Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả West Bromwich vs Luton Town hôm nay 08-10-2022
Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 08/10
Kết thúc



![]() Sonny Bradley 57 | |
![]() Okay Yokuslu 59 | |
![]() Harry Cornick (Thay: Carlton Morris) 70 | |
![]() John Swift (Thay: Grady Diangana) 82 | |
![]() Karlan Grant (Thay: Brandon Thomas-Asante) 82 | |
![]() Ruddock Pelly (Thay: Henri Lansbury) 85 | |
![]() Pelly-Ruddock Mpanzu (Thay: Henri Lansbury) 85 | |
![]() Taylor Gardner-Hickman (Thay: Matt Phillips) 86 | |
![]() Taylor Gardner-Hickman (Thay: Matthew Phillips) 86 | |
![]() Fred Onyedinma (Thay: Elijah Adebayo) 89 |
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Elijah Adebayo ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fred Onyedinma.
Matthew Phillips sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Taylor Gardner-Hickman.
Henri Lansbury sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Pelly-Ruddock Mpanzu.
Brandon Thomas-Asante sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Karlan Grant.
Grady Diangana sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi John Swift.
Carlton Morris sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Harry Cornick.
Thẻ vàng cho Okay Yokuslu.
Thẻ vàng cho Sonny Bradley.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
West Bromwich (3-4-3): Alex Palmer (24), Dara O'Shea (4), Martin Kelly (16), Erik Pieters (15), Matt Phillips (10), Jake Livermore (8), Okay Yokuslu (35), Conor Townsend (3), Jed Wallace (17), Brandon Thomas-Asante (21), Grady Diangana (11)
Luton Town (3-4-1-2): Ethan Horvath (34), Tom Lockyer (4), Sonny Bradley (5), Dan Potts (3), James Bree (2), Allan Campbell (22), Henri Lansbury (12), Amari Bell (29), Jordan Clark (18), Elijah Adebayo (11), Carlton Morris (9)
Thay người | |||
82’ | Brandon Thomas-Asante Karlan Grant | 70’ | Carlton Morris Harry Cornick |
82’ | Grady Diangana John Swift | 89’ | Elijah Adebayo Fred Onyedinma |
86’ | Matthew Phillips Taylor Gardner-Hickman |
Cầu thủ dự bị | |||
Jayson Molumby | Harry Isted | ||
Adam Reach | Luke Berry | ||
Karlan Grant | Fred Onyedinma | ||
David Button | Luke Freeman | ||
Taylor Gardner-Hickman | Alfie Doughty | ||
Tom Rogic | Harry Cornick | ||
John Swift | Ruddock Pelly |
Huấn luyện viên | |||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |