![]() Tobias Bech (Kiến tạo: Mads Aaquist) 10 | |
![]() Lars Kramer 26 | |
![]() Lars Kramer 29 | |
![]() Marc Dal Hende 40 | |
![]() Jeppe Simonsen 45+2' | |
![]() Lorenzo Gordinho 45+3' | |
![]() Mads Albaek 78 |
Thống kê trận đấu Viborg vs SoenderjyskE
số liệu thống kê

Viborg

SoenderjyskE
41 Kiểm soát bóng 59
17 Phạm lỗi 10
18 Ném biên 22
0 Việt vị 2
25 Chuyền dài 32
1 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 10
1 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 3
4 Thủ môn cản phá 2
20 Phát bóng 7
3 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Viborg vs SoenderjyskE
Viborg (4-3-3): Mikkel Andersen (16), Frans Dhia Putros (5), Lars Kramer (6), Mads Lauritsen (3), Christian Soerensen (7), Clint Leemans (14), Mads Aaquist (15), Younes Bakiz (23), Tobias Bech (31), Sebastian Groenning (9), Jay-Roy Grot (11)
SoenderjyskE (3-5-2): Lawrence Thomas (1), Stefan Gartenmann (2), Soeren Reese (6), Duplexe Tchamba (4), Jeppe Simonsen (21), Rilwan Hassan (77), Mads Albaek (90), Rasmus Vinderslev (24), Marc Dal Hende (5), Kristofer Ingi Kristinsson (14), Faris Moumbagna (9)

Viborg
4-3-3
16
Mikkel Andersen
5
Frans Dhia Putros
6
Lars Kramer
3
Mads Lauritsen
7
Christian Soerensen
14
Clint Leemans
15
Mads Aaquist
23
Younes Bakiz
31
Tobias Bech
9
Sebastian Groenning
11
Jay-Roy Grot
9
Faris Moumbagna
14
Kristofer Ingi Kristinsson
5
Marc Dal Hende
24
Rasmus Vinderslev
90
Mads Albaek
77
Rilwan Hassan
21
Jeppe Simonsen
4
Duplexe Tchamba
6
Soeren Reese
2
Stefan Gartenmann
1
Lawrence Thomas

SoenderjyskE
3-5-2
Thay người | |||
30’ | Tobias Bech Lorenzo Gordinho | 60’ | Rilwan Hassan Emil Kornvig |
60’ | Jay-Roy Grot Alassana Jatta | 74’ | Soeren Reese Maxime Soulas |
60’ | Mads Aaquist Sofus Berger | 74’ | Kristofer Ingi Kristinsson Daniel Prosser |
89’ | Younes Bakiz Frederik Christensen | 80’ | Rasmus Vinderslev Isak Steiner Jensen |
Cầu thủ dự bị | |||
Lucas Lund Pedersen | Nicolai Floe | ||
Lorenzo Gordinho | Emil Kornvig | ||
Alassana Jatta | Maxime Soulas | ||
Kelian van der Kaap | Daniel Prosser | ||
Sofus Berger | Robin Schouten | ||
Ibrahim Said | Victor Ekani | ||
Frederik Christensen | Isak Steiner Jensen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Viborg
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây SoenderjyskE
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 24 | 9 | 9 | 6 | 9 | 36 | T B H B T |
2 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | 4 | 34 | T H T T T |
3 | ![]() | 24 | 5 | 7 | 12 | -22 | 22 | H B T B H |
4 | ![]() | 24 | 5 | 5 | 14 | -25 | 20 | B H B T B |
5 | ![]() | 24 | 3 | 9 | 12 | -13 | 18 | H T T B B |
6 | ![]() | 24 | 4 | 5 | 15 | -25 | 17 | B B T T H |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T B H B T |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại