Thứ Sáu, 04/04/2025
Lynden Gooch (Kiến tạo: Joon-Ho Bae)
12
Brandon Thomas-Asante
35
Okay Yokuslu
44
Kyle Bartley
45+3'
Wouter Burger
61
Wesley (Thay: Joon-Ho Bae)
68
Andre Vidigal
69
Andre Vidigal (Thay: Ryan Mmaee)
69
Tom Fellows (Thay: Grady Diangana)
72
Pipa (Thay: Jeremy Sarmiento)
77
Tom Fellows
83
Jayson Molumby (Thay: Alex Mowatt)
87

Thống kê trận đấu West Brom vs Stoke

số liệu thống kê
West Brom
West Brom
Stoke
Stoke
65 Kiểm soát bóng 35
3 Phạm lỗi 0
23 Ném biên 18
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 11
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến West Brom vs Stoke

Tất cả (18)
90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

87'

Alex Mowatt sẽ rời sân và được thay thế bởi Jayson Molumby.

84' Thẻ vàng dành cho Tom Fellows

Thẻ vàng dành cho Tom Fellows

83' Thẻ vàng dành cho Tom Fellows

Thẻ vàng dành cho Tom Fellows

78'

Jeremy Sarmiento rời sân và được thay thế bởi Pipa.

77'

Jeremy Sarmiento rời sân và được thay thế bởi Pipa.

72'

Grady Diangana sắp ra sân và được thay thế bởi Tom Fellows.

69'

Ryan Mmaee rời sân và được thay thế bởi Andre Vidigal.

68'

Joon-Ho Bae rời sân và được thay thế bởi Wesley.

61' Thẻ vàng dành cho Wouter Burger.

Thẻ vàng dành cho Wouter Burger.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+3' Thẻ vàng dành cho Kyle Bartley.

Thẻ vàng dành cho Kyle Bartley.

45' Thẻ vàng dành cho Ok Yokuslu.

Thẻ vàng dành cho Ok Yokuslu.

44' Thẻ vàng dành cho Ok Yokuslu.

Thẻ vàng dành cho Ok Yokuslu.

35' G O O O A A A L - Brandon Thomas-Asante đã trúng đích!

G O O O A A A L - Brandon Thomas-Asante đã trúng đích!

12'

Joon-Ho Bae là người kiến tạo bàn thắng.

12' G O O O A A A L - Lynden Gooch đã bắn trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Lynden Gooch đã bắn trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát West Brom vs Stoke

West Brom (4-2-3-1): Alex Palmer (24), Darnell Furlong (2), Kyle Bartley (5), Cedric Kipre (4), Conor Townsend (3), Okay Yokuslu (35), Alex Mowatt (27), Grady Diangana (11), Jed Wallace (7), Jeremy Sarmiento (17), Brandon Thomas-Asante (21)

Stoke (4-2-3-1): Jack Bonham (13), Ki-Jana Hoever (17), Luke McNally (23), Michael Rose (5), Lynden Gooch (2), Jordan Thompson (15), Wouter Burger (6), Bae Jun-Ho (22), Josh Laurent (28), Daniel Johnson (12), Ryan Mmaee (19)

West Brom
West Brom
4-2-3-1
24
Alex Palmer
2
Darnell Furlong
5
Kyle Bartley
4
Cedric Kipre
3
Conor Townsend
35
Okay Yokuslu
27
Alex Mowatt
11
Grady Diangana
7
Jed Wallace
17
Jeremy Sarmiento
21
Brandon Thomas-Asante
19
Ryan Mmaee
12
Daniel Johnson
28
Josh Laurent
22
Bae Jun-Ho
6
Wouter Burger
15
Jordan Thompson
2
Lynden Gooch
5
Michael Rose
23
Luke McNally
17
Ki-Jana Hoever
13
Jack Bonham
Stoke
Stoke
4-2-3-1
Thay người
72’
Grady Diangana
Tom Fellows
68’
Joon-Ho Bae
Wesley
77’
Jeremy Sarmiento
Pipa
69’
Ryan Mmaee
Andre Vidigal
87’
Alex Mowatt
Jayson Molumby
Cầu thủ dự bị
Jayson Molumby
Junior Tchamadeu
Josh Griffiths
Tommy Simkin
Semi Ajayi
Ciaran Clark
Erik Pieters
Lewis Baker
Pipa
Nikola Jojic
Caleb Taylor
Mehdi Leris
Nathaniel Chalobah
Nathan Lowe
Adam Reach
Andre Vidigal
Tom Fellows
Wesley
Huấn luyện viên

Slaven Bilic

Mark Hughes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
16/03 - 2013
19/10 - 2013
11/05 - 2014
28/12 - 2014
14/03 - 2015
29/08 - 2015
02/01 - 2016
24/09 - 2016
04/02 - 2017
27/08 - 2017
23/12 - 2017
Hạng nhất Anh
02/10 - 2021
09/04 - 2022
12/11 - 2022
15/04 - 2023
Carabao Cup
09/08 - 2023
H1: 1-0
Hạng nhất Anh
17/12 - 2023
H1: 1-1
06/04 - 2024
H1: 0-1
24/08 - 2024
18/01 - 2025

Thành tích gần đây West Brom

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Stoke

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X