![]() Wassim Aouachria 18 | |
![]() Phoenix Patterson 30 | |
![]() Junior Quitirna 39 | |
![]() Adam Lennon 49 | |
![]() Jarlath Jones 52 | |
![]() Wassim Aouachria 82 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Ireland
Hạng nhất Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Thành tích gần đây Waterford FC
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Athlone Town
Hạng 2 Ireland
Bảng xếp hạng Hạng nhất Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 6 | 1 | 0 | 9 | 19 | T H T T T |
2 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 14 | H T T T B |
3 | ![]() | 7 | 4 | 0 | 3 | -5 | 12 | T B B T T |
4 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | T B T B B |
5 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 3 | 8 | T H B H B |
6 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | 0 | 7 | B H B T T |
7 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -1 | 7 | B B B T B |
8 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | H B T B T |
9 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -7 | 7 | H T T B B |
10 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | H B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại