Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả WSG Tirol vs Rapid Wien hôm nay 06-12-2023

Giải VĐQG Áo - Th 4, 06/12

Kết thúc

WSG Tirol

WSG Tirol

1 : 2

Rapid Wien

Rapid Wien

Hiệp một: 0-0
T4, 01:00 06/12/2023
Vòng 16 - VĐQG Áo
Tivoli Stadion Neu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Leopold Querfeld
17
Matthias Seidl
25
Luca Kronberger
29
Matthias Seidl (Kiến tạo: Nicolas-Gerrit Kuehn)
50
Julius Ertlthaler
61
Sandi Ogrinec (Thay: Luca Kronberger)
64
Alexander Buksa (Thay: Julius Ertlthaler)
64
Aleksander Buksa (Thay: Julius Ertlthaler)
65
Oliver Strunz (Thay: Nicolas-Gerrit Kuehn)
73
Marco Gruell (Kiến tạo: Terence Kongolo)
74
Cem Ustundag (Thay: Bror Blume)
75
Dominik Stumberger (Thay: Kofi Schulz)
75
Robert Klauss
80
Terence Kongolo
87
Justin Forst (Thay: Sandi Ogrinec)
89
Thorsten Schick (Thay: Neraysho Kasanwirjo)
90
Martin Moormann (Thay: Matthias Seidl)
90
Roman Kerschbaum (Thay: Guido Burgstaller)
90
Martin Moormann (Thay: Guido Burgstaller)
90
Roman Kerschbaum (Thay: Matthias Seidl)
90
(og) Martin Moormann
90+1'
Lukas Grgic
90+6'

Thống kê trận đấu WSG Tirol vs Rapid Wien

số liệu thống kê
WSG Tirol
WSG Tirol
Rapid Wien
Rapid Wien
55 Kiểm soát bóng 45
11 Phạm lỗi 12
19 Ném biên 22
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát WSG Tirol vs Rapid Wien

WSG Tirol (4-3-2-1): Adam Stejskal (40), Lukas Sulzbacher (6), Felix Bacher (5), Osarenren Okungbowa (22), Kofi Yeboah Schulz (44), Matthaus Taferner (30), Bror Blume (10), Julius Ertlthaler (77), Nik Prelec (9), Luca Kronberger (7), Mahamadou Diarra (8)

Rapid Wien (4-2-3-1): Niklas Hedl (45), Neraysho Kasanwirjo (6), Leopold Querfeld (43), Terence Kongolo (15), Jonas Auer (23), Nikolas Sattlberger (34), Lukas Grgic (8), Nicolas-Gerrit Kuhn (10), Matthias Seidl (18), Marco Grull (27), Guido Burgstaller (9)

WSG Tirol
WSG Tirol
4-3-2-1
40
Adam Stejskal
6
Lukas Sulzbacher
5
Felix Bacher
22
Osarenren Okungbowa
44
Kofi Yeboah Schulz
30
Matthaus Taferner
10
Bror Blume
77
Julius Ertlthaler
9
Nik Prelec
7
Luca Kronberger
8
Mahamadou Diarra
9
Guido Burgstaller
27
Marco Grull
18
Matthias Seidl
10
Nicolas-Gerrit Kuhn
8
Lukas Grgic
34
Nikolas Sattlberger
23
Jonas Auer
15
Terence Kongolo
43
Leopold Querfeld
6
Neraysho Kasanwirjo
45
Niklas Hedl
Rapid Wien
Rapid Wien
4-2-3-1
Thay người
64’
Justin Forst
Sandi Ogrinec
73’
Nicolas-Gerrit Kuehn
Oliver Strunz
64’
Julius Ertlthaler
Aleksander Buksa
90’
Matthias Seidl
Roman Kerschbaum
75’
Kofi Schulz
Dominik Stumberger
90’
Neraysho Kasanwirjo
Thorsten Schick
75’
Bror Blume
Cem Ustundag
90’
Guido Burgstaller
Martin Moormann
89’
Sandi Ogrinec
Justin Forst
Cầu thủ dự bị
Benjamin Ozegovic
Paul Gartler
David Gugganig
Roman Kerschbaum
Dominik Stumberger
Oliver Strunz
Cem Ustundag
Thorsten Schick
Sandi Ogrinec
Thierry Mikael Gale
Aleksander Buksa
Dennis Kaygin
Justin Forst
Martin Moormann

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
03/10 - 2021
27/02 - 2022
01/10 - 2022
Cúp quốc gia Áo
18/10 - 2022
VĐQG Áo
12/03 - 2023
27/08 - 2023
06/12 - 2023
18/08 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây WSG Tirol

VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 1-1
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Giao hữu
24/01 - 2025
17/01 - 2025
VĐQG Áo
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Rapid Wien

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Áo
09/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Áo
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X