Chủ Nhật, 06/04/2025
(Pen) Erik Jirka
22
Matous Krulich (Kiến tạo: David Stepanek)
30
Jan Chramosta (Kiến tạo: Jakub Martinec)
34
Rafiu Durosinmi
36
Jhon Mosquera
38
Jhon Mosquera
40
Radoslav Latal
45+1'
Matej Vydra (Kiến tạo: Rafiu Durosinmi)
46
Tomas Chory (Thay: Ibrahim Traore)
64
Pavel Bucha (Thay: Matej Vydra)
64
Vaclav Drchal (Thay: Matous Krulich)
66
Marian Tvrdon (Thay: Jindrich Stanek)
78
Cadu (Thay: Jhon Mosquera)
78
Vladimir Jovovic (Thay: Vaclav Drchal)
82
Haiderson Palomino
84
Alexis Alegue (Thay: David Houska)
90
Jan Kopic (Thay: Rafiu Durosinmi)
90
Pavel Sulc
90+3'
Milos Kratochvil
90+11'

Thống kê trận đấu Viktoria Plzen vs Jablonec

số liệu thống kê
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
Jablonec
Jablonec
13 Phạm lỗi 10
34 Ném biên 23
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Jablonec

Viktoria Plzen (3-4-3): Jindrich Stanek (36), Robin Hranac (3), Sampson Dweh (40), Vaclav Jemelka (21), Erik Jirka (33), Ibrahim Traore (12), Lukas Kalvach (23), Jhon Mosquera (18), Rafiu Durosinmi (17), Pavel Sulc (31), Matej Vydra (11)

Jablonec (3-4-3): Jan Hanus (1), Nemanja Tekijaski (4), Haiderson Palomino (2), Jakub Martinec (22), David Stepanek (5), Milos Kratochvil (17), David Houska (8), Matej Polidar (21), Matous Krulich (37), Jan Chramosta (19), Vakhtang Chanturishvili (77)

Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
3-4-3
36
Jindrich Stanek
3
Robin Hranac
40
Sampson Dweh
21
Vaclav Jemelka
33
Erik Jirka
12
Ibrahim Traore
23
Lukas Kalvach
18
Jhon Mosquera
17
Rafiu Durosinmi
31
Pavel Sulc
11
Matej Vydra
77
Vakhtang Chanturishvili
19
Jan Chramosta
37
Matous Krulich
21
Matej Polidar
8
David Houska
17
Milos Kratochvil
5
David Stepanek
22
Jakub Martinec
2
Haiderson Palomino
4
Nemanja Tekijaski
1
Jan Hanus
Jablonec
Jablonec
3-4-3
Thay người
64’
Matej Vydra
Pavel Bucha
66’
Vladimir Jovovic
Vaclav Drchal
64’
Ibrahim Traore
Tomas Chory
82’
Vaclav Drchal
Vladimir Jovovic
78’
Jhon Mosquera
Cadu
90’
David Houska
Alexis Alegue
78’
Jindrich Stanek
Marian Tvrdon
90’
Rafiu Durosinmi
Jan Kopic
Cầu thủ dự bị
Adam Vlkanova
Vilem Fendrich
Jan Paluska
Tomas Hubschman
Libor Holik
Alexis Alegue
Cadu
Adrian Slavik
Pavel Bucha
Vladimir Jovovic
Marian Tvrdon
Patrik Schon
Jan Sykora
David Nykrin
Jan Kliment
Vaclav Drchal
Jan Kopic
Radim Reznik
Tomas Chory

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
24/10 - 2021
20/03 - 2022
16/10 - 2022
09/04 - 2023
08/10 - 2023
17/03 - 2024
03/08 - 2024
02/12 - 2024

Thành tích gần đây Viktoria Plzen

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Séc
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
28/02 - 2025
VĐQG Séc
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Séc
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/03 - 2025
VĐQG Séc
08/03 - 2025
23/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2823324472T B T H T
2Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T H
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T B B H
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H T T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
8KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
9Hradec KraloveHradec Kralove2710710137H H T T B
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X