Chủ Nhật, 06/04/2025
Steven Lennon
1
Ari Sigurpalsson
28
Kristinn Freyr Sigurdsson
54
Helgi Gudjonsson
60
Birnir Snaer Ingason (Thay: Helgi Gudjonsson)
61
Logi Tomasson (Thay: David Atlason)
61
Olafur Gudmundsson
66
Oliver Heidarsson (Thay: Baldur Logi Gudlaugsson)
66
Bjoern Daniel Sverrisson (Thay: Logi Hrafn Robertsson)
66
Kyle McLagan (Thay: Kristall Mani Ingason)
90

Thống kê trận đấu Vikingur Reykjavik vs FH Hafnarfjordur

số liệu thống kê
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik
FH Hafnarfjordur
FH Hafnarfjordur
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 12
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vikingur Reykjavik vs FH Hafnarfjordur

Thay người
61’
David Atlason
Logi Tomasson
66’
Baldur Logi Gudlaugsson
Oliver Heidarsson
61’
Helgi Gudjonsson
Birnir Snaer Ingason
66’
Logi Hrafn Robertsson
Bjoern Daniel Sverrisson
90’
Kristall Mani Ingason
Kyle McLagan
Cầu thủ dự bị
Kyle McLagan
Johann Aegir Arnarsson
Logi Tomasson
Mani Austmann Hilmarsson
Stigur Diljan Thordarson
Oliver Heidarsson
Nikolaj Hansen
Bjoern Daniel Sverrisson
Axel Hardarson
Haraldur Einar Asgrimsson
Birnir Snaer Ingason
Vuk Dimitrijevic
Uggi Audunsson
Heidar Hermannsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
01/10 - 2022
VĐQG Iceland

Thành tích gần đây Vikingur Reykjavik

Europa Conference League
21/02 - 2025
14/02 - 2025
20/12 - 2024
12/12 - 2024
29/11 - 2024
VĐQG Iceland
Europa Conference League
24/10 - 2024
VĐQG Iceland
19/10 - 2024
07/10 - 2024

Thành tích gần đây FH Hafnarfjordur

Giao hữu
06/03 - 2025
VĐQG Iceland
26/10 - 2024
19/10 - 2024
06/10 - 2024
29/09 - 2024
15/09 - 2024
02/09 - 2024
26/08 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AftureldingAfturelding000000
2BreidablikBreidablik000000
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur000000
4Fram ReykjavikFram Reykjavik000000
5IA AkranesIA Akranes000000
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar000000
7KA AkureyriKA Akureyri000000
8KR ReykjavikKR Reykjavik000000
9StjarnanStjarnan000000
10ValurValur000000
11VestriVestri000000
12Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X