Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Igor Sapala 2 | |
![]() Arbnor Ramadani 35 | |
![]() Besar Musolli (Thay: Arbnor Ramadani) 46 | |
![]() Bartosz Jaroch 62 | |
![]() Karol Dziedzic (Thay: Patryk Gogol) 68 | |
![]() Mateusz Mlynski (Thay: Igor Sapala) 68 | |
![]() Hamdi Namani 71 | |
![]() Elvir Gashijan (Thay: Ahmed Januzi) 73 | |
![]() Arber Bytyqi (Thay: Ilir Blakcori) 78 | |
![]() Lulzim Peci (Thay: Ergyn Ahmeti) 78 | |
![]() Olivier Sukiennicki 80 | |
![]() Giannis Kiakos (Thay: Angel Baena) 81 | |
![]() Besar Musolli 83 | |
![]() Angel Rodado 90+5' |
Thống kê trận đấu Wisla Krakow vs Llapi


Diễn biến Wisla Krakow vs Llapi

G O O O A A A L - Angel Rodado đã trúng mục tiêu!

Thẻ vàng dành cho Besar Musolli.
Angel Baena rời sân và được thay thế bởi Giannis Kiakos.

Thẻ vàng dành cho Olivier Sukiennicki.
Ergyn Ahmeti vào sân và được thay thế bởi Lulzim Peci.
Ilir Blakcori rời sân và được thay thế bởi Arber Bytyqi.
Ahmed Januzi rời sân và được thay thế bởi Elvir Gashijan.

Hamdi Namani nhận thẻ vàng.
Igor Sapala rời sân và được thay thế bởi Mateusz Mlynski.
Patryk Gogol rời sân và được thay thế bởi Karol Dziedzic.

Bartosz Jaroch nhận thẻ vàng.
Arbnor Ramadani rời sân và được thay thế bởi Besar Musolli.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Thẻ vàng dành cho Arbnor Ramadani.

G O O O A A A L - Igor Sapala đã trúng đích!
Đội hình xuất phát Wisla Krakow vs Llapi
Wisla Krakow (4-2-3-1): Anton Chichkan (31), Bartosz Jaroch (25), Alan Uryga (6), Joseph Colley (5), Rafal Mikulec (4), Igor Sapala (7), Marc Carbo Bellapart (8), Angel Baena (77), Patryk Gogol (21), Oliver Suklenicki (19), Angel Rodado (9)
Cầu thủ dự bị | |||
Kamil Broda | |||
Ioannis Kiakos | |||
Kuba Wisniewski | |||
Kacper Skrobanski | |||
Mateusz Mlynski | |||
Karol Dziedzic | |||
Piotr Starzynski | |||
Mariusz Kutwa | |||
Dawid Olejarka |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wisla Krakow
Thành tích gần đây Llapi
Bảng xếp hạng Europa League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 19 | |
2 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 8 | 19 | |
3 | ![]() | 8 | 5 | 3 | 0 | 7 | 18 | |
4 | ![]() | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | |
5 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | |
6 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 15 | |
7 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | |
8 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 14 | |
9 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | |
10 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | |
11 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 1 | 14 | |
12 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 13 | |
13 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | |
14 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | |
15 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 4 | 12 | |
16 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | |
17 | ![]() | 8 | 4 | 0 | 4 | 0 | 12 | |
18 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | |
19 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | |
20 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | |
21 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | |
22 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | 2 | 10 | |
23 | ![]() | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | |
24 | ![]() | 8 | 2 | 4 | 2 | -2 | 10 | |
25 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | |
26 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -5 | 10 | |
27 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | |
28 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | |
29 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | |
30 | ![]() | 8 | 1 | 2 | 5 | -4 | 5 | |
31 | ![]() | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 | |
32 | ![]() | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 | |
33 | ![]() | 8 | 0 | 4 | 4 | -7 | 4 | |
34 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | |
35 | ![]() | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | |
36 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -14 | 3 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại