![]() Enis Destan 31 | |
![]() Jan Grzesik 42 | |
![]() Kajetan Szmyt (Thay: Enis Destan) 46 | |
![]() Dawid Szymonowicz 49 | |
![]() Jedrzej Grobelny (Thay: Adrian Lis) 59 | |
![]() Dimitrios Stavropoulos (Kiến tạo: Jan Grzesik) 64 | |
![]() Maciej Zurawski (Thay: Miguel Luis) 77 | |
![]() Bogdan Tiru 80 | |
![]() Fedor Chernykh 85 | |
![]() Juan Camara (Thay: Marc Gual) 86 | |
![]() Wojciech Laski (Thay: Bartlomiej Wdowik) 86 | |
![]() Niilo Maeenpaeae (Thay: Michal Kopczynski) 89 | |
![]() Martin Pospisil (Thay: Taras Romanczuk) 90 | |
![]() Bartosz Bida (Thay: Jakub Lewicki) 90 | |
![]() Maciej Zurawski (Kiến tạo: Adam Zrelak) 90+2' |
Thống kê trận đấu Warta Poznan vs Jagiellonia Bialystok
số liệu thống kê

Warta Poznan

Jagiellonia Bialystok
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 9
21 Ném biên 27
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Warta Poznan vs Jagiellonia Bialystok
Warta Poznan (3-4-2-1): Adrian Lis (1), Mateusz Kupczak (21), Dawid Szymonowicz (44), Robert Ivanov (4), Jan Grzesik (2), Konrad Matuszewski (22), Miguel Luis (16), Michal Kopczynski (15), Dimitrios Stavropoulos (54), Adam Zrelak (99), Enis Destan (94)
Jagiellonia Bialystok (3-4-2-1): Zlatan Alomerovic (1), Bogdan Tiru (25), Israel Puerto (4), Bartlomiej Wdowik (27), Bojan Nastic (5), Jakub Lewicki (36), Nene (8), Taras Romanczuk (6), Jesus Imaz Balleste (11), Fedor Cernych (10), Marc Gual (28)

Warta Poznan
3-4-2-1
1
Adrian Lis
21
Mateusz Kupczak
44
Dawid Szymonowicz
4
Robert Ivanov
2
Jan Grzesik
22
Konrad Matuszewski
16
Miguel Luis
15
Michal Kopczynski
54
Dimitrios Stavropoulos
99
Adam Zrelak
94
Enis Destan
28
Marc Gual
10
Fedor Cernych
11
Jesus Imaz Balleste
6
Taras Romanczuk
8
Nene
36
Jakub Lewicki
5
Bojan Nastic
27
Bartlomiej Wdowik
4
Israel Puerto
25
Bogdan Tiru
1
Zlatan Alomerovic

Jagiellonia Bialystok
3-4-2-1
Thay người | |||
46’ | Enis Destan Kajetan Szmyt | 86’ | Marc Gual Juan Camara |
59’ | Adrian Lis Jedrzej Grobelny | 86’ | Bartlomiej Wdowik Wojciech Laski |
77’ | Miguel Luis Maciej Zurawski | 90’ | Jakub Lewicki Bartosz Bida |
89’ | Michal Kopczynski Niilo Maenpaa | 90’ | Taras Romanczuk Martin Pospisil |
Cầu thủ dự bị | |||
Milan Corryn | Slawomir Abramowicz | ||
Niilo Maenpaa | Juan Camara | ||
Maciej Zurawski | Bartosz Bida | ||
Jedrzej Grobelny | Oliwier Wojciechowski | ||
Kamil Koscielny | Martin Pospisil | ||
Szymon Sarbinowski | Milosz Matysik | ||
Kajetan Szmyt | Maciej Bortniczuk | ||
Milosz Szczepanski | Mateusz Kowalski | ||
Wiktor Plesnierowicz | Wojciech Laski |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Warta Poznan
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -11 | 33 | T T H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 10 | 13 | -12 | 22 | B H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại