![]() Andre Amaro 30 | |
![]() Victor Bobsin 41 | |
![]() Michael Johnston (Thay: Ryoya Ogawa) 46 | |
![]() Anderson (Kiến tạo: Tiago Silva) 48 | |
![]() Kennedy Boateng 53 | |
![]() Cristian Gonzalez 67 | |
![]() Anderson Carvalho (Thay: Victor Bobsin) 69 | |
![]() Kyosuke Tagawa (Thay: Matheus) 69 | |
![]() Rildo (Thay: Allano) 69 | |
![]() Jota Silva (Thay: Ruben Lameiras) 72 | |
![]() Afonso Freitas (Thay: Ze Ferreira) 72 | |
![]() Daniel Silva (Thay: Andre Andre) 78 | |
![]() Nunes Matheus (Thay: Adriano) 81 | |
![]() Nunes Matheus 83 | |
![]() Alisson Safira (Thay: Anderson) 83 | |
![]() Paulo Henrique 86 | |
![]() Jota Silva 86 | |
![]() Andrezinho (Thay: Pierre Sagna) 86 | |
![]() Nelson Da Luz 90 | |
![]() Tiago Silva 90+4' |
Thống kê trận đấu Vitoria de Guimaraes vs Santa Clara
số liệu thống kê

Vitoria de Guimaraes

Santa Clara
51 Kiểm soát bóng 49
11 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vitoria de Guimaraes vs Santa Clara
Vitoria de Guimaraes (3-4-3): Bruno Varela (14), Andre Amaro (13), Ibrahima Bamba (22), Mamadou Tounkara (83), Tiago Silva (10), Ze Ferreira (28), Andre Andre (21), Ryoya Ogawa (25), Ruben Lameiras (7), Anderson (33), Nelson Coquenao Da Luz (20)
Santa Clara (4-3-3): Marco Pereira (99), Pierre Sagna (95), Kennedy Boateng (4), Paulo Henrique (16), Cristian Gonzalez (17), Victor Bobsin (80), Adriano (20), Ricardinho (10), Gabriel Silva (49), Matheus Babi (39), Allano (7)

Vitoria de Guimaraes
3-4-3
14
Bruno Varela
13
Andre Amaro
22
Ibrahima Bamba
83
Mamadou Tounkara
10
Tiago Silva
28
Ze Ferreira
21
Andre Andre
25
Ryoya Ogawa
7
Ruben Lameiras
33
Anderson
20
Nelson Coquenao Da Luz
7
Allano
39
Matheus Babi
49
Gabriel Silva
10
Ricardinho
20
Adriano
80
Victor Bobsin
17
Cristian Gonzalez
16
Paulo Henrique
4
Kennedy Boateng
95
Pierre Sagna
99
Marco Pereira

Santa Clara
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Ryoya Ogawa Mikey Johnston | 69’ | Victor Bobsin Anderson Carvalho |
72’ | Ze Ferreira Afonso Freitas | 69’ | Matheus Kyosuke Tagawa |
72’ | Ruben Lameiras Jota Silva | 69’ | Allano Rildo |
78’ | Andre Andre Dani S | 81’ | Adriano Nunes Matheus |
83’ | Anderson Alisson Safira | 86’ | Pierre Sagna Andrezinho |
Cầu thủ dự bị | |||
Afonso Freitas | Gabriel Batista | ||
Dani S | Xavi Quintilla | ||
Mikey Johnston | Anderson Carvalho | ||
Joao Ricciulli | Kyosuke Tagawa | ||
Antonin Cortes | Andrezinho | ||
Matheus Indio | Nunes Matheus | ||
Jota Silva | Pedro Bicalho | ||
Alisson Safira | Rildo | ||
Celton Biai | Paulo |
Nhận định Vitoria de Guimaraes vs Santa Clara
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vitoria de Guimaraes
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Santa Clara
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại