Thứ Bảy, 05/04/2025
Isak Steiner Jensen (Kiến tạo: Serginho)
14
Mylian Jimenez
17
Oliver Ross (Kiến tạo: Mathias Joergensen)
35
Andres Jasson (Kiến tạo: Noel Atli Arnorsson)
39
Jeppe Groenning
41
Jakob Vester (Kiến tạo: Magnus Westergaard)
45+8'
Melker Widell (Thay: Mylian Jimenez)
46
Jean-Manuel Mbom (Thay: Jeppe Groenning)
46
Magnus Westergaard
47
Sofus Berger (Thay: Magnus Westergaard)
53
Mathias Joergensen (Kiến tạo: Sebastian Otoa)
56
Marc Nielsen (Thay: Noel Atli Arnorsson)
59
Kelvin John (Thay: John Iredale)
59
Mads Bomholt (Thay: Kasper Davidsen)
67
Ibrahim Said (Thay: Jakob Vester)
73
Marc Nielsen
77
Nicklas Helenius (Thay: Oliver Ross)
79
Renato Junior (Thay: Serginho)
86
Andres Jasson
90+8'

Thống kê trận đấu Viborg vs AaB

số liệu thống kê
Viborg
Viborg
AaB
AaB
51 Kiểm soát bóng 49
10 Phạm lỗi 11
9 Ném biên 8
3 Việt vị 2
18 Chuyền dài 7
12 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 7
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Viborg vs AaB

Viborg (4-3-3): Lucas Lund (1), Daniel Anyembe (24), Nicolas Bürgy (4), Zan Zaletel (5), Srdan Kuzmic (30), Magnus Westergaard (28), Jeppe Grønning (13), Jakob Vester (37), Serginho (7), Anosike Ementa (14), Isak Jensen (15)

AaB (4-2-3-1): Vincent Muller (1), Sebastian Otoa (3), Oumar Diakhite (2), Lars Kramer (4), Nóel Atli Arnórsson (24), Kasper Davidsen (16), Mylian Jimenez (6), Mathias Jorgensen (11), Andres Jasson (17), Oliver Ross (10), John Iredale (19)

Viborg
Viborg
4-3-3
1
Lucas Lund
24
Daniel Anyembe
4
Nicolas Bürgy
5
Zan Zaletel
30
Srdan Kuzmic
28
Magnus Westergaard
13
Jeppe Grønning
37
Jakob Vester
7
Serginho
14
Anosike Ementa
15
Isak Jensen
19
John Iredale
10
Oliver Ross
17
Andres Jasson
11
Mathias Jorgensen
6
Mylian Jimenez
16
Kasper Davidsen
24
Nóel Atli Arnórsson
4
Lars Kramer
2
Oumar Diakhite
3
Sebastian Otoa
1
Vincent Muller
AaB
AaB
4-2-3-1
Thay người
46’
Jeppe Groenning
Jean-Manuel Mbom
46’
Mylian Jimenez
Melker Widell
53’
Magnus Westergaard
Sofus Berger
59’
John Iredale
Kelvin John
73’
Jakob Vester
Ibrahim Said
59’
Noel Atli Arnorsson
Marc Nielsen
86’
Serginho
Renato Júnior
67’
Kasper Davidsen
Mads Bomholt
79’
Oliver Ross
Nicklas Helenius
Cầu thủ dự bị
Oscar Hedvall
Bertil Groenkjaer
Jamie Jacobs
Rody de Boer
Renato Júnior
Nicklas Helenius
Ibrahim Said
Mads Bomholt
Jean-Manuel Mbom
Melker Widell
Sofus Berger
Kelvin John
Carl Christensen
Eugene Amankwah
Lukas Kirkegaard
Mohamed Amar Diagne
Stipe Radic
Marc Nielsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
26/06 - 2021
VĐQG Đan Mạch
12/09 - 2021
H1: 1-1
26/10 - 2021
H1: 1-2
17/07 - 2022
H1: 1-0
25/10 - 2022
H1: 1-1
Giao hữu
26/01 - 2023
H1: 1-0
26/01 - 2023
Cúp quốc gia Đan Mạch
03/03 - 2023
H1: 0-0
06/04 - 2023
H1: 1-0
Giao hữu
13/07 - 2024
H1: 1-2
VĐQG Đan Mạch
13/08 - 2024
H1: 2-2
24/11 - 2024
H1: 0-0
Giao hữu
18/01 - 2025
VĐQG Đan Mạch
29/03 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Viborg

VĐQG Đan Mạch
29/03 - 2025
H1: 0-2
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
04/02 - 2025
04/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây AaB

VĐQG Đan Mạch
29/03 - 2025
H1: 0-2
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
27/02 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X