Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Viborg vs Broendby IF hôm nay 11-03-2024

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 2, 11/3

Kết thúc

Viborg

Viborg

1 : 2

Broendby IF

Broendby IF

Hiệp một: 0-1
T2, 00:00 11/03/2024
Vòng 21 - VĐQG Đan Mạch
Energi Viborg Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mathias Kvistgaarden
34
Jean-Manuel Mbom
38
Jordi Vanlerberghe (Thay: Sebastian Sebulonsen)
46
Mathias Greve
51
Filip Bundgaard (Thay: Yuito Suzuki)
63
Josip Radosevic (Thay: Mathias Greve)
63
Daniel Anyembe (Thay: Srdjan Kuzmic)
69
Serginho (Thay: Ibrahim Said)
69
Josip Radosevic
77
Noah Nartey (Thay: Mathias Kvistgaarden)
81
Malik Abubakari (Thay: Jakob Bonde)
85
Jakob Vester (Thay: Jean-Manuel Mbom)
85
Jordi Vanlerberghe
88
Anosike Ementa (Kiến tạo: Mads Soendergaard)
90
Ohi Anthony Omoijuanfo (Kiến tạo: Noah Nartey)
90+3'
Ohi Anthony Omoijuanfo
90+4'

Thống kê trận đấu Viborg vs Broendby IF

số liệu thống kê
Viborg
Viborg
Broendby IF
Broendby IF
49 Kiểm soát bóng 51
8 Phạm lỗi 10
12 Ném biên 15
1 Việt vị 2
14 Chuyền dài 14
6 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
8 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Viborg vs Broendby IF

Viborg (4-3-2-1): Nico Mantl (58), Srdan Kuzmic (30), Stipe Radic (55), Zan Zaletel (5), Oliver Bundgaard (23), Jakob Bonde (17), Jean-Manuel Mbom (18), Mads Søndergaard (6), Ibrahim Said (8), Isak Jensen (15), Anosike Ementa (14)

Broendby IF (3-4-2-1): Patrick Pentz (1), Sean Klaiber (31), Rasmus Lauritsen (5), Jacob Rasmussen (4), Sebastian Sebulonsen (2), Marko Divkovic (24), Mathias Greve (8), Nicolai Vallys (7), Yuito Suzuki (28), Mathias Kvistgaarden (36), Ohi Omoijuanfo (9)

Viborg
Viborg
4-3-2-1
58
Nico Mantl
30
Srdan Kuzmic
55
Stipe Radic
5
Zan Zaletel
23
Oliver Bundgaard
17
Jakob Bonde
18
Jean-Manuel Mbom
6
Mads Søndergaard
8
Ibrahim Said
15
Isak Jensen
14
Anosike Ementa
9
Ohi Omoijuanfo
36
Mathias Kvistgaarden
28
Yuito Suzuki
7
Nicolai Vallys
8
Mathias Greve
24
Marko Divkovic
2
Sebastian Sebulonsen
4
Jacob Rasmussen
5
Rasmus Lauritsen
31
Sean Klaiber
1
Patrick Pentz
Broendby IF
Broendby IF
3-4-2-1
Thay người
69’
Ibrahim Said
Serginho
46’
Sebastian Sebulonsen
Jordi Vanlerberghe
69’
Srdjan Kuzmic
Daniel Anyembe
63’
Mathias Greve
Josip Radosevic
85’
Jakob Bonde
Abdul Malik Abubakari
63’
Yuito Suzuki
Filip Bundgaard
85’
Jean-Manuel Mbom
Jakob Vester Nielsen
81’
Mathias Kvistgaarden
Noah Teye Nartey
Cầu thủ dự bị
Kasper Kiilerich
Josip Radosevic
Nicolas Bürgy
Thomas Mikkelsen
Serginho
Filip Bundgaard
Nigel Thomas
Kevin Mensah
Jeppe Grønning
Jordi Vanlerberghe
Daniel Anyembe
Oscar Schwartau
Martin Agnarsson
Emmanuel Yeboah
Abdul Malik Abubakari
Noah Teye Nartey
Jakob Vester Nielsen
Clement Mutahi Bischoff

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
25/07 - 2021
01/11 - 2021
18/09 - 2022
13/11 - 2022
08/10 - 2023
11/03 - 2024
21/07 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Viborg

VĐQG Đan Mạch
06/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 0-2
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
04/02 - 2025
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Broendby IF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
Atlantic Cup
07/02 - 2025
04/02 - 2025
30/01 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg24996936T B H B T
2ViborgViborg24978434T H T T T
3AaBAaB245712-2222H B T B H
4SoenderjyskESoenderjyskE245514-2520B H B T B
5LyngbyLyngby243912-1318H T T B B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub244515-2517B B T T H
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T B H B T
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X