![]() Radovan Pankov (Kiến tạo: Josue) 26 | |
![]() Dimitrios Stavropoulos (Thay: Dawid Szymonowicz) 46 | |
![]() Dimitrios Stavropoulos (Thay: Dawid Szymonowicz) 48 | |
![]() Dimitrios Stavropoulos (Thay: Dawid Szymonowicz) 50 | |
![]() Qendrim Zyba 56 | |
![]() Qendrim Zyba (Thay: Jurgen Celhaka) 57 | |
![]() Dario Vizinger (Thay: Jakub Bartkowski) 74 | |
![]() Jakub Paszkowski (Thay: Michal Kopczynski) 74 | |
![]() Patryk Rychlik (Thay: Jakub Kielb) 80 | |
![]() Kacper Przybylko (Thay: Filip Borowski) 80 | |
![]() Blaz Kramer (Thay: Marc Gual) 82 | |
![]() Dario Vizinger 88 |
Thống kê trận đấu Warta Poznan vs Legia Warszawa
số liệu thống kê

Warta Poznan

Legia Warszawa
34 Kiểm soát bóng 66
15 Phạm lỗi 9
24 Ném biên 27
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 4
13 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Warta Poznan vs Legia Warszawa
Warta Poznan (3-4-3): Adrian Lis (1), Jakub Bartkowski (2), Dawid Szymonowicz (44), Jakub Kielb (3), Filip Borowski (28), Mateusz Kupczak (21), Michal Kopczynski (15), Konrad Matuszewski (22), Miguel Luis (16), Marton Eppel (9), Kajetan Szmyt (7)
Legia Warszawa (3-5-2): Kacper Tobiasz (1), Radovan Pankov (12), Jan Ziolkowski (24), Steve Kapuadi (3), Pawel Wszolek (13), Josue (27), Jurgen Celhaka (21), Juergen Elitim (22), Yuri Ribeiro (5), Maciej Rosolek (39), Marc Gual (28)

Warta Poznan
3-4-3
1
Adrian Lis
2
Jakub Bartkowski
44
Dawid Szymonowicz
3
Jakub Kielb
28
Filip Borowski
21
Mateusz Kupczak
15
Michal Kopczynski
22
Konrad Matuszewski
16
Miguel Luis
9
Marton Eppel
7
Kajetan Szmyt
28
Marc Gual
39
Maciej Rosolek
5
Yuri Ribeiro
22
Juergen Elitim
21
Jurgen Celhaka
27
Josue
13
Pawel Wszolek
3
Steve Kapuadi
24
Jan Ziolkowski
12
Radovan Pankov
1
Kacper Tobiasz

Legia Warszawa
3-5-2
Thay người | |||
48’ | Dawid Szymonowicz Dimitrios Stavropoulos | 57’ | Jurgen Celhaka Qendrim Zyba |
74’ | Michal Kopczynski Jakub Paszkowski | 82’ | Marc Gual Blaz Kramer |
74’ | Jakub Bartkowski Dario Vizinger | ||
80’ | Jakub Kielb Patryk Rychlik | ||
80’ | Filip Borowski Kacper Przybylko |
Cầu thủ dự bị | |||
Jedrzej Grobelny | Dominik Hladun | ||
Dimitrios Stavropoulos | Blaz Kramer | ||
Philip Tonder | Qendrim Zyba | ||
Patryk Rychlik | Gil Dias | ||
Jakub Paszkowski | Ryoya Morishita | ||
Kacper Przybylko | Filip Rejczyk | ||
Dario Vizinger | Wojciech Urbanski | ||
Stefan Savic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Warta Poznan
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Legia Warszawa
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
11 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
12 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -9 | 33 | B H B T T |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
16 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | B B B B T |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại