Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Viborg vs FC Copenhagen hôm nay 26-11-2023

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 26/11

Kết thúc

Viborg

Viborg

2 : 1
Hiệp một: 0-1
CN, 01:00 26/11/2023
Vòng 16 - VĐQG Đan Mạch
Energi Viborg Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kamil Grabara
30
Anosike Ementa
30
Mohamed Elyounoussi (Kiến tạo: Elias Achouri)
39
Isak Steiner Jensen
51
Diogo Goncalves (Thay: Viktor Claesson)
58
Jean-Manuel Mbom (Thay: Mads Soendergaard)
62
Diogo Goncalves
66
Andreas Cornelius (Thay: Orri Oskarsson)
69
Denis Vavro (Thay: Nicolai Boilesen)
70
Christian Soerensen (Thay: Peter Ankersen)
70
Ibrahim Said (Thay: Jakob Bonde)
75
Magnus Westergaard (Thay: Srdjan Kuzmic)
75
Roony Bardghji (Thay: Elias Achouri)
78
Nigel Thomas (Thay: Serginho)
84
Alassana Jatta (Thay: Anosike Ementa)
84
Alassana Jatta (Kiến tạo: Isak Steiner Jensen)
90+2'

Thống kê trận đấu Viborg vs FC Copenhagen

số liệu thống kê
Viborg
Viborg
FC Copenhagen
FC Copenhagen
33 Kiểm soát bóng 67
10 Phạm lỗi 15
12 Ném biên 22
1 Việt vị 2
11 Chuyền dài 17
4 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 6
3 Phản công 1
6 Thủ môn cản phá 1
10 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Viborg vs FC Copenhagen

Viborg (4-3-3): Lucas Lund (1), Srdan Kuzmic (30), Nikolas Burgy (4), Zan Zaletel (5), Oliver Bundgaard (23), Mads Sondergaard Clausen (6), Jeppe Gronning (13), Jakob Bonde (17), Sergio Pereira Andrade (7), Anosike Ementa (14), Isak Jensen (15)

FC Copenhagen (4-3-3): Kamil Grabara (1), Peter Ankersen (22), Kevin Diks (2), Nicolai Boilesen (20), Elias Jelert (19), Lukas Lerager (12), Rasmus Falk (33), Viktor Claesson (7), Mohamed Elyounoussi (10), Orri Oskarsson (18), Elias Achouri (30)

Viborg
Viborg
4-3-3
1
Lucas Lund
30
Srdan Kuzmic
4
Nikolas Burgy
5
Zan Zaletel
23
Oliver Bundgaard
6
Mads Sondergaard Clausen
13
Jeppe Gronning
17
Jakob Bonde
7
Sergio Pereira Andrade
14
Anosike Ementa
15
Isak Jensen
30
Elias Achouri
18
Orri Oskarsson
10
Mohamed Elyounoussi
7
Viktor Claesson
33
Rasmus Falk
12
Lukas Lerager
19
Elias Jelert
20
Nicolai Boilesen
2
Kevin Diks
22
Peter Ankersen
1
Kamil Grabara
FC Copenhagen
FC Copenhagen
4-3-3
Thay người
62’
Mads Soendergaard
Jean-Manuel Mbom
58’
Viktor Claesson
Diogo Goncalves
75’
Jakob Bonde
Ibrahim Said
69’
Orri Oskarsson
Andreas Cornelius
75’
Srdjan Kuzmic
Magnus Hee Westergaard
70’
Peter Ankersen
Christian Sorensen
84’
Serginho
Nigel Thomas
70’
Nicolai Boilesen
Denis Vavro
84’
Anosike Ementa
Alassana Jatta
78’
Elias Achouri
Roony Bardghji
Cầu thủ dự bị
Ibrahim Said
Theo Sander
Kasper Kiilerich
Jordan Larsson
Nigel Thomas
Christian Sorensen
Jamie Jacobs
Victor Froholdt
Alassana Jatta
Oscar Hoejlund
Jean-Manuel Mbom
Diogo Goncalves
Anel Zulic
Roony Bardghji
Martin Agnarsson
Andreas Cornelius
Magnus Hee Westergaard
Denis Vavro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
04/10 - 2021
27/02 - 2022
31/07 - 2022
19/03 - 2023
03/09 - 2023
26/11 - 2023
18/08 - 2024
Giao hữu
24/01 - 2025
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Viborg

VĐQG Đan Mạch
29/03 - 2025
H1: 0-2
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
04/02 - 2025
04/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Copenhagen

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
03/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Đan Mạch
18/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X