![]() (Pen) Roman Buess 43 | |
![]() Miguel Rodrigues 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Winterthur
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Yverdon
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 16 | 8 | 5 | 20 | 56 | T H T B T |
2 | ![]() | 29 | 15 | 9 | 5 | 19 | 54 | T H H H H |
3 | ![]() | 29 | 14 | 8 | 7 | 11 | 50 | T T H H T |
4 | 29 | 11 | 9 | 9 | 9 | 42 | T H T B T | |
5 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 1 | 40 | B H T B T |
6 | ![]() | 29 | 10 | 9 | 10 | 6 | 39 | B B T T H |
7 | ![]() | 28 | 11 | 3 | 14 | -3 | 36 | H B T B T |
8 | ![]() | 29 | 7 | 5 | 17 | -23 | 26 | B B T B B |
9 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -16 | 24 | H B B B H |
10 | ![]() | 29 | 6 | 6 | 17 | -24 | 21 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại