Thứ Năm, 03/04/2025
Mikkel Duelund (Thay: Magnus Mattsson)
46
Mikkel Duelund
49
Danilho Doekhi (Kiến tạo: Eliazer Dasa)
54
Dominik Oroz (Kiến tạo: Eliazer Dasa)
56
Tomas Hajek (Thay: Million Manhoef)
65
Thomas Buitink (Thay: Nikolai Baden)
66
Javier Vet (Thay: Dirk Proper)
72
Ali Akman (Thay: Cas Odenthal)
79
Dominik Oroz
80
Dominik Oroz
80
Patrick Vroegh (Thay: Toni Domgjoni)
83
Thomas Buitink
90+5'
Thomas Buitink
90+6'

Thống kê trận đấu Vitesse vs NEC Nijmegen

số liệu thống kê
Vitesse
Vitesse
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
62 Kiểm soát bóng 38
14 Phạm lỗi 7
29 Ném biên 23
0 Việt vị 0
28 Chuyền dài 14
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
5 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 10
3 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vitesse vs NEC Nijmegen

Vitesse (5-3-2): Jeroen Houwen (24), Eliazer Dasa (2), Danilho Doekhi (3), Dominik Oroz (16), Jacob Rasmussen (6), Million Manhoef (42), Matus Bero (21), Toni Domgjoni (22), Sondre Tronstad (8), Nikolai Baden (11), Ikoma Lois Openda (7)

NEC Nijmegen (5-3-2): Mattijs Branderhorst (1), Bart van Rooij (28), Ivan Marquez (4), Rodrigo Guth (5), Cas Odenthal (26), Souffian Elkarouani (16), Dirk Proper (71), Edgar Barreto (8), Elayis Tavsan (7), Jonathan Okita (10), Magnus Mattsson (11)

Vitesse
Vitesse
5-3-2
24
Jeroen Houwen
2
Eliazer Dasa
3
Danilho Doekhi
16 2
Dominik Oroz
6
Jacob Rasmussen
42
Million Manhoef
21
Matus Bero
22
Toni Domgjoni
8
Sondre Tronstad
11
Nikolai Baden
7
Ikoma Lois Openda
11
Magnus Mattsson
10
Jonathan Okita
7
Elayis Tavsan
8
Edgar Barreto
71
Dirk Proper
16
Souffian Elkarouani
26
Cas Odenthal
5
Rodrigo Guth
4
Ivan Marquez
28
Bart van Rooij
1
Mattijs Branderhorst
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
5-3-2
Thay người
65’
Million Manhoef
Tomas Hajek
46’
Magnus Mattsson
Mikkel Duelund
66’
Nikolai Baden
Thomas Buitink
72’
Dirk Proper
Javier Vet
83’
Toni Domgjoni
Patrick Vroegh
79’
Cas Odenthal
Ali Akman
Cầu thủ dự bị
Markus Schubert
Danny Vukovic
Eric Verstappen
Robin Roefs
Tomas Hajek
Ilias Bronkhorst
Yann Gboho
Ali Akman
Romaric Yapi
Mikkel Duelund
Thomas Buitink
Javier Vet
Patrick Vroegh
Mathias De Wolf
Enzo Cornelisse
Calvin Verdonk
Daan Huisman
Nils Rossen
Gyan de Regt

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
17/10 - 2021
27/02 - 2022
15/01 - 2023
16/04 - 2023
01/10 - 2023
07/04 - 2024

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây NEC Nijmegen

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X