Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Wolverhampton vs Burnley hôm nay 25-04-2021

Giải Premier League - CN, 25/4

Kết thúc
Hiệp một: 0-3
CN, 18:00 25/04/2021
Vòng 33 - Premier League
Molineux
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Chris Wood (Kiến tạo: Matthew Lowton)
15
Chris Wood (Kiến tạo: Dwight McNeil)
21
Adama Traore
39
James Tarkowski
39
Matthew Lowton
42
Chris Wood (Kiến tạo: Dwight McNeil)
44
Matej Vydra
49
Ashley Westwood (Kiến tạo: Chris Wood)
85

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
27/04 - 2013
07/11 - 2015
19/03 - 2016
Premier League
16/09 - 2018
30/03 - 2019
25/08 - 2019
16/07 - 2020
22/12 - 2020
25/04 - 2021
02/12 - 2021
24/04 - 2022
06/12 - 2023
H1: 1-0
03/04 - 2024
H1: 1-1
Carabao Cup
29/08 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Wolverhampton

Premier League
02/04 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 1-1
Cúp FA
01/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Premier League
26/02 - 2025
H1: 1-1
22/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp FA
09/02 - 2025
Premier League
02/02 - 2025
25/01 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Burnley

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-2
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LiverpoolLiverpool3022714373H T T T T
2ArsenalArsenal30171033061B H H T T
3Nottingham ForestNottingham Forest3017671557B H T T T
4Man CityMan City3015691751B T B H T
5NewcastleNewcastle2915591050B T B T T
6ChelseaChelsea2914781649B B T T B
7Aston VillaAston Villa301398-148H T B T T
8BrightonBrighton3012117347T T T H B
9FulhamFulham301299445B T B T B
10BournemouthBournemouth30128101144B B H B B
11BrentfordBrentford3012513441T H B T B
12Crystal PalaceCrystal Palace2910109340B T T T H
13Man UnitedMan United3010713-437H T H T B
14TottenhamTottenham29104151234T T B H B
15EvertonEverton3071310-534H H H H B
16West HamWest Ham309714-1734T T B H B
17WolvesWolves308517-1729T B H T T
18Ipswich TownIpswich Town304818-3320B B B B T
19LeicesterLeicester304521-4217B B B B B
20SouthamptonSouthampton302424-4910B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow
X