![]() Wessel Dammers 15 | |
![]() Jizz Hornkamp (Kiến tạo: Derrick Koehn) 17 | |
![]() Samuel Armenteros (Thay: Elias Sierra) 46 | |
![]() Sven Sonnenberg (Thay: Marco Rente) 46 | |
![]() Elton Kabangu (Thay: Jizz Hornkamp) 67 | |
![]() Kasper Lunding (Thay: Nikolai Laursen) 72 | |
![]() Kilian Ludewig (Thay: Max Svensson) 80 | |
![]() Abdenasser El Khayati (Thay: Daniel Crowley) 80 | |
![]() Jelte Pal (Thay: Mats Koehlert) 90 | |
![]() Sven Sonnenberg 90+2' | |
![]() Sven Sonnenberg 90+2' |
Thống kê trận đấu Willem II vs Heracles
số liệu thống kê

Willem II

Heracles
50 Kiểm soát bóng 50
8 Phạm lỗi 12
15 Ném biên 27
1 Việt vị 2
19 Chuyền dài 6
9 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 9
3 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Willem II vs Heracles
Willem II (4-2-3-1): Timon Wellenreuther (21), Leeroy Owusu (13), Wessel Dammers (6), Freek Heerkens (3), Derrick Koehn (27), Dries Saddiki (17), Pol Llonch (8), Mats Koehlert (11), Daniel Crowley (19), Max Svensson (15), Jizz Hornkamp (9)
Heracles (4-4-1-1): Koen Bucker (26), Noah Fadiga (23), Marco Rente (5), Justin Hoogma (21), Giacomo Quagliata (3), Nikolai Laursen (11), Lucas Schoofs (15), Luca de la Torre (14), Emil Hansson (29), Elias Sierra (8), Sinan Bakis (9)

Willem II
4-2-3-1
21
Timon Wellenreuther
13
Leeroy Owusu
6
Wessel Dammers
3
Freek Heerkens
27
Derrick Koehn
17
Dries Saddiki
8
Pol Llonch
11
Mats Koehlert
19
Daniel Crowley
15
Max Svensson
9
Jizz Hornkamp
9
Sinan Bakis
8
Elias Sierra
29
Emil Hansson
14
Luca de la Torre
15
Lucas Schoofs
11
Nikolai Laursen
3
Giacomo Quagliata
21
Justin Hoogma
5
Marco Rente
23
Noah Fadiga
26
Koen Bucker

Heracles
4-4-1-1
Thay người | |||
67’ | Jizz Hornkamp Elton Kabangu | 46’ | Elias Sierra Samuel Armenteros |
80’ | Daniel Crowley Abdenasser El Khayati | 72’ | Nikolai Laursen Kasper Lunding |
80’ | Max Svensson Kilian Ludewig | ||
90’ | Mats Koehlert Jelte Pal |
Cầu thủ dự bị | |||
Elton Kabangu | Robin Jalving | ||
Connor van den Berg | Sem Scheperman | ||
Jorn Brondeel | Timo Jansink | ||
Nikolaos Michelis | Bilal Basacikoglu | ||
Wesley Spieringhs | Navajo Bakboord | ||
Miquel Nelom | Mats Knoester | ||
Abdenasser El Khayati | Ruben Roosken | ||
Godfried Roemeratoe | Samuel Armenteros | ||
Jelte Pal | Sven Sonnenberg | ||
Kilian Ludewig | Kasper Lunding | ||
Ulrik Yttergaard Jenssen | Melih Ibrahimoglu | ||
Goerkem Saglam |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Willem II
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heracles
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại