![]() Nikolas Veratschnig 22 | |
![]() Matthaeus Taferner 45+1' | |
![]() Tai Baribo 64 | |
![]() Adis Jasic (Thay: Matthaeus Taferner) 70 | |
![]() Jonas Auer (Thay: Martin Moormann) 75 | |
![]() Bernhard Zimmermann (Thay: Christoph Knasmuellner) 75 | |
![]() Oliver Strunz (Thay: Marco Gruell) 75 | |
![]() Denso Kasius (Thay: Moritz Oswald) 79 | |
![]() Michael Sollbauer 83 | |
![]() Maurice Malone 85 | |
![]() Leopold Querfeld (Thay: Michael Sollbauer) 91 | |
![]() Thorsten Rocher (Thay: Tai Baribo) 91 | |
![]() Thierno Ballo 91 | |
![]() Michael Novak (Thay: Dominik Baumgartner) 92 | |
![]() Thierno Ballo (Thay: Konstantin Kerschbaumer) 92 | |
![]() Leopold Querfeld (Thay: Michael Sollbauer) 93 | |
![]() Thorsten Rocher (Thay: Tai Baribo) 93 | |
![]() Thierno Ballo 95 | |
![]() Adis Jasic 95 | |
![]() Patrick Greil (Thay: Roman Kerschbaum) 97 | |
![]() Ervin Omic 105+1' | |
![]() Ante Bajic 106 | |
![]() Ante Bajic 108 | |
![]() Oliver Strunz 111 | |
![]() Mario Leitgeb 112 | |
![]() Mario Leitgeb (Thay: Ervin Omic) 112 |
Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs Rapid Wien
số liệu thống kê

Wolfsberger AC

Rapid Wien
48 Kiểm soát bóng 52
0 Phạm lỗi 0
34 Ném biên 37
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 11
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs Rapid Wien
Wolfsberger AC (4-3-3): Lukas Gutlbauer (32), Dominik Baumgartner (22), Matteo Anzolin (12), Simon Piesinger (8), Tim Oermann (5), Ervin Omic (17), Konstantin Kerschbaumer (7), Nikolas Veratschnig (6), Maurice Malone (77), Thai Baribo (11), Matthaus Taferner (30)
Rapid Wien (4-3-3): Niklas Hedl (45), Roman Kerschbaum (5), Kevin Wimmer (6), Christoph Knasmullner (8), Moritz Oswald (28), Aleksa Pejic (14), Michael Sollbauer (19), Martin Moormann (26), Marco Grull (27), Guido Burgstaller (9), Ante Bajic (29)

Wolfsberger AC
4-3-3
32
Lukas Gutlbauer
22
Dominik Baumgartner
12
Matteo Anzolin
8
Simon Piesinger
5
Tim Oermann
17
Ervin Omic
7
Konstantin Kerschbaumer
6
Nikolas Veratschnig
77
Maurice Malone
11
Thai Baribo
30
Matthaus Taferner
29 2
Ante Bajic
9
Guido Burgstaller
27
Marco Grull
26
Martin Moormann
19
Michael Sollbauer
14
Aleksa Pejic
28
Moritz Oswald
8
Christoph Knasmullner
6
Kevin Wimmer
5
Roman Kerschbaum
45
Niklas Hedl

Rapid Wien
4-3-3
Thay người | |||
70’ | Matthaeus Taferner Adis Jasic | 75’ | Martin Moormann Jonas Auer |
75’ | Christoph Knasmuellner Bernhard Zimmermann | ||
79’ | Moritz Oswald Denso Kasius |
Cầu thủ dự bị | |||
Thierno Ballo | Paul Gartler | ||
Thorsten Rocher | Denso Kasius | ||
Adis Jasic | Oliver Strunz | ||
Mario Leitgeb | Jonas Auer | ||
Raphael Schifferl | Patrick Greil | ||
Hendrik Bonmann | Bernhard Zimmermann | ||
Michael Novak | Leopold Querfeld |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Rapid Wien
Giao hữu
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Giao hữu