Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả West Bromwich vs Middlesbrough hôm nay 06-11-2021
Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 06/11
Kết thúc



![]() Patrick McNair 24 | |
![]() Lee Peltier 30 | |
![]() Josh Coburn 38 | |
![]() Cedric Kipre 46 | |
![]() Grady Diangana 49 | |
![]() Isaiah Jones 65 | |
![]() Grady Diangana (Kiến tạo: Kyle Bartley) 65 | |
![]() Onel Hernandez 89 | |
![]() Jonathan Howson 89 | |
![]() Robert Snodgrass 90+1' |
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Thẻ vàng cho Robert Snodgrass.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Robert Snodgrass.
Thẻ vàng cho Jonathan Howson.
Thẻ vàng cho Onel Hernandez.
Josh Coburn sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Onel Hernandez.
Duncan Watmore sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi James Lea Siliki.
Duncan Watmore sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Martin Payero sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andraz Sporar.
Martin Payero sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
G O O O A A A L - Grady Diangana đang nhắm đến!
Thẻ vàng cho Isaiah Jones.
Thẻ vàng cho Grady Diangana.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Cedric Kipre.
Thẻ vàng cho [player1].
Callum Robinson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Hugill.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
G O O O A A A L - Josh Coburn đang nhắm đến!
West Bromwich (3-4-2-1): Sam Johnstone (1), Cedric Kipre (21), Matthew Clarke (16), Conor Townsend (3), Darnell Furlong (2), Jayson Molumby (14), Robert Snodgrass (23), Adam Reach (20), Grady Diangana (11), Karlan Grant (18), Callum Robinson (7)
Middlesbrough (3-5-2): Luke Daniels (28), Jonathan Howson (16), Grant Hall (4), Souleymane Bamba (22), Isaiah Jones (35), Patrick McNair (17), Martin Payero (10), Marcus Tavernier (7), Lee Peltier (14), Josh Coburn (37), Duncan Watmore (18)
Thay người | |||
19’ | Matthew Clarke Kyle Bartley | 72’ | Duncan Watmore Andraz Sporar |
46’ | Callum Robinson Jordan Hugill | 72’ | Martin Payero James Lea Siliki |
88’ | Josh Coburn Onel Hernandez |
Cầu thủ dự bị | |||
Ethan Ingram | Joe Lumley | ||
Semi Ajayi | Onel Hernandez | ||
Kyle Bartley | Andraz Sporar | ||
Jordan Hugill | Toyosi Olusanya | ||
Taylor Gardner-Hickman | James Lea Siliki | ||
Matthew Phillips | Williams Kokolo | ||
David Button | Jeremy Sivi |
Huấn luyện viên | |||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |