Thứ Sáu, 04/04/2025
Sydney van Hooijdonk (Kiến tạo: Amin Sarr)
5
Mohamed Sankoh (Thay: Tomas Hajek)
33
Anas Tahiri
36
Toni Domgjoni
36
Maximilian Wittek
43
Amin Sarr (Kiến tạo: Anas Tahiri)
45+3'
Daan Huisman (Thay: Melle Meulensteen)
64
Thom Haye
69
Simon Olsson (Thay: Tibor Halilovic)
71
Sydney van Hooijdonk (Kiến tạo: Amin Sarr)
72
Sydney van Hooijdonk (Kiến tạo: Amin Sarr)
77
Syb van Ottele (Thay: Anas Tahiri)
79
Alexander Timossi Andersson (Thay: Sydney van Hooijdonk)
79
Rami Kaib (Thay: Thom Haye)
79
Thomas Buitink (Thay: Million Manhoef)
81
Ryan Flamingo (Thay: Nikolai Baden)
81
Rami Al Hajj (Thay: Amin Sarr)
82
Matus Bero
86

Thống kê trận đấu Vitesse vs Heerenveen

số liệu thống kê
Vitesse
Vitesse
Heerenveen
Heerenveen
51 Kiểm soát bóng 49
11 Phạm lỗi 8
26 Ném biên 19
0 Việt vị 1
18 Chuyền dài 21
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 5
2 Phản công 5
0 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 6
3 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát Vitesse vs Heerenveen

Vitesse (5-4-1): Kjell Scherpen (16), Arcus Carlens (2), Ferro (5), Enzo Cornelisse (13), Tomas Hajek (18), Maximilian Wittek (32), Million Manhoef (42), Matus Bero (21), Melle Meulensteen (20), Toni Domgjoni (22), Nikolai Frederiksen (11)

Heerenveen (5-3-2): Andries Noppert (44), Milan Van Ewijk (27), Sven Van Beek (4), Pawel Bochniewicz (5), Joost Van Aken (3), Mats Kohlert (7), Thom Haye (33), Anas Tahiri (26), Tibor Halilovic (10), Amin Sarr (9), Sydney Van Hooijdonk (17)

Vitesse
Vitesse
5-4-1
16
Kjell Scherpen
2
Arcus Carlens
5
Ferro
13
Enzo Cornelisse
18
Tomas Hajek
32
Maximilian Wittek
42
Million Manhoef
21
Matus Bero
20
Melle Meulensteen
22
Toni Domgjoni
11
Nikolai Frederiksen
17 3
Sydney Van Hooijdonk
9
Amin Sarr
10
Tibor Halilovic
26
Anas Tahiri
33
Thom Haye
7
Mats Kohlert
3
Joost Van Aken
5
Pawel Bochniewicz
4
Sven Van Beek
27
Milan Van Ewijk
44
Andries Noppert
Heerenveen
Heerenveen
5-3-2
Thay người
33’
Tomas Hajek
Mohamed Sankoh
71’
Tibor Halilovic
Simon Olsson
64’
Melle Meulensteen
Daan Huisman
79’
Anas Tahiri
Syb Van Ottele
81’
Nikolai Baden
Ryan Flamingo
79’
Thom Haye
Rami Kaib
81’
Million Manhoef
Thomas Buitink
79’
Sydney van Hooijdonk
Alex Emilio Timossi Andersson
82’
Amin Sarr
Rami Hajal
Cầu thủ dự bị
Daan Huisman
Xavier Mous
Jeroen Houwen
Jan Bekkema
Daan Reiziger
Syb Van Ottele
Ryan Flamingo
Ali Hussein
Mohamed Sankoh
Rami Kaib
Gyan de Regt
Simon Olsson
Romaric Yapi
Alex Emilio Timossi Andersson
Thomas Buitink
Rami Hajal
Simon Van Dulvenbooden

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
07/10 - 2012
23/12 - 2012
20/10 - 2013
30/03 - 2014
21/09 - 2014
26/09 - 2015
31/10 - 2021
08/05 - 2022
20/08 - 2022
29/01 - 2023
Giao hữu
22/03 - 2023
22/03 - 2023
VĐQG Hà Lan
12/11 - 2023
Cúp quốc gia Hà Lan
22/12 - 2023
VĐQG Hà Lan
12/05 - 2024

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Heerenveen

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X