![]() Maciej Zurawski (Thay: Dawid Szymonowicz) 7 | |
![]() Maciej Zurawski (Kiến tạo: Stefan Savic) 16 | |
![]() Tomasz Swedrowski 21 | |
![]() Stefan Savic 23 | |
![]() Jedrzej Grobelny (Thay: Adrian Lis) 39 | |
![]() (Pen) Kajetan Szmyt 45+11' | |
![]() Kajetan Szmyt 46 | |
![]() Mateusz Bartolewski (Thay: Remigiusz Szywacz) 46 | |
![]() Maciej Sadlok 50 | |
![]() Michal Feliks (Thay: Kacper Michalski) 64 | |
![]() Tomasz Foszmanczyk (Thay: Filip Starzynski) 64 | |
![]() Niilo Maeenpaeae (Thay: Stefan Savic) 64 | |
![]() Adam Zrelak (Thay: Dario Vizinger) 64 | |
![]() Dimitrios Stavropoulos (Thay: Jakub Kielb) 64 | |
![]() Pawel Baranowski (Thay: Przemyslaw Szur) 71 | |
![]() Dominik Steczyk (Thay: Szymon Szymanski) 78 | |
![]() Tomasz Foszmanczyk 81 | |
![]() Michal Feliks (Kiến tạo: Mateusz Bartolewski) 86 | |
![]() Maciej Zurawski 90+2' |
Thống kê trận đấu Warta Poznan vs Ruch Chorzow
số liệu thống kê

Warta Poznan

Ruch Chorzow
47 Kiểm soát bóng 53
16 Phạm lỗi 9
27 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Warta Poznan vs Ruch Chorzow
Warta Poznan (4-3-3): Adrian Lis (1), Jakub Bartkowski (2), Dawid Szymonowicz (44), Wiktor Plesnierowicz (34), Jakub Kielb (3), Miguel Luis (16), Mateusz Kupczak (21), Filip Borowski (28), Kajetan Szmyt (7), Dario Vizinger (29), Stefan Savic (77)
Ruch Chorzow (3-4-3): Michal Buchalik (1), Przemyslaw Szur (4), Maciej Sadlok (21), Remigiusz Szywacz (71), Kacper Michalski (26), Patryk Sikora (8), Szymon Szymanski (20), Tomasz Wojtowicz (5), Filip Starzynski (22), Daniel Szczepan (95), Tomasz Swedrowski (6)

Warta Poznan
4-3-3
1
Adrian Lis
2
Jakub Bartkowski
44
Dawid Szymonowicz
34
Wiktor Plesnierowicz
3
Jakub Kielb
16
Miguel Luis
21
Mateusz Kupczak
28
Filip Borowski
7
Kajetan Szmyt
29
Dario Vizinger
77
Stefan Savic
6
Tomasz Swedrowski
95
Daniel Szczepan
22
Filip Starzynski
5
Tomasz Wojtowicz
20
Szymon Szymanski
8
Patryk Sikora
26
Kacper Michalski
71
Remigiusz Szywacz
21
Maciej Sadlok
4
Przemyslaw Szur
1
Michal Buchalik

Ruch Chorzow
3-4-3
Thay người | |||
7’ | Dawid Szymonowicz Maciej Zurawski | 46’ | Remigiusz Szywacz Mateusz Bartolewski |
39’ | Adrian Lis Jedrzej Grobelny | 64’ | Filip Starzynski Tomasz Foszmanczyk |
64’ | Stefan Savic Niilo Maenpaa | 64’ | Kacper Michalski Michal Feliks |
64’ | Jakub Kielb Dimitrios Stavropoulos | 71’ | Przemyslaw Szur Pawel Baranowski |
64’ | Dario Vizinger Adam Zrelak | 78’ | Szymon Szymanski Dominik Steczyk |
Cầu thủ dự bị | |||
Wiktor Kaminski | Jakub Bielecki | ||
Oskar Krzyzak | Maciej Firlej | ||
Konrad Matuszewski | Tomasz Foszmanczyk | ||
Michal Kopczynski | Jan Sedlak | ||
Niilo Maenpaa | Dominik Steczyk | ||
Maciej Zurawski | Michal Feliks | ||
Dimitrios Stavropoulos | Pawel Baranowski | ||
Jedrzej Grobelny | Mateusz Bartolewski | ||
Adam Zrelak | Kacper Skwierczynski |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Warta Poznan
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Ruch Chorzow
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 16 | 52 | T T T B H |
4 | ![]() | 27 | 14 | 5 | 8 | 17 | 47 | B H T H T |
5 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 14 | 44 | T H B H T |
6 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 4 | 11 | 5 | 40 | B T T B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | B T B T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -2 | 34 | T B B B H |
12 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -11 | 33 | T T H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 10 | 13 | -12 | 22 | B H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại