![]() Pedro Alvaro 10 | |
![]() Tomas Silva 25 | |
![]() Erison (Kiến tạo: Joaozinho) 27 | |
![]() Joaozinho 38 | |
![]() Tiago Gouveia 39 | |
![]() Tiago Gouveia 41 | |
![]() (Pen) Milutin Osmajic 41 | |
![]() Kiki Afonso 44 | |
![]() Claudemir (Thay: Samu) 46 | |
![]() Mor Ndiaye (Thay: Rosier Loreintz) 46 | |
![]() Alejandro Marques (Thay: Erison) 61 | |
![]() Diego Rosa (Thay: Alex Mendez) 65 | |
![]() Alexander Schmidt (Thay: Milutin Osmajic) 65 | |
![]() Tomas Silva 72 | |
![]() Sergio Andrade (Thay: Tiago Gouveia) 79 | |
![]() James Lea Siliki (Thay: Joao Carvalho) 79 | |
![]() Chico Geraldes 80 | |
![]() Kevin Zohi (Thay: Nuno Moreira) 81 | |
![]() Claudemir 89 | |
![]() Tiago Araujo (Thay: Rodrigo Martins) 90 |
Thống kê trận đấu Vizela vs Estoril
số liệu thống kê

Vizela

Estoril
40 Kiểm soát bóng 60
11 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
16 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vizela vs Estoril
Vizela (4-3-3): Fabijan Buntic (97), Tomas Silva (82), Anderson (5), Ivanildo Fernandes (4), Kiki Afonso (24), Raphael Guzzo (8), Alex Mendez (19), Samu (20), Kiko Bondoso (10), Milutin Osmajic (9), Nuno Moreira (79)
Estoril (4-2-3-1): Daniel Figueira (99), Tiago Santos (62), Bernardo Vital (3), Pedro Alvaro (23), Joaozinho (31), Chico Geraldes (10), Rosier Loreintz (32), Tiago Gouveia (21), Joao Carvalho (20), Rodrigo Martins (7), Erison (79)

Vizela
4-3-3
97
Fabijan Buntic
82
Tomas Silva
5
Anderson
4
Ivanildo Fernandes
24
Kiki Afonso
8
Raphael Guzzo
19
Alex Mendez
20
Samu
10
Kiko Bondoso
9
Milutin Osmajic
79
Nuno Moreira
79
Erison
7
Rodrigo Martins
20
Joao Carvalho
21
Tiago Gouveia
32
Rosier Loreintz
10
Chico Geraldes
31
Joaozinho
23
Pedro Alvaro
3
Bernardo Vital
62
Tiago Santos
99
Daniel Figueira

Estoril
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Samu Claudemir | 46’ | Rosier Loreintz Mor Ndiaye |
65’ | Alex Mendez Diego Rosa | 61’ | Erison Alejandro Marques |
65’ | Milutin Osmajic Alexander Schmidt | 79’ | Tiago Gouveia Sergio Pereira Andrade |
81’ | Nuno Moreira Kevin Zohi | 79’ | Joao Carvalho James Lea Siliki |
90’ | Rodrigo Martins Tiago Araujo |
Cầu thủ dự bị | |||
Diego Rosa | Pedro Silva | ||
Igor Juliao | Sergio Pereira Andrade | ||
Alexander Schmidt | Alejandro Marques | ||
Claudemir | Mor Ndiaye | ||
Luiz Felipe | Gilson Tavares | ||
Kevin Zohi | Mexer | ||
Osama Rashid | Tiago Araujo | ||
Mohamed Aidara | Goncalo Esteves | ||
Alejandro Alvarado | James Lea Siliki |
Nhận định Vizela vs Estoril
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại