732T B H B B
13Cercle BruggeCercle Brugge2971111-1232B H H H B
14St.TruidenSt.Truiden2971012-1431B H H T T
15KortrijkKortrijk296518-2823B B H B T
16BeerschotBeerschot293917-3318H B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X