![]() Eliaquim Mangala 16 | |
![]() Samuel Essende (Kiến tạo: Quina) 26 | |
![]() Samuel Essende 26 | |
![]() Samuel Essende (Kiến tạo: Quina) 36 | |
![]() Frederik Winther (Thay: Eliaquim Mangala) 58 | |
![]() Cassiano (Thay: Joao Marques) 58 | |
![]() Diogo Nascimento (Thay: Quina) 66 | |
![]() Fabricio Garcia (Thay: Tiago Araujo) 72 | |
![]() Dylan Saint-Louis (Thay: Sava Petrov) 80 | |
![]() Alejandro Marques (Thay: Joao Carlos) 81 | |
![]() Raul Parra (Thay: Volnei) 81 | |
![]() Alejandro Marques (Kiến tạo: Raul Parra) 83 | |
![]() Vinicius Zanocelo 85 | |
![]() Matheus Pereira 88 | |
![]() Rafik Guitane (Kiến tạo: Alejandro Marques) 90+3' | |
![]() Orest Lebedenko (Kiến tạo: Samu) 90+5' | |
![]() Raul Parra 90+5' | |
![]() Daniel Figueira 90+5' | |
![]() Daniel Figueira 90+8' | |
![]() Raul Parra 90+8' |
Thống kê trận đấu Vizela vs Estoril
số liệu thống kê

Vizela

Estoril
42 Kiểm soát bóng 58
9 Phạm lỗi 14
18 Ném biên 24
1 Việt vị 1
13 Chuyền dài 13
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 10
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
12 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vizela vs Estoril
Vizela (3-4-2-1): Fabijan Buntic (97), Jota Goncalves (4), Anderson (5), Orest Lebedenko (19), Tomas Silva (82), Matheus Pereira (6), Bruno Costa (28), Samu (20), Domingos Quina (10), Sava Petrov (9), Samuel Essende (99)
Estoril (3-4-3): Daniel Figueira (99), Volnei (5), Joao Basso (13), Eliaquim Mangala (22), Heriberto Tavares (91), Mateus Fernandes (82), Vinicius Zanocelo (7), Tiago Araujo (78), Rafik Guitane (10), Joao Carlos (20), Joao Marques (33)

Vizela
3-4-2-1
97
Fabijan Buntic
4
Jota Goncalves
5
Anderson
19
Orest Lebedenko
82
Tomas Silva
6
Matheus Pereira
28
Bruno Costa
20
Samu
10
Domingos Quina
9
Sava Petrov
99 2
Samuel Essende
33
Joao Marques
20
Joao Carlos
10
Rafik Guitane
78
Tiago Araujo
7
Vinicius Zanocelo
82
Mateus Fernandes
91
Heriberto Tavares
22
Eliaquim Mangala
13
Joao Basso
5
Volnei
99
Daniel Figueira

Estoril
3-4-3
Thay người | |||
66’ | Quina Diogo Nascimento | 58’ | Eliaquim Mangala Frederik Winther |
80’ | Sava Petrov Dylan Saint-Louis | 58’ | Joao Marques Cassiano |
72’ | Tiago Araujo Fabricio Garcia | ||
81’ | Volnei Raul Parra Artal | ||
81’ | Joao Carlos Alejandro Marques |
Cầu thủ dự bị | |||
Abdul Awudu | Marcelo Carne | ||
Diogo Nascimento | Raul Parra Artal | ||
Nikola Bursac | Frederik Winther | ||
Alex Mendez | Cassiano | ||
Dylan Saint-Louis | Harouna Sy | ||
Aleksandar Busnic | Michel Costa da Silva | ||
Osama Rashid | Fabricio Garcia | ||
Rodrigo Escoval | Alejandro Marques | ||
Alberto Soro | Mor Ndiaye |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại