Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Yuya Fukuda 13 | |
![]() Kosuke Saito 19 | |
![]() Kenta Inoue 45+4' | |
![]() Rei Hirakawa 54 | |
![]() Hiroto Yamami (Thay: Yuya Fukuda) 60 | |
![]() Jean Claude 67 | |
![]() Jose Elber (Thay: Jun Amano) 70 | |
![]() Kosuke Matsumura (Thay: Kenta Inoue) 85 | |
![]() Hijiri Onaga (Thay: Yudai Kimura) 85 | |
![]() Soma Meshino (Thay: Kosuke Saito) 85 | |
![]() Riku Yamane (Thay: Jean Claude) 90 | |
![]() Ryosuke Shirai (Thay: Rei Hirakawa) 90 | |
![]() Yuan Matsuhashi (Thay: Itsuki Someno) 90 |
Thống kê trận đấu Yokohama F.Marinos vs Tokyo Verdy


Diễn biến Yokohama F.Marinos vs Tokyo Verdy
Itsuki Someno rời sân và được thay thế bởi Yuan Matsuhashi.
Rei Hirakawa rời sân và được thay thế bởi Ryosuke Shirai.
Jean Claude rời sân và được thay thế bởi Riku Yamane.
Kosuke Saito rời sân và được thay thế bởi Soma Meshino.
Yudai Kimura rời sân và được thay thế bởi Hijiri Onaga.
Kenta Inoue rời sân và được thay thế bởi Kosuke Matsumura.
Jun Amano rời sân và được thay thế bởi Jose Elber.

Thẻ vàng cho Jean Claude.
Yuya Fukuda rời sân và được thay thế bởi Hiroto Yamami.

Thẻ vàng cho Rei Hirakawa.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Kenta Inoue.

Thẻ vàng cho Kosuke Saito.
Liệu Marinos có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ tình huống ném biên này ở phần sân của Tokyo V không?

Thẻ vàng cho Yuya Fukuda.
Ném biên cho Marinos.
Ném biên cho Tokyo V ở phần sân nhà của họ.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Yokohama F.Marinos vs Tokyo Verdy
Yokohama F.Marinos (4-2-3-1): Il-Gyu Park (19), Ryo Miyaichi (23), Jeison Quinones (13), Kosei Suwama (33), Katsuya Nagato (2), Takuya Kida (8), Kodjo Aziangbe (45), Kenta Inoue (17), Jun Amano (20), Daiya Tono (9), Asahi Uenaka (14)
Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Yuto Tsunashima (23), Naoki Hayashi (4), Hiroto Taniguchi (3), Kazuya Miyahara (6), Rei Hirakawa (16), Kosuke Saito (8), Yuta Arai (40), Itsuki Someno (9), Yuya Fukuda (14), Yudai Kimura (10)


Thay người | |||
70’ | Jun Amano Élber | 60’ | Yuya Fukuda Daito Yamami |
85’ | Kenta Inoue Kosuke Matsumura | 85’ | Kosuke Saito Soma Meshino |
90’ | Jean Claude Riku Yamane | 85’ | Yudai Kimura Hijiri Onaga |
90’ | Itsuki Someno Yuan Matsuhashi | ||
90’ | Rei Hirakawa Ryosuke Shirai |
Cầu thủ dự bị | |||
Hiroki Iikura | Yuya Nagasawa | ||
Sandy Walsh | Kaito Chida | ||
Ren Kato | Yuan Matsuhashi | ||
Thomas Deng | Soma Meshino | ||
Kota Watanabe | Hijiri Onaga | ||
Toichi Suzuki | Joi Yamamoto | ||
Riku Yamane | Daito Yamami | ||
Kosuke Matsumura | Ryosuke Shirai | ||
Élber | Shuhei Kawasaki |
Nhận định Yokohama F.Marinos vs Tokyo Verdy
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Yokohama F.Marinos
Thành tích gần đây Tokyo Verdy
Bảng xếp hạng J League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | T T H T B |
2 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | T T T H T |
3 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 14 | T B H T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 3 | 14 | H T H B T |
5 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 2 | 13 | T B H H H |
6 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 1 | 13 | T T T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 0 | 12 | T B T T H |
8 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | H B B T B |
9 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | H B H T B |
10 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -3 | 11 | H H B B B |
11 | ![]() | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | B T H H T |
12 | ![]() | 9 | 2 | 4 | 3 | -4 | 10 | H T H H H |
13 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -5 | 10 | T T B H B |
14 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H H B H T |
15 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | H B T B T |
16 | ![]() | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B H B B H |
17 | ![]() | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | B H B T T |
18 | ![]() | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | H T B B H |
19 | ![]() | 8 | 2 | 1 | 5 | -3 | 7 | B B T B B |
20 | ![]() | 8 | 0 | 4 | 4 | -5 | 4 | H H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại