![]() Michael Lang (Kiến tạo: Matias Palacios) 22 | |
![]() Ulisses Garcia (Thay: Fabian Lustenberger) 35 | |
![]() Vincent Sierro 39 | |
![]() Jordan Lefort 43 | |
![]() Wouter Burger 54 | |
![]() Ulisses Garcia 55 | |
![]() Wouter Burger 60 | |
![]() Albian Hajdari (Thay: Fedor Chalov) 62 | |
![]() Nicolas Ngamaleu (Kiến tạo: Jordan Pefok) 69 | |
![]() Jordan Pefok (Kiến tạo: Fabian Rieder) 71 | |
![]() Lewin Blum (Thay: Quentin Maceiras) 73 | |
![]() Kevin Varga (Thay: Miralem Sulejmani) 73 | |
![]() Fabian Frei 78 | |
![]() Ulisses Garcia 80 | |
![]() Joelson Fernandes (Thay: Sebastiano Esposito) 81 | |
![]() Darian Males (Thay: Dan Ndoye) 81 | |
![]() Tomas Tavares (Thay: Michael Lang) 81 | |
![]() Aurele Amenda (Thay: Wilfried Kanga) 85 |
Thống kê trận đấu Young Boys vs FC Basel
số liệu thống kê

Young Boys

FC Basel
10 Phạm lỗi 8
19 Ném biên 23
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 1
4 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 9
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
14 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Young Boys vs FC Basel
Young Boys (4-4-2): Anthony Racioppi (1), Quentin Maceiras (24), Sandro Lauper (30), Fabian Lustenberger (28), Jordan Lefort (25), Nicolas Ngamaleu (13), Fabian Rieder (32), Vincent Sierro (8), Miralem Sulejmani (10), Wilfried Kanga (9), Jordan Pefok (17)
FC Basel (4-2-3-1): Heinz Lindner (1), Michael Lang (5), Andy Pelmard (21), Wouter Burger (23), Noah Katterbach (3), Fabian Frei (20), Matias Palacios (35), Dan Ndoye (27), Sebastiano Esposito (9), Liam Millar (17), Fedor Chalov (99)

Young Boys
4-4-2
1
Anthony Racioppi
24
Quentin Maceiras
30
Sandro Lauper
28
Fabian Lustenberger
25
Jordan Lefort
13
Nicolas Ngamaleu
32
Fabian Rieder
8
Vincent Sierro
10
Miralem Sulejmani
9
Wilfried Kanga
17
Jordan Pefok
99
Fedor Chalov
17
Liam Millar
9
Sebastiano Esposito
27
Dan Ndoye
35
Matias Palacios
20
Fabian Frei
3
Noah Katterbach
23
Wouter Burger
21
Andy Pelmard
5
Michael Lang
1
Heinz Lindner

FC Basel
4-2-3-1
Thay người | |||
35’ | Fabian Lustenberger Ulisses Garcia | 62’ | Fedor Chalov Albian Hajdari |
73’ | Quentin Maceiras Lewin Blum | 81’ | Sebastiano Esposito Joelson Fernandes |
73’ | Miralem Sulejmani Kevin Varga | 81’ | Dan Ndoye Darian Males |
85’ | Wilfried Kanga Aurele Amenda | 81’ | Michael Lang Tomas Tavares |
Cầu thủ dự bị | |||
Benjamin Kabeya | Joelson Fernandes | ||
Theo Golliard | Felix Gebhardt | ||
Ulisses Garcia | Nasser Djiga | ||
Lewin Blum | Valentin Stocker | ||
Aurele Amenda | Darian Males | ||
Guillaume Faivre | Sergio Lopez | ||
Cheikh Niasse | Tomas Tavares | ||
Kevin Varga | Liam Chipperfield | ||
Albian Hajdari |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Young Boys
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Basel
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 31 | 14 | 8 | 9 | 11 | 50 | T T T T H |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 31 | 13 | 8 | 10 | 1 | 47 | B T T H H |
7 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 7 | 44 | B T B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 10 | 10 | 2 | 43 | B T B B H |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -9 | 35 | T H H B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 9 | 14 | -18 | 33 | T T H B H |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -31 | 24 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại