Thứ Hai, 07/04/2025
Alfred Finnbogason (Kiến tạo: Frederik Gytkjaer)
24
Pascal Gregor (Kiến tạo: Alfred Finnbogason)
25
Oliver Bundgaard Kristensen (Kiến tạo: Anosike Ementa)
41
Pascal Gregor
57
Tobias Storm (Thay: William Kumado)
61
Casper Winther (Thay: Marcel Roemer)
61
Magnus Jensen (Thay: Andreas Bjelland)
67
Alassana Jatta (Thay: Renato Junior)
73
Ibrahim Said
76
Mads Soendergaard (Thay: Anosike Ementa)
82
Parfait Bizoza (Thay: Frederik Gytkjaer)
88
Jonathan Amon (Thay: Tochi Chukwuani)
88

Thống kê trận đấu Viborg vs Lyngby

số liệu thống kê
Viborg
Viborg
Lyngby
Lyngby
56 Kiểm soát bóng 44
12 Phạm lỗi 11
32 Ném biên 15
0 Việt vị 4
32 Chuyền dài 11
5 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Viborg vs Lyngby

Viborg (3-4-3): Lucas Lund Pedersen (1), Daniel Anyembe (24), Nikolas Burgy (4), Jakob Bonde (17), Anton Gaaei (2), Magnus Hee Westergaard (28), Jeppe Gronning (13), Oliver Bundgaard (23), Renato Junior (11), Anosike Ementa (14), Ibrahim Said (8)

Lyngby (3-5-2): Mads Kikkenborg (1), Pascal Gregor (23), Andreas Bjelland (6), Lucas Hey (29), William Kumado (7), Saevar Atli Magnusson (21), Marcel Roemer (30), Tochi Phil Chukwuani (42), Kolbeinn Birgir Finnsson (20), Frederik Gytkjaer (26), Alfred Finnbogason (18)

Viborg
Viborg
3-4-3
1
Lucas Lund Pedersen
24
Daniel Anyembe
4
Nikolas Burgy
17
Jakob Bonde
2
Anton Gaaei
28
Magnus Hee Westergaard
13
Jeppe Gronning
23
Oliver Bundgaard
11
Renato Junior
14
Anosike Ementa
8
Ibrahim Said
18
Alfred Finnbogason
26
Frederik Gytkjaer
20
Kolbeinn Birgir Finnsson
42
Tochi Phil Chukwuani
30
Marcel Roemer
21
Saevar Atli Magnusson
7
William Kumado
29
Lucas Hey
6
Andreas Bjelland
23
Pascal Gregor
1
Mads Kikkenborg
Lyngby
Lyngby
3-5-2
Thay người
73’
Renato Junior
Alassana Jatta
61’
William Kumado
Tobias Storm
82’
Anosike Ementa
Mads Sondergaard Clausen
61’
Marcel Roemer
Casper Kaarsbo Winther
67’
Andreas Bjelland
Magnus Risgaard Jensen
88’
Frederik Gytkjaer
Parfait Bizoza
88’
Tochi Chukwuani
Jonathan Amon
Cầu thủ dự bị
Kasper Hartly Kiilerich
Tobias Storm
Nils Mortimer Moreno
Jannich Storch
Alassana Jatta
Parfait Bizoza
Jan Zamburek
Rezan Corlu
Sofus Berger
Magnus Risgaard Jensen
Srdan Kuzmic
Casper Kaarsbo Winther
Lukas Kirkegaard
Zean Peetz Dalugge
Viktor Hjorth
Jonathan Amon
Mads Sondergaard Clausen
Brian Hamalainen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
28/08 - 2022
H1: 0-0
08/10 - 2022
H1: 1-1
29/07 - 2023
H1: 1-2
17/03 - 2024
H1: 1-0
27/08 - 2024
H1: 0-0
20/10 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Viborg

VĐQG Đan Mạch
06/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 0-2
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
04/02 - 2025
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Lyngby

VĐQG Đan Mạch
06/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
04/03 - 2025
22/02 - 2025
17/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg24996936T B H B T
2ViborgViborg24978434T H T T T
3AaBAaB245712-2222H B T B H
4SoenderjyskESoenderjyskE245514-2520B H B T B
5LyngbyLyngby243912-1318H T T B B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub244515-2517B B T T H
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T B H B T
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X