![]() Junior Quitirna 3 | |
![]() Darragh Power 7 | |
![]() John Martin 23 | |
![]() Danny Lafferty 30 | |
![]() Greg Halford 39 | |
![]() Eoin Toal 55 | |
![]() Cameron Evans 70 | |
![]() Jack Stafford 90 | |
![]() Cameron McJannett 90 |
Thống kê trận đấu Waterford FC vs Derry City
số liệu thống kê

Waterford FC

Derry City
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Waterford FC vs Derry City
Waterford FC (4-3-3): Paul Martin (22), Jack Stafford (19), Darragh Power (2), Greg Halford (20), Cameron Evans (3), Ronaldo Green (16), Niall O'Keeffe (14), Anthony Wordsworth (8), John Martin (12), Phoenix Patterson (44), Junior Quitirna (11)
Derry City (3-5-2): Nathan Gartside (13), Cameron McJannett (21), Ciaran Coll (3), Eoin Toal (6), Joseph Thomson (8), Evan McLaughlin (25), Jack Malone (29), Danny Lafferty (24), Ronan Boyce (15), Junior Ogedi-Uzokwe (14), James Akintunde (11)

Waterford FC
4-3-3
22
Paul Martin
19
Jack Stafford
2
Darragh Power
20
Greg Halford
3
Cameron Evans
16
Ronaldo Green
14
Niall O'Keeffe
8
Anthony Wordsworth
12
John Martin
44
Phoenix Patterson
11
Junior Quitirna
11
James Akintunde
14
Junior Ogedi-Uzokwe
15
Ronan Boyce
24
Danny Lafferty
29
Jack Malone
25
Evan McLaughlin
8
Joseph Thomson
6
Eoin Toal
3
Ciaran Coll
21
Cameron McJannett
13
Nathan Gartside

Derry City
3-5-2
Thay người | |||
12’ | Darragh Power Kyle Ferguson | 46’ | Evan McLaughlin Bastien Hery |
51’ | Junior Quitirna Isaac Tshipamba | 49’ | Ronan Boyce Jamie McGonigle |
65’ | Ronaldo Green Shane Griffin | 59’ | Ciaran Coll William Fitzgerald |
84’ | Danny Lafferty Patrick Ferry |
Cầu thủ dự bị | |||
Jamal Dupree | William Fitzgerald | ||
Kyle Cooke | Patrick Ferry | ||
George Forrest | Michael Harris | ||
Kyle Ferguson | Darren Cole | ||
Shane Griffin | Gerard Storey | ||
Jeremie Milambo | Mark McChrystal | ||
Isaac Tshipamba | Jamie McGonigle | ||
Callum Stringer | Jack Lemoignan | ||
Bastien Hery |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Waterford FC
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Derry City
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại