Thứ Bảy, 05/04/2025
Leo Hjelde
59
Wes Harding
60
Chris Sze (Thay: Steven Caulker)
60
Abdi Sharif
69
Abdi Sharif (Thay: Anthony Scully)
69
Georgie Kelly (Thay: Quina)
75
Joel Holvey (Thay: Leo Hjelde)
81
Peter Kioso
88
Youssef Chentouf
88
Peter Kioso (Thay: Jordan Hugill)
88
Youssef Chentouf (Thay: Omar Rekik)
88
Scott Smith (Thay: Christ Tiehi)
88

Thống kê trận đấu Wigan Athletic vs Rotherham United

số liệu thống kê
Wigan Athletic
Wigan Athletic
Rotherham United
Rotherham United
57 Kiểm soát bóng 43
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Wigan Athletic vs Rotherham United

Tất cả (15)
88'

Christ Tiehi rời sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Smith.

88'

Omar Rekik rời sân nhường chỗ cho Youssef Chentouf.

88'

Omar Rekik rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

88'

Jordan Hugill rời sân và vào thay là Peter Kioso.

88'

Jordan Hugill rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

81'

Leo Hjelde rời sân nhường chỗ cho Joel Holvey.

81'

Leo Hjelde rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

75'

Quina ra sân và anh ấy được thay thế bởi Georgie Kelly.

69'

Anthony Scully rời sân nhường chỗ cho Abdi Sharif.

60'

Steven Caulker rời sân nhường chỗ cho Chris Sze.

60' Thẻ vàng cho Wes Harding.

Thẻ vàng cho Wes Harding.

60' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

59' Thẻ vàng cho Leo Hjelde.

Thẻ vàng cho Leo Hjelde.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

Đội hình xuất phát Wigan Athletic vs Rotherham United

Wigan Athletic (3-4-2-1): Sam Tickle (40), Omar Rekik (24), Steven Caulker (29), Charlie Hughes (32), James McClean (11), Jack Whatmough (5), Christ Tiehi (22), Tom Pearce (3), Callum Lang (19), Thelo Aasgaard (30), Anthony Scully (14)

Rotherham United (4-2-3-1): Viktor Johansson (1), Cameron Humphreys (24), Leo Fuhr Hjelde (29), Richard Wood (6), Cohen Bramall (3), Jamie Lindsay (16), Tarique Fosu (7), Wes Harding (2), Hakeem Odofin (22), Domingos Quina (40), Jordan Hugill (10)

Wigan Athletic
Wigan Athletic
3-4-2-1
40
Sam Tickle
24
Omar Rekik
29
Steven Caulker
32
Charlie Hughes
11
James McClean
5
Jack Whatmough
22
Christ Tiehi
3
Tom Pearce
19
Callum Lang
30
Thelo Aasgaard
14
Anthony Scully
10
Jordan Hugill
40
Domingos Quina
22
Hakeem Odofin
2
Wes Harding
7
Tarique Fosu
16
Jamie Lindsay
3
Cohen Bramall
6
Richard Wood
29
Leo Fuhr Hjelde
24
Cameron Humphreys
1
Viktor Johansson
Rotherham United
Rotherham United
4-2-3-1
Thay người
60’
Steven Caulker
Chris Sze
75’
Quina
Georgie Kelly
88’
Christ Tiehi
Scott Smith
88’
Jordan Hugill
Peter Kioso
Cầu thủ dự bị
Scott Smith
Robbie Hemfrey
Harry McHugh
Peter Kioso
Adeeko Babajide
Curtis Durose
Abdulrahman Sharif
Hamish Douglas
Chris Sze
Tom Eaves
Youssef Chentouf
Joel Holvey
Georgie Kelly

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
01/10 - 2022
08/05 - 2023
Hạng 3 Anh
26/12 - 2024

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
7West BromWest Brom39131881357H T H H B
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X