Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Warta Poznan vs Legia Warszawa hôm nay 19-05-2024

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 19/5

Kết thúc

Warta Poznan

Warta Poznan

0 : 1

Legia Warszawa

Legia Warszawa

Hiệp một: 0-1
CN, 20:00 19/05/2024
Vòng 33 - VĐQG Ba Lan
Stadion Dyskobolii
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Radovan Pankov (Kiến tạo: Josue)
26
Dimitrios Stavropoulos (Thay: Dawid Szymonowicz)
46
Dimitrios Stavropoulos (Thay: Dawid Szymonowicz)
48
Dimitrios Stavropoulos (Thay: Dawid Szymonowicz)
50
Qendrim Zyba
56
Qendrim Zyba (Thay: Jurgen Celhaka)
57
Dario Vizinger (Thay: Jakub Bartkowski)
74
Jakub Paszkowski (Thay: Michal Kopczynski)
74
Patryk Rychlik (Thay: Jakub Kielb)
80
Kacper Przybylko (Thay: Filip Borowski)
80
Blaz Kramer (Thay: Marc Gual)
82
Dario Vizinger
88

Thống kê trận đấu Warta Poznan vs Legia Warszawa

số liệu thống kê
Warta Poznan
Warta Poznan
Legia Warszawa
Legia Warszawa
34 Kiểm soát bóng 66
15 Phạm lỗi 9
24 Ném biên 27
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 4
13 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Warta Poznan vs Legia Warszawa

Warta Poznan (3-4-3): Adrian Lis (1), Jakub Bartkowski (2), Dawid Szymonowicz (44), Jakub Kielb (3), Filip Borowski (28), Mateusz Kupczak (21), Michal Kopczynski (15), Konrad Matuszewski (22), Miguel Luis (16), Marton Eppel (9), Kajetan Szmyt (7)

Legia Warszawa (3-5-2): Kacper Tobiasz (1), Radovan Pankov (12), Jan Ziolkowski (24), Steve Kapuadi (3), Pawel Wszolek (13), Josue (27), Jurgen Celhaka (21), Juergen Elitim (22), Yuri Ribeiro (5), Maciej Rosolek (39), Marc Gual (28)

Warta Poznan
Warta Poznan
3-4-3
1
Adrian Lis
2
Jakub Bartkowski
44
Dawid Szymonowicz
3
Jakub Kielb
28
Filip Borowski
21
Mateusz Kupczak
15
Michal Kopczynski
22
Konrad Matuszewski
16
Miguel Luis
9
Marton Eppel
7
Kajetan Szmyt
28
Marc Gual
39
Maciej Rosolek
5
Yuri Ribeiro
22
Juergen Elitim
21
Jurgen Celhaka
27
Josue
13
Pawel Wszolek
3
Steve Kapuadi
24
Jan Ziolkowski
12
Radovan Pankov
1
Kacper Tobiasz
Legia Warszawa
Legia Warszawa
3-5-2
Thay người
48’
Dawid Szymonowicz
Dimitrios Stavropoulos
57’
Jurgen Celhaka
Qendrim Zyba
74’
Michal Kopczynski
Jakub Paszkowski
82’
Marc Gual
Blaz Kramer
74’
Jakub Bartkowski
Dario Vizinger
80’
Jakub Kielb
Patryk Rychlik
80’
Filip Borowski
Kacper Przybylko
Cầu thủ dự bị
Jedrzej Grobelny
Dominik Hladun
Dimitrios Stavropoulos
Blaz Kramer
Philip Tonder
Qendrim Zyba
Patryk Rychlik
Gil Dias
Jakub Paszkowski
Ryoya Morishita
Kacper Przybylko
Filip Rejczyk
Dario Vizinger
Wojciech Urbanski
Stefan Savic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
13/02 - 2022
08/10 - 2022
22/04 - 2023
26/11 - 2023
19/05 - 2024

Thành tích gần đây Warta Poznan

Hạng 2 Ba Lan
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
08/12 - 2024
01/12 - 2024
24/11 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây Legia Warszawa

Cúp quốc gia Ba Lan
02/04 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
11/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
10Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
11Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
12Widzew LodzWidzew Lodz269611-933B H B T T
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk266614-1724B B B B T
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X