Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() (Pen) Joao Pedro 15 | |
![]() Dean Bouzanis 31 | |
![]() Dean Bouzanis (Thay: Joe Lumley) 32 | |
![]() Yaser Asprilla 34 | |
![]() Ovie Ejaria 38 | |
![]() Ken Sema 49 | |
![]() Mamadou Loum Ndiaye (Thay: Sam Hutchinson) 63 | |
![]() Samuel Kalu (Thay: Yaser Asprilla) 66 | |
![]() Abdul Rahman Baba 73 | |
![]() Mamadou Loum Ndiaye 78 | |
![]() Yakou Meite 80 | |
![]() Andy Carroll 80 | |
![]() Yakou Meite (Thay: Ovie Ejaria) 80 | |
![]() Andy Carroll (Thay: Lucas Joao) 81 | |
![]() Joao Pedro 87 | |
![]() Vakoun Issouf Bayo (Thay: Keinan Davis) 90 | |
![]() Mario Gaspar (Thay: Ismaila Sarr) 90 | |
![]() Tom Dele-Bashiru 90 | |
![]() Tom Dele-Bashiru (Thay: Joao Pedro) 90 |
Thống kê trận đấu Watford vs Reading


Diễn biến Watford vs Reading
Joao Pedro sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Dele-Bashiru.
Joao Pedro sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Dele-Bashiru.
Joao Pedro sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Keinan Davis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Vakoun Issouf Bayo.
Ismaila Sarr ra sân và anh ấy được thay thế bởi Mario Gaspar.
Ismaila Sarr ra sân và anh ấy được thay thế bởi Mario Gaspar.
Keinan Davis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Vakoun Issouf Bayo.

G O O O A A A L - Joao Pedro đang nhắm đến!

G O O O O A A A L Điểm số của Watford.
Lucas Joao sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andy Carroll.
Lucas Joao sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andy Carroll.
Lucas Joao sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Ovie Ejaria sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Yakou Meite.
Ovie Ejaria sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Mamadou Loum Ndiaye.

Thẻ vàng cho Abdul Rahman Baba.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Yaser Asprilla ra sân và anh ấy được thay thế bởi Samuel Kalu.
Yaser Asprilla ra sân và anh ấy được thay thế bởi Samuel Kalu.
Sam Hutchinson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Mamadou Loum Ndiaye.
Đội hình xuất phát Watford vs Reading
Watford (4-2-3-1): Daniel Bachmann (1), Dan Gosling (16), William Troost-Ekong (5), Christian Kabasele (27), Yaser Asprilla (18), Hamza Choudhury (4), Edo Kayembe (39), Ken Sema (12), Joao Pedro (10), Ismaila Sarr (23), Keinan Davis (7)
Reading (3-4-2-1): Joe Lumley (1), Andy Yiadom (17), Tom Holmes (3), Sam Hutchinson (4), Amadou Mbengue (27), Jeff Hendrick (8), Tyrese Fornah (19), Rahman Baba (12), Tom Ince (10), Ovie Ejaria (14), Lucas Joao (9)


Thay người | |||
66’ | Yaser Asprilla Samuel Kalu | 32’ | Joe Lumley Dean Bouzanis |
90’ | Ismaila Sarr Mario Gaspar | 80’ | Ovie Ejaria Yakou Meite |
90’ | Joao Pedro Tom Dele-Bashiru | 81’ | Lucas Joao Andy Carroll |
90’ | Keinan Davis Vakoun Issouf Bayo |
Cầu thủ dự bị | |||
Maduka Okoye | Dean Bouzanis | ||
Mario Gaspar | Nesta Guinness-Walker | ||
Craig Cathcart | Mamadou Loum | ||
James William Morris | Junior Hoilett | ||
Tom Dele-Bashiru | Andy Carroll | ||
Vakoun Issouf Bayo | Shane Long | ||
Samuel Kalu | Yakou Meite |
Nhận định Watford vs Reading
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Watford
Thành tích gần đây Reading
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 40 | 23 | 15 | 2 | 43 | 84 | T H T T T |
2 | ![]() | 40 | 26 | 7 | 7 | 26 | 83 | T H T T B |
3 | ![]() | 40 | 23 | 13 | 4 | 51 | 82 | B T H H H |
4 | ![]() | 40 | 21 | 12 | 7 | 20 | 75 | T H B T T |
5 | ![]() | 40 | 17 | 9 | 14 | 12 | 60 | B T H T T |
6 | ![]() | 40 | 15 | 15 | 10 | 8 | 60 | H H T B T |
7 | ![]() | 40 | 17 | 8 | 15 | 4 | 59 | T B T B B |
8 | ![]() | 40 | 13 | 18 | 9 | 12 | 57 | T H H B B |
9 | ![]() | 40 | 14 | 12 | 14 | -2 | 54 | T B T B T |
10 | ![]() | 40 | 15 | 8 | 17 | -5 | 53 | B T B H B |
11 | ![]() | 40 | 13 | 13 | 14 | 6 | 52 | H B B T B |
12 | ![]() | 40 | 15 | 7 | 18 | -1 | 52 | B B B B B |
13 | ![]() | 40 | 14 | 10 | 16 | -7 | 52 | T T B H B |
14 | ![]() | 40 | 10 | 18 | 12 | -7 | 48 | B H T B H |
15 | ![]() | 40 | 13 | 9 | 18 | -10 | 48 | T B B H T |
16 | ![]() | 40 | 11 | 13 | 16 | -8 | 46 | B B H B H |
17 | ![]() | 40 | 12 | 9 | 19 | -15 | 45 | T B B T B |
18 | ![]() | 40 | 11 | 12 | 17 | -16 | 45 | H B T B T |
19 | ![]() | 40 | 11 | 11 | 18 | -8 | 44 | H T H B T |
20 | ![]() | 40 | 10 | 13 | 17 | -12 | 43 | B T B T H |
21 | ![]() | 40 | 11 | 8 | 21 | -10 | 41 | T T T T B |
22 | ![]() | 40 | 9 | 14 | 17 | -20 | 41 | B B T H H |
23 | ![]() | 40 | 10 | 9 | 21 | -25 | 39 | B T H T H |
24 | ![]() | 40 | 8 | 13 | 19 | -36 | 37 | B T B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại