![]() Hugues Zagbayou 28 | |
![]() Leonardo Ruiz 50 | |
![]() Samu 53 | |
![]() Kiko Bondoso 59 | |
![]() Andre Clovis (Kiến tạo: Arthur) 68 | |
![]() Joaozinho 87 | |
![]() Joaozinho 89 | |
![]() Nahuel Ferraresi 89 | |
![]() Kiki Afonso 90+4' |
Thống kê trận đấu Vizela vs Estoril
số liệu thống kê

Vizela

Estoril
45 Kiểm soát bóng 55
13 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vizela vs Estoril
Vizela (4-2-3-1): Charles (87), Koffi Kouao (39), Ivanildo Fernandes (4), Mohamed Aidara (25), Kiki Afonso (24), Marcos Paulo (17), Claudemir (6), Alex Mendez (19), Hugues Zagbayou (13), Nuno Moreira (79), Guilherme Schettine (95)
Estoril (4-2-3-1): Daniel Figueira (99), Carles Soria (2), Lucas Africo (4), Nahuel Ferraresi (28), Joaozinho (31), Joao Gamboa (21), Rosier Loreintz (32), Bruno Lourenco (20), Andre Franco (10), Arthur (11), Leonardo Ruiz (18)

Vizela
4-2-3-1
87
Charles
39
Koffi Kouao
4
Ivanildo Fernandes
25
Mohamed Aidara
24
Kiki Afonso
17
Marcos Paulo
6
Claudemir
19
Alex Mendez
13
Hugues Zagbayou
79
Nuno Moreira
95
Guilherme Schettine
18
Leonardo Ruiz
11
Arthur
10
Andre Franco
20
Bruno Lourenco
32
Rosier Loreintz
21
Joao Gamboa
31
Joaozinho
28
Nahuel Ferraresi
4
Lucas Africo
2
Carles Soria
99
Daniel Figueira

Estoril
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Hugues Zagbayou Samu | 62’ | Leonardo Ruiz Andre Clovis |
46’ | Nuno Moreira Kiko Bondoso | 63’ | Joao Gamboa Chico Geraldes |
83’ | Alex Mendez Francis Cann | 63’ | Bruno Lourenco Francisco Oliveira |
85’ | Arthur Antonio Xavier |
Cầu thủ dự bị | |||
Francis Cann | Antonio Xavier | ||
Richard Ofori | Thiago da Silva | ||
Samu | Chico Geraldes | ||
Kiko Bondoso | Francisco Oliveira | ||
Raphael Guzzo | Rodrigo Valente | ||
Manuel Balde | Andre Clovis | ||
Tomas Silva | Rui Fonte | ||
Alejandro Alvarado | David Bruno | ||
Goncalo Cunha | Patrick |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 1 | 46 | B H T T B |
6 | ![]() | 28 | 11 | 12 | 5 | 11 | 45 | T T T H T |
7 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -16 | 29 | B T H B B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại