![]() Jan Kopic (Kiến tạo: Jhon Mosquera) 15 | |
![]() Jean-David Beauguel (Kiến tạo: Radim Reznik) 18 | |
![]() Milan Havel 20 | |
![]() Jan Krob 64 | |
![]() Jan Kopic (Kiến tạo: Jan Sykora) 70 | |
![]() Jhon Mosquera 73 | |
![]() Tomas Malinsky 82 | |
![]() Pavel Sulc (Kiến tạo: Matej Hybs) 89 |
Thống kê trận đấu Viktoria Plzen vs Jablonec
số liệu thống kê

Viktoria Plzen

Jablonec
47 Kiểm soát bóng 53
19 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Jablonec
Viktoria Plzen (4-2-3-1): Jindrich Stanek (36), Radim Reznik (14), Ludek Pernica (4), Lukas Hejda (2), Milan Havel (24), Pavel Bucha (20), Lukas Kalvach (23), Jan Kopic (10), Jan Sykora (7), Jhon Mosquera (18), Jean-David Beauguel (9)
Jablonec (4-4-2): Jan Hanus (1), Libor Holik (4), Vojtech Kubista (27), Jaroslav Zeleny (12), Jan Krob (16), Tomas Malinsky (6), Jakub Povazanec (7), Milos Kratochvil (17), Vaclav Pilar (11), Tomas Cvancara (10), Martin Dolezal (15)

Viktoria Plzen
4-2-3-1
36
Jindrich Stanek
14
Radim Reznik
4
Ludek Pernica
2
Lukas Hejda
24
Milan Havel
20
Pavel Bucha
23
Lukas Kalvach
10 2
Jan Kopic
7
Jan Sykora
18
Jhon Mosquera
9
Jean-David Beauguel
15
Martin Dolezal
10
Tomas Cvancara
11
Vaclav Pilar
17
Milos Kratochvil
7
Jakub Povazanec
6
Tomas Malinsky
16
Jan Krob
12
Jaroslav Zeleny
27
Vojtech Kubista
4
Libor Holik
1
Jan Hanus

Jablonec
4-4-2
Thay người | |||
76’ | Jean-David Beauguel Tomas Chory | 68’ | Tomas Cvancara Tomas Smejkal |
76’ | Jan Sykora Ales Cermak | 68’ | Vaclav Pilar Dominik Plestil |
76’ | Jan Kopic Pavel Sulc | 80’ | Jakub Povazanec Tomas Huebschman |
82’ | Jhon Mosquera Matej Hybs | 80’ | Martin Dolezal Martin Nespor |
90’ | Pavel Bucha Dominik Janosek | 86’ | Tomas Malinsky Antonin Vanicek |
Cầu thủ dự bị | |||
Filip Kasa | Tomas Vajner | ||
Dominik Janosek | Antonin Vanicek | ||
Ales Hruska | Tomas Huebschman | ||
Matej Hybs | Tomas Smejkal | ||
Tomas Chory | Michal Surzyn | ||
Ales Cermak | Dominik Plestil | ||
Pavel Sulc | Martin Nespor |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Viktoria Plzen
VĐQG Séc
Europa League
VĐQG Séc
Europa League
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Europa League
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Jablonec
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 23 | 3 | 2 | 44 | 72 | T B T H T |
2 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | T T T T H |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 28 | 17 | 5 | 6 | 20 | 56 | T T B B H |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | 13 | 39 | H H T T T |
7 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | 2 | 39 | B T B H B |
8 | ![]() | 28 | 10 | 8 | 10 | -9 | 38 | H H T T T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | 1 | 37 | H H T T B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -8 | 34 | B B T H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 28 | 4 | 7 | 17 | -25 | 19 | B H B B T |
16 | ![]() | 28 | 0 | 4 | 24 | -61 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại