![]() Andre Andre 41 | |
![]() Ibrahim Bamba 48 | |
![]() Rafa Silva 52 | |
![]() Alisson Safira (Thay: Anderson) 62 | |
![]() Ruben Lameiras (Thay: Jota Silva) 63 | |
![]() Fredrik Aursnes (Thay: Florentino Luis) 70 | |
![]() Petar Musa (Thay: Goncalo Ramos) 70 | |
![]() Julian Draxler (Thay: David Neres) 70 | |
![]() Odisseas Vlachodimos 72 | |
![]() Alisson Safira 74 | |
![]() Diogo Goncalves 81 | |
![]() Diogo Goncalves (Thay: Joao Mario) 81 | |
![]() Michael Johnston (Thay: Nelson Da Luz) 83 | |
![]() Ryoya Ogawa (Thay: Afonso Freitas) 83 | |
![]() John Anthony Brooks 90 | |
![]() John Anthony Brooks (Thay: Rafa Silva) 90 | |
![]() Daniel Silva (Thay: Andre Andre) 90 | |
![]() Ruben Lameiras 90+3' |
Thống kê trận đấu Vitoria de Guimaraes vs Benfica
số liệu thống kê

Vitoria de Guimaraes

Benfica
40 Kiểm soát bóng 60
17 Phạm lỗi 22
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vitoria de Guimaraes vs Benfica
Vitoria de Guimaraes (3-4-3): Bruno Varela (14), Andre Amaro (13), Ibrahima Bamba (22), Mikel Villanueva (3), Ze Ferreira (28), Tiago Silva (10), Andre Andre (21), Afonso Freitas (72), Jota Silva (11), Anderson (33), Nelson Coquenao Da Luz (20)
Benfica (4-2-3-1): Odysseas Vlachodimos (99), Alexander Bah (6), Antonio Silva (66), Nicolas Otamendi (30), Alex Grimaldo (3), Florentino Luis (61), Enzo Jeremias Fernandez (13), David Neres (7), Rafa Silva (27), Joao Mario (20), Goncalo Ramos (88)

Vitoria de Guimaraes
3-4-3
14
Bruno Varela
13
Andre Amaro
22
Ibrahima Bamba
3
Mikel Villanueva
28
Ze Ferreira
10
Tiago Silva
21
Andre Andre
72
Afonso Freitas
11
Jota Silva
33
Anderson
20
Nelson Coquenao Da Luz
88
Goncalo Ramos
20
Joao Mario
27
Rafa Silva
7
David Neres
13
Enzo Jeremias Fernandez
61
Florentino Luis
3
Alex Grimaldo
30
Nicolas Otamendi
66
Antonio Silva
6
Alexander Bah
99
Odysseas Vlachodimos

Benfica
4-2-3-1
Thay người | |||
62’ | Anderson Alisson Safira | 70’ | David Neres Julian Draxler |
63’ | Jota Silva Ruben Lameiras | 70’ | Goncalo Ramos Petar Musa |
83’ | Nelson Da Luz Mikey Johnston | 70’ | Florentino Luis Fredrik Aursnes |
83’ | Afonso Freitas Ryoya Ogawa | 81’ | Joao Mario Diogo Goncalves |
90’ | Andre Andre Dani S | 90’ | Rafa Silva John Brooks |
Cầu thủ dự bị | |||
Celton Biai | Julian Draxler | ||
Nicolas Janvier | Petar Musa | ||
Mikey Johnston | Mihailo Ristic | ||
Mamadou Tounkara | Chiquinho | ||
Dani S | Diogo Goncalves | ||
Ryoya Ogawa | Fredrik Aursnes | ||
Matheus Indio | Gilberto Junior | ||
Alisson Safira | Helton Leite | ||
Ruben Lameiras | John Brooks |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vitoria de Guimaraes
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại