![]() Michal Sadilek (Kiến tạo: Robin Propper) 39 | |
![]() Argyris Kampetsis (Thay: Max Svensson) 59 | |
![]() Ramiz Zerrouki (Thay: Manfred Ugalde) 75 | |
![]() Godfried Roemeratoe (Thay: Dries Saddiki) 75 | |
![]() Ulrik Yttergaard Jenssen 78 | |
![]() Virgil Misidjan (Thay: Daan Rots) 83 | |
![]() Vaclav Cerny (Thay: Dimitrios Limnios) 83 | |
![]() Ramiz Zerrouki 90+3' |
Thống kê trận đấu Willem II vs Twente
số liệu thống kê

Willem II

Twente
42 Kiểm soát bóng 58
8 Phạm lỗi 4
29 Ném biên 22
3 Việt vị 3
24 Chuyền dài 17
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 3
1 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Willem II vs Twente
Willem II (4-2-3-1): Timon Wellenreuther (21), Leeroy Owusu (13), Emil Bergstroem (5), Ulrik Yttergaard Jenssen (4), Mats Koehlert (11), Dries Saddiki (17), Pol Llonch (8), Che Nunnely (7), Goerkem Saglam (23), Max Svensson (15), Elton Kabangu (14)
Twente (4-2-3-1): Jeffrey De Lange (22), Giovanni Troupee (2), Mees Hilgers (35), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Michal Sadilek (23), Michel Vlap (14), Daan Rots (39), Manfred Ugalde (27), Dimitrios Limnios (18), Ricky van Wolfswinkel (13)

Willem II
4-2-3-1
21
Timon Wellenreuther
13
Leeroy Owusu
5
Emil Bergstroem
4
Ulrik Yttergaard Jenssen
11
Mats Koehlert
17
Dries Saddiki
8
Pol Llonch
7
Che Nunnely
23
Goerkem Saglam
15
Max Svensson
14
Elton Kabangu
13
Ricky van Wolfswinkel
18
Dimitrios Limnios
27
Manfred Ugalde
39
Daan Rots
14
Michel Vlap
23
Michal Sadilek
5
Gijs Smal
3
Robin Propper
35
Mees Hilgers
2
Giovanni Troupee
22
Jeffrey De Lange

Twente
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Max Svensson Argyris Kampetsis | 75’ | Manfred Ugalde Ramiz Zerrouki |
75’ | Dries Saddiki Godfried Roemeratoe | 83’ | Daan Rots Virgil Misidjan |
83’ | Dimitrios Limnios Vaclav Cerny |
Cầu thủ dự bị | |||
Argyris Kampetsis | Virgil Misidjan | ||
Godfried Roemeratoe | Jayden Oosterwolde | ||
Nikolaos Michelis | Ennio van der Gouw | ||
Derrick Koehn | Casper Staring | ||
Jorn Brondeel | Julio Pleguezuelo | ||
Connor van den Berg | Max Bruns | ||
Kilian Ludewig | Luca Everink | ||
Freek Heerkens | Vaclav Cerny | ||
Rick Zuijderwijk | Denilho Cleonise | ||
Ringo Meerveld | Ramiz Zerrouki | ||
Miquel Nelom | |||
Vincent Schippers |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Willem II
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Twente
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -14 | 34 | H T B H B |
9 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
11 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -18 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại