Thứ Sáu, 04/04/2025
Sonny Bradley
57
Okay Yokuslu
59
Harry Cornick (Thay: Carlton Morris)
70
John Swift (Thay: Grady Diangana)
82
Karlan Grant (Thay: Brandon Thomas-Asante)
82
Ruddock Pelly (Thay: Henri Lansbury)
85
Pelly-Ruddock Mpanzu (Thay: Henri Lansbury)
85
Taylor Gardner-Hickman (Thay: Matt Phillips)
86
Taylor Gardner-Hickman (Thay: Matthew Phillips)
86
Fred Onyedinma (Thay: Elijah Adebayo)
89

Thống kê trận đấu West Bromwich vs Luton Town

số liệu thống kê
West Bromwich
West Bromwich
Luton Town
Luton Town
58 Kiểm soát bóng 42
5 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến West Bromwich vs Luton Town

Tất cả (11)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

89'

Elijah Adebayo ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fred Onyedinma.

86'

Matthew Phillips sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Taylor Gardner-Hickman.

85'

Henri Lansbury sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Pelly-Ruddock Mpanzu.

82'

Brandon Thomas-Asante sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Karlan Grant.

82'

Grady Diangana sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi John Swift.

70'

Carlton Morris sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Harry Cornick.

59' Thẻ vàng cho Okay Yokuslu.

Thẻ vàng cho Okay Yokuslu.

57' Thẻ vàng cho Sonny Bradley.

Thẻ vàng cho Sonny Bradley.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát West Bromwich vs Luton Town

West Bromwich (3-4-3): Alex Palmer (24), Dara O'Shea (4), Martin Kelly (16), Erik Pieters (15), Matt Phillips (10), Jake Livermore (8), Okay Yokuslu (35), Conor Townsend (3), Jed Wallace (17), Brandon Thomas-Asante (21), Grady Diangana (11)

Luton Town (3-4-1-2): Ethan Horvath (34), Tom Lockyer (4), Sonny Bradley (5), Dan Potts (3), James Bree (2), Allan Campbell (22), Henri Lansbury (12), Amari Bell (29), Jordan Clark (18), Elijah Adebayo (11), Carlton Morris (9)

West Bromwich
West Bromwich
3-4-3
24
Alex Palmer
4
Dara O'Shea
16
Martin Kelly
15
Erik Pieters
10
Matt Phillips
8
Jake Livermore
35
Okay Yokuslu
3
Conor Townsend
17
Jed Wallace
21
Brandon Thomas-Asante
11
Grady Diangana
9
Carlton Morris
11
Elijah Adebayo
18
Jordan Clark
29
Amari Bell
12
Henri Lansbury
22
Allan Campbell
2
James Bree
3
Dan Potts
5
Sonny Bradley
4
Tom Lockyer
34
Ethan Horvath
Luton Town
Luton Town
3-4-1-2
Thay người
82’
Brandon Thomas-Asante
Karlan Grant
70’
Carlton Morris
Harry Cornick
82’
Grady Diangana
John Swift
89’
Elijah Adebayo
Fred Onyedinma
86’
Matthew Phillips
Taylor Gardner-Hickman
Cầu thủ dự bị
Jayson Molumby
Harry Isted
Adam Reach
Luke Berry
Karlan Grant
Fred Onyedinma
David Button
Luke Freeman
Taylor Gardner-Hickman
Alfie Doughty
Tom Rogic
Harry Cornick
John Swift
Ruddock Pelly
Huấn luyện viên

Slaven Bilic

Rob Edwards

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
14/08 - 2021
19/02 - 2022
08/10 - 2022
14/01 - 2023
02/11 - 2024

Thành tích gần đây West Bromwich

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X