![]() Burak Ince (Kiến tạo: Patrick Olsen) 18 | |
![]() Dimitrios Stavropoulos 33 | |
![]() Wiktor Plesnierowicz 38 | |
![]() Jakub Bartkowski 42 | |
![]() Dawid Szymonowicz 53 | |
![]() Mateusz Zukowski (Thay: Burak Ince) 62 | |
![]() Tomas Prikryl (Thay: Konrad Matuszewski) 70 | |
![]() Maciej Zurawski (Thay: Miguel Luis) 71 | |
![]() Michal Rzuchowski (Thay: Patrick Olsen) 76 | |
![]() Aleksander Paluszek (Thay: Petr Schwarz) 76 | |
![]() Oskar Krzyzak (Thay: Dimitrios Stavropoulos) 78 | |
![]() Wiktor Kaminski (Thay: Jakub Bartkowski) 78 | |
![]() Bogdan Tiru (Thay: Stefan Savic) 78 | |
![]() Bogdan Tiru (Thay: Stefan Savic) 81 | |
![]() (Pen) Kajetan Szmyt 87 | |
![]() Jacek Magiera 89 | |
![]() Piotr Samiec-Talar (Thay: Matias Nahuel Leiva) 90 | |
![]() Jedrzej Grobelny 90+8' |
Thống kê trận đấu Warta Poznan vs Slask Wroclaw
số liệu thống kê

Warta Poznan

Slask Wroclaw
56 Kiểm soát bóng 44
18 Phạm lỗi 12
23 Ném biên 18
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Warta Poznan vs Slask Wroclaw
Warta Poznan (3-4-3): Jedrzej Grobelny (33), Dimitrios Stavropoulos (4), Dawid Szymonowicz (44), Wiktor Plesnierowicz (34), Jakub Bartkowski (2), Miguel Luis (16), Mateusz Kupczak (21), Konrad Matuszewski (22), Stefan Savic (77), Dario Vizinger (29), Kajetan Szmyt (7)
Slask Wroclaw (4-1-4-1): Rafal Leszczynski (12), Martin Konczkowski (27), Lukasz Bejger (4), Alex Petkov (5), Yegor Matsenko (33), Peter Pokorny (16), Burak Ince (26), Patrick Olsen (8), Petr Schwarz (17), Matias Nahuel Leiva (10), Erik Exposito (9)

Warta Poznan
3-4-3
33
Jedrzej Grobelny
4
Dimitrios Stavropoulos
44
Dawid Szymonowicz
34
Wiktor Plesnierowicz
2
Jakub Bartkowski
16
Miguel Luis
21
Mateusz Kupczak
22
Konrad Matuszewski
77
Stefan Savic
29
Dario Vizinger
7
Kajetan Szmyt
9
Erik Exposito
10
Matias Nahuel Leiva
17
Petr Schwarz
8
Patrick Olsen
26
Burak Ince
16
Peter Pokorny
33
Yegor Matsenko
5
Alex Petkov
4
Lukasz Bejger
27
Martin Konczkowski
12
Rafal Leszczynski

Slask Wroclaw
4-1-4-1
Thay người | |||
70’ | Konrad Matuszewski Tomas Prikryl | 62’ | Burak Ince Mateusz Zukowski |
71’ | Miguel Luis Maciej Zurawski | 76’ | Petr Schwarz Aleksander Paluszek |
78’ | Jakub Bartkowski Wiktor Kaminski | 76’ | Patrick Olsen Michal Rzuchowski |
78’ | Dimitrios Stavropoulos Oskar Krzyzak | 90’ | Matias Nahuel Leiva Piotr Samiec-Talar |
81’ | Stefan Savic Bogdan Tiru |
Cầu thủ dự bị | |||
Wiktor Kaminski | Piotr Samiec-Talar | ||
Adrian Lis | Daniel Lukasik | ||
Maciej Zurawski | Mateusz Zukowski | ||
Niilo Maenpaa | Karol Borys | ||
Bogdan Tiru | Kenneth Zohore | ||
Jakub Paszkowski | Cameron Borthwick-Jackson | ||
Filip Borowski | Aleksander Paluszek | ||
Oskar Krzyzak | Kacper Trelowski | ||
Tomas Prikryl | Michal Rzuchowski |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Warta Poznan
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Slask Wroclaw
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 16 | 52 | T T T B H |
4 | ![]() | 27 | 14 | 5 | 8 | 17 | 47 | B H T H T |
5 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 14 | 44 | T H B H T |
6 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 4 | 11 | 5 | 40 | B T T B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | B T B T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -2 | 34 | T B B B H |
12 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -11 | 33 | T T H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 10 | 13 | -12 | 22 | B H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại