![]() Artem Chelyadin 15 | |
![]() Oleksandr Sklyar 23 | |
![]() (Pen) Bogdan Kushnirenko 37 | |
![]() Bogdan Kushnirenko 38 | |
![]() Artem Smolyakov 44 | |
![]() Vasili Gritsuk (Thay: Borys Krushynskyi) 46 | |
![]() Beni Makouana (Kiến tạo: Arielson) 54 | |
![]() Tiago Santana 56 | |
![]() Felipe Rodrigues (Thay: Viktor Korniienko) 64 | |
![]() Daniil Khrypchuk (Thay: Tiago Santana) 64 | |
![]() Dmytro Shastal (Thay: Arielson) 66 | |
![]() Lucas Taylor (Thay: Beni Makouana) 73 | |
![]() Ruslan Stepanyuk 74 | |
![]() Dmitry Chernysh (Thay: Ivan Nesterenko) 77 | |
![]() Daniil Khrypchuk 90 | |
![]() Dmytro Shastal 90+1' |
Thống kê trận đấu Vorskla vs Polissya Zhytomyr
số liệu thống kê

Vorskla

Polissya Zhytomyr
57 Kiểm soát bóng 43
20 Phạm lỗi 12
17 Ném biên 19
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vorskla vs Polissya Zhytomyr
Vorskla (4-1-4-1): Pavlo Isenko (7), Igor Perduta (4), Evgen Pavlyuk (18), Tiago de Santana da Silva (74), Andriy Batsula (29), Artem Chelyadin (38), Ibrahim Kane (50), Oleksandr Sklyar (6), Ivan Nesterenko (30), Viktor Korniienko (9), Ruslan Yuriiovych Stepanyuk (11)
Polissya Zhytomyr (4-2-3-1): Denis Boyko (71), Mykyta Kravchenko (5), Serhii Chobotenko (44), Artem Shabanov (30), Artem Hennadiiovych Smoliakov (29), Borys Krushynskyi (55), Bogdan Kushnirenko (77), Artem Kozak (59), Vladyslav Ogirya (8), Beni Makouana (18), Arielson (99)

Vorskla
4-1-4-1
7
Pavlo Isenko
4
Igor Perduta
18
Evgen Pavlyuk
74
Tiago de Santana da Silva
29
Andriy Batsula
38
Artem Chelyadin
50
Ibrahim Kane
6
Oleksandr Sklyar
30
Ivan Nesterenko
9
Viktor Korniienko
11
Ruslan Yuriiovych Stepanyuk
99
Arielson
18
Beni Makouana
8
Vladyslav Ogirya
59
Artem Kozak
77
Bogdan Kushnirenko
55
Borys Krushynskyi
29
Artem Hennadiiovych Smoliakov
30
Artem Shabanov
44
Serhii Chobotenko
5
Mykyta Kravchenko
71
Denis Boyko

Polissya Zhytomyr
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Tiago Santana Daniil Khrypchuk | 46’ | Borys Krushynskyi Vasyl Grytsuk |
64’ | Viktor Korniienko Felipe Rodrigues dos Santos | 66’ | Arielson Dmytro Shastal |
77’ | Ivan Nesterenko Dmytro Chernysh | 73’ | Beni Makouana Lucas Taylor |
Cầu thủ dự bị | |||
Oleksandr Domolega | Artem Pospelov | ||
Vladyslav Vladyslav | Andrii Hitchenko | ||
Daniil Ermolov | Vasyl Grytsuk | ||
Illia Krupskyi | Moses Jarju | ||
Daniil Khrypchuk | Lucas Taylor | ||
Lucas Ramires | Emil Mustafaev | ||
Mykyta Odentsov | Vladislav Shapoval | ||
Felipe Rodrigues dos Santos | Dmytro Shastal | ||
Dmytro Chernysh | Oleg Kudryk | ||
Najeeb Yakubu | Denys Yanakov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Vorskla
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Polissya Zhytomyr
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
15 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại