![]() Mikkel Duelund (Thay: Magnus Mattsson) 46 | |
![]() Mikkel Duelund 49 | |
![]() Danilho Doekhi (Kiến tạo: Eliazer Dasa) 54 | |
![]() Dominik Oroz (Kiến tạo: Eliazer Dasa) 56 | |
![]() Tomas Hajek (Thay: Million Manhoef) 65 | |
![]() Thomas Buitink (Thay: Nikolai Baden) 66 | |
![]() Javier Vet (Thay: Dirk Proper) 72 | |
![]() Ali Akman (Thay: Cas Odenthal) 79 | |
![]() Dominik Oroz 80 | |
![]() Dominik Oroz 80 | |
![]() Patrick Vroegh (Thay: Toni Domgjoni) 83 | |
![]() Thomas Buitink 90+5' | |
![]() Thomas Buitink 90+6' |
Thống kê trận đấu Vitesse vs NEC Nijmegen
số liệu thống kê

Vitesse

NEC Nijmegen
62 Kiểm soát bóng 38
14 Phạm lỗi 7
29 Ném biên 23
0 Việt vị 0
28 Chuyền dài 14
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
5 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 10
3 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vitesse vs NEC Nijmegen
Vitesse (5-3-2): Jeroen Houwen (24), Eliazer Dasa (2), Danilho Doekhi (3), Dominik Oroz (16), Jacob Rasmussen (6), Million Manhoef (42), Matus Bero (21), Toni Domgjoni (22), Sondre Tronstad (8), Nikolai Baden (11), Ikoma Lois Openda (7)
NEC Nijmegen (5-3-2): Mattijs Branderhorst (1), Bart van Rooij (28), Ivan Marquez (4), Rodrigo Guth (5), Cas Odenthal (26), Souffian Elkarouani (16), Dirk Proper (71), Edgar Barreto (8), Elayis Tavsan (7), Jonathan Okita (10), Magnus Mattsson (11)

Vitesse
5-3-2
24
Jeroen Houwen
2
Eliazer Dasa
3
Danilho Doekhi
16 2
Dominik Oroz
6
Jacob Rasmussen
42
Million Manhoef
21
Matus Bero
22
Toni Domgjoni
8
Sondre Tronstad
11
Nikolai Baden
7
Ikoma Lois Openda
11
Magnus Mattsson
10
Jonathan Okita
7
Elayis Tavsan
8
Edgar Barreto
71
Dirk Proper
16
Souffian Elkarouani
26
Cas Odenthal
5
Rodrigo Guth
4
Ivan Marquez
28
Bart van Rooij
1
Mattijs Branderhorst

NEC Nijmegen
5-3-2
Thay người | |||
65’ | Million Manhoef Tomas Hajek | 46’ | Magnus Mattsson Mikkel Duelund |
66’ | Nikolai Baden Thomas Buitink | 72’ | Dirk Proper Javier Vet |
83’ | Toni Domgjoni Patrick Vroegh | 79’ | Cas Odenthal Ali Akman |
Cầu thủ dự bị | |||
Markus Schubert | Danny Vukovic | ||
Eric Verstappen | Robin Roefs | ||
Tomas Hajek | Ilias Bronkhorst | ||
Yann Gboho | Ali Akman | ||
Romaric Yapi | Mikkel Duelund | ||
Thomas Buitink | Javier Vet | ||
Patrick Vroegh | Mathias De Wolf | ||
Enzo Cornelisse | Calvin Verdonk | ||
Daan Huisman | Nils Rossen | ||
Gyan de Regt |
Nhận định Vitesse vs NEC Nijmegen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Vitesse
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây NEC Nijmegen
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại