Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Viborg vs SoenderjyskE hôm nay 27-10-2024

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 27/10

Kết thúc

Viborg

Viborg

4 : 2

SoenderjyskE

SoenderjyskE

Hiệp một: 2-0
CN, 22:00 27/10/2024
Vòng 13 - VĐQG Đan Mạch
Energi Viborg Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jean-Manuel Mbom (Kiến tạo: Mads Soendergaard)
4
Thomas Joergensen
43
Rasmus Vinderslev
49
(Pen) Lirim Qamili
58
Alexander Lyng (Thay: Olti Hyseni)
58
Tobias Klysner (Thay: Ebube Duru)
58
Justin Lonwijk
59
Anosike Ementa
63
Jakob Vester (Thay: Justin Lonwijk)
63
Renato Junior (Thay: Anosike Ementa)
63
Charly Horneman (Thay: Ibrahim Said)
63
Thomas Noergaard
65
Tobias Sommer (Thay: Daniel Gretarsson)
65
Maxime Soulas
68
(Pen) Isak Steiner Jensen
70
Tobias Sommer
73
Alexander Lyng (Kiến tạo: Lirim Qamili)
75
Charly Horneman
82
Oliver Bundgaard Kristensen (Thay: Thomas Joergensen)
84
Ivan Djantou (Thay: Mads Agger)
85
Jose Gallegos (Thay: Lukas Bjoerklund)
86
Srdjan Kuzmic (Thay: Mads Soendergaard)
90

Thống kê trận đấu Viborg vs SoenderjyskE

số liệu thống kê
Viborg
Viborg
SoenderjyskE
SoenderjyskE
36 Kiểm soát bóng 64
11 Phạm lỗi 9
13 Ném biên 14
1 Việt vị 4
9 Chuyền dài 15
4 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 6
1 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Viborg vs SoenderjyskE

Viborg (4-3-3): Oscar Hedvall (16), Jean-Manuel Mbom (18), Nicolas Bürgy (4), Ivan Näsberg (2), Daniel Anyembe (24), Thomas Jorgensen (12), Mads Søndergaard (6), Justin Lonwijk (19), Ibrahim Said (8), Anosike Ementa (14), Isak Jensen (10)

SoenderjyskE (4-3-3): Jakob Busk (16), Andreas Oggesen (22), Maxime Soulas (12), Daniel Leo Gretarsson (4), Ebube Duru (23), Sefer Emini (7), Rasmus Vinderslev (6), Lukas Edvin Björklund (8), Mads Agger (25), Lirim Kjamili (15), Olti Hyseni (24)

Viborg
Viborg
4-3-3
16
Oscar Hedvall
18
Jean-Manuel Mbom
4
Nicolas Bürgy
2
Ivan Näsberg
24
Daniel Anyembe
12
Thomas Jorgensen
6
Mads Søndergaard
19
Justin Lonwijk
8
Ibrahim Said
14
Anosike Ementa
10
Isak Jensen
24
Olti Hyseni
15
Lirim Kjamili
25
Mads Agger
8
Lukas Edvin Björklund
6
Rasmus Vinderslev
7
Sefer Emini
23
Ebube Duru
4
Daniel Leo Gretarsson
12
Maxime Soulas
22
Andreas Oggesen
16
Jakob Busk
SoenderjyskE
SoenderjyskE
4-3-3
Thay người
63’
Anosike Ementa
Renato Júnior
58’
Olti Hyseni
Alexander Lyng
63’
Ibrahim Said
Charly Nouck
58’
Ebube Duru
Tobias Klysner
63’
Justin Lonwijk
Jakob Vester
65’
Daniel Gretarsson
Tobias Sommer
84’
Thomas Joergensen
Oliver Bundgaard
85’
Mads Agger
Ivan Djantou
90’
Mads Soendergaard
Srdan Kuzmic
86’
Lukas Bjoerklund
Jose Gallegos
Cầu thủ dự bị
Lucas Lund
Marc Dal Hende
Renato Júnior
Ivan Djantou
Charly Nouck
Alexander Lyng
Oliver Bundgaard
Jose Gallegos
Srdan Kuzmic
Ivan Nikolov
Lukas Kirkegaard
Tobias Klysner
Jakob Vester
Tobias Sommer
Stipe Radic
Mohamed Cherif
Carl Nygaard
Benjamin Rasmussen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
02/07 - 2021
VĐQG Đan Mạch
29/08 - 2021
28/11 - 2021
Giao hữu
12/01 - 2024
VĐQG Đan Mạch
01/09 - 2024
27/10 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Viborg

VĐQG Đan Mạch
06/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 0-2
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
04/02 - 2025
04/02 - 2025

Thành tích gần đây SoenderjyskE

VĐQG Đan Mạch
06/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg24996936T T B H B
2ViborgViborg24978434B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE245514-2520B B H B T
5LyngbyLyngby243912-1318H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X