Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Viborg vs Broendby IF hôm nay 18-09-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 18/9

Kết thúc

Viborg

Viborg

0 : 0

Broendby IF

Broendby IF

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 18/09/2022
Vòng 10 - VĐQG Đan Mạch
Energi Viborg Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jay-Roy Grot
34
Jens Martin Gammelby
60
Anis Ben Slimane (Thay: Mathias Greve)
61
Mathias Kvistgaarden (Thay: Ohi Anthony Omoijuanfo)
61
Alassana Jatta (Thay: Nils Mortimer Moreno)
75
Elias Achouri (Thay: Ibrahim Said)
75
Oscar Schwartau (Thay: Simon Hedlund)
75
Joe Bell (Thay: Daniel Wass)
75
Jan Zamburek (Thay: Jay-Roy Grot)
82
Mads Soendergaard (Thay: Clint Leemans)
87
Sofus Berger (Thay: Jakob Bonde)
87

Thống kê trận đấu Viborg vs Broendby IF

số liệu thống kê
Viborg
Viborg
Broendby IF
Broendby IF
45 Kiểm soát bóng 55
9 Phạm lỗi 12
24 Ném biên 21
0 Việt vị 3
6 Chuyền dài 6
5 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 12
3 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Viborg vs Broendby IF

Viborg (4-3-3): Lucas Lund Pedersen (1), Anton Gaaei (2), Nikolas Burgy (4), Zan Zaletel (5), Oliver Bundgaard Kristensen (23), Jakob Bonde (17), Jeppe Gronning (13), Clint Leemans (14), Ibrahim Said (30), Jay-Roy Grot (11), Nils Mortimer Moreno (10)

Broendby IF (4-3-1-2): Mads Hermansen (1), Jens Martin Gammelby (28), Andreas Maxso (5), Kevin Tshiembe (18), Christian Cappis (23), Daniel Wass (10), Josip Radosevic (22), Mathias Greve Petersen (8), Nicolai Vallys (7), Simon Hedlund (27), Ohi Omoijuanfo (9)

Viborg
Viborg
4-3-3
1
Lucas Lund Pedersen
2
Anton Gaaei
4
Nikolas Burgy
5
Zan Zaletel
23
Oliver Bundgaard Kristensen
17
Jakob Bonde
13
Jeppe Gronning
14
Clint Leemans
30
Ibrahim Said
11
Jay-Roy Grot
10
Nils Mortimer Moreno
9
Ohi Omoijuanfo
27
Simon Hedlund
7
Nicolai Vallys
8
Mathias Greve Petersen
22
Josip Radosevic
10
Daniel Wass
23
Christian Cappis
18
Kevin Tshiembe
5
Andreas Maxso
28
Jens Martin Gammelby
1
Mads Hermansen
Broendby IF
Broendby IF
4-3-1-2
Thay người
75’
Ibrahim Said
Elias Achouri
61’
Mathias Greve
Anis Slimane
75’
Nils Mortimer Moreno
Alassana Jatta
61’
Ohi Anthony Omoijuanfo
Mathias Kvistgaarden
82’
Jay-Roy Grot
Jan Zamburek
75’
Daniel Wass
Joe Bell
87’
Jakob Bonde
Sofus Berger
75’
Simon Hedlund
Oscar Schwartau
87’
Clint Leemans
Mads Sondergaard Clausen
Cầu thủ dự bị
Mikkel Andersen
Sebastian Sebulonsen
Mads Lauritsen
Sigurd Rosted
Elias Achouri
Joe Bell
Alassana Jatta
Marko Divkovic
Jonas Thorsen
Anis Slimane
Jan Zamburek
Frederik Alves Ibsen
Sofus Berger
Oscar Schwartau
Martin Agnarsson
Jonathan Aegidius
Mads Sondergaard Clausen
Mathias Kvistgaarden

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
25/07 - 2021
01/11 - 2021
18/09 - 2022
13/11 - 2022
08/10 - 2023
11/03 - 2024
21/07 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Viborg

VĐQG Đan Mạch
29/03 - 2025
H1: 0-2
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
04/02 - 2025
04/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây Broendby IF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
Atlantic Cup
07/02 - 2025
04/02 - 2025
30/01 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X