![]() Mikhail Sergiychuk 31 | |
![]() Sergiy Panasenko 32 | |
![]() Marko Sapuha 41 | |
![]() Sergiy Petko 47 | |
![]() Talles 60 | |
![]() Sergiy Panasenko 62 | |
![]() (Pen) Yury Klimchuk 82 | |
![]() Gennadiy Pasich 82 | |
![]() Ostap Prytula 90+2' |
Thống kê trận đấu Veres Rivne vs Rukh Lviv
số liệu thống kê

Veres Rivne

Rukh Lviv
51 Kiểm soát bóng 49
9 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Veres Rivne vs Rukh Lviv
Veres Rivne (4-4-2): Bohdan Kogut (47), Sergiy Shestakov (71), Roman Miroshnyk (33), Roman Goncharenko (8), Igor Soldat (4), Vitaliy Dakhnovskyi (11), Valeri Kucherov (29), Sergiy Petko (32), Gennadiy Pasich (17), Mikhail Sergiychuk (7), Sergiy Panasenko (21)
Rukh Lviv (4-1-4-1): Yuri Pankiv (79), Oleksii Sych (77), Roman Didyk (29), Maksim Bilyi (25), Vitaliy Roman (93), Talles (30), Bogdan Boychuk (23), Marko Sapuha (63), Valeriy Fedorchuk (5), Fabricio Alvarenga (26), Yury Klimchuk (7)

Veres Rivne
4-4-2
47
Bohdan Kogut
71
Sergiy Shestakov
33
Roman Miroshnyk
8
Roman Goncharenko
4
Igor Soldat
11
Vitaliy Dakhnovskyi
29
Valeri Kucherov
32
Sergiy Petko
17
Gennadiy Pasich
7
Mikhail Sergiychuk
21
Sergiy Panasenko
7
Yury Klimchuk
26
Fabricio Alvarenga
5
Valeriy Fedorchuk
63
Marko Sapuha
23
Bogdan Boychuk
30
Talles
93
Vitaliy Roman
25
Maksim Bilyi
29
Roman Didyk
77
Oleksii Sych
79
Yuri Pankiv

Rukh Lviv
4-1-4-1
Thay người | |||
64’ | Vitaliy Dakhnovskyi Evgeniy Pasich | 67’ | Fabricio Alvarenga Vasyl Runich |
64’ | Mikhail Sergiychuk Mykhaylo Shestakov | 67’ | Bogdan Boychuk Maryan Mysyk |
64’ | Sergiy Panasenko Robert Gegedosh | 79’ | Talles Ostap Prytula |
Cầu thủ dự bị | |||
Dmytro Makhnev | Osaze De Rosario | ||
Artem Kychak | Yaroslav Karabin | ||
Evgeniy Pasich | Ostap Prytula | ||
Vitalii Tymofiienko | Vasyl Runich | ||
Mihail Ghecev | Milos Stamenkovic | ||
Igor Guk | Denys Slyusar | ||
Mykhaylo Shestakov | Maryan Mysyk | ||
Nikita Polyulyah | Dmitriy Ledviy | ||
Robert Gegedosh |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Veres Rivne
VĐQG Ukraine
Giao hữu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Rukh Lviv
VĐQG Ukraine
Giao hữu
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 6 | 0 | 29 | 51 | T T H T H |
2 | 21 | 14 | 5 | 2 | 17 | 47 | H T B T T | |
3 | ![]() | 20 | 12 | 5 | 3 | 30 | 41 | B T T H H |
4 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 7 | 34 | T T H T B |
5 | ![]() | 19 | 9 | 5 | 5 | 4 | 32 | T T B B H |
6 | ![]() | 20 | 9 | 2 | 9 | 0 | 29 | T B T T H |
7 | ![]() | 21 | 8 | 5 | 8 | 0 | 29 | B B T H H |
8 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -1 | 28 | B T T B T |
9 | ![]() | 20 | 6 | 8 | 6 | 5 | 26 | T B B B T |
10 | 20 | 6 | 4 | 10 | -9 | 22 | T T B T T | |
11 | 20 | 6 | 4 | 10 | -9 | 22 | B H T B B | |
12 | ![]() | 20 | 3 | 9 | 8 | -4 | 18 | H T B B B |
13 | ![]() | 21 | 4 | 6 | 11 | -23 | 18 | T T H B B |
14 | ![]() | 20 | 4 | 6 | 10 | -11 | 18 | B B B H H |
15 | ![]() | 20 | 4 | 3 | 13 | -16 | 15 | B B T B B |
16 | ![]() | 19 | 2 | 6 | 11 | -19 | 12 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại