Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Veres Rivne vs Metalist 1925 hôm nay 23-11-2021

Giải VĐQG Ukraine - Th 3, 23/11

Kết thúc

Veres Rivne

Veres Rivne

2 : 0

Metalist 1925

Metalist 1925

Hiệp một: 1-0
T3, 00:30 23/11/2021
Vòng 15 - VĐQG Ukraine
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Valery Kucherov
10
Valeri Kucherov
10
Gennadiy Pasich
40
Artur Zapadnya
45+1'
Igor Soldat (Kiến tạo: Dmytro Nemchaninov)
61

Thống kê trận đấu Veres Rivne vs Metalist 1925

số liệu thống kê
Veres Rivne
Veres Rivne
Metalist 1925
Metalist 1925
52 Kiểm soát bóng 48
14 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Veres Rivne vs Metalist 1925

Veres Rivne (4-2-3-1): Bohdan Kogut (47), Igor Soldat (4), Roman Miroshnyk (33), Roman Goncharenko (8), Dmytro Nemchaninov (23), Valeri Kucherov (29), Sergiy Petko (32), Vitaliy Dakhnovskyi (11), Sergiy Panasenko (21), Gennadiy Pasich (17), Mykhaylo Shestakov (9)

Metalist 1925 (4-4-2): Denys Sydorenko (1), Mikhailo Shershen (23), Solomon Kverkveliya (6), Serhiy Chenbay (21), Artur Zapadnya (13), Artem Gabelok (28), Evgeny Protasov (17), Dmytro Kravchenko (27), Oleg Golodyuk (32), Dmytro Kryskiv (88), Marlyson (33)

Veres Rivne
Veres Rivne
4-2-3-1
47
Bohdan Kogut
4
Igor Soldat
33
Roman Miroshnyk
8
Roman Goncharenko
23
Dmytro Nemchaninov
29
Valeri Kucherov
32
Sergiy Petko
11
Vitaliy Dakhnovskyi
21
Sergiy Panasenko
17
Gennadiy Pasich
9
Mykhaylo Shestakov
33
Marlyson
88
Dmytro Kryskiv
32
Oleg Golodyuk
27
Dmytro Kravchenko
17
Evgeny Protasov
28
Artem Gabelok
13
Artur Zapadnya
21
Serhiy Chenbay
6
Solomon Kverkveliya
23
Mikhailo Shershen
1
Denys Sydorenko
Metalist 1925
Metalist 1925
4-4-2
Thay người
73’
Mykhaylo Shestakov
Mikhail Sergiychuk
66’
Oleg Golodyuk
Fabinho
80’
Sergiy Panasenko
Robert Gegedosh
67’
Artem Gabelok
Maksim Zaderaka
81’
Vitaliy Dakhnovskyi
Vitalii Tymofiienko
81’
Evgeny Protasov
Anton Savin
90’
Gennadiy Pasich
Mihail Ghecev
82’
Artur Zapadnya
Yurii Potimkov
90’
Valeri Kucherov
Nikita Polyulyah
Cầu thủ dự bị
Vitalii Tymofiienko
Maksim Zaderaka
Mihail Ghecev
Anton Savin
Robert Gegedosh
Fabinho
Mikhail Sergiychuk
Rostyslav Rusyn
Nikita Polyulyah
Amar Kvakic
Sergiy Shestakov
Yurii Potimkov
Igor Guk
Vitali Ermakov
Dmytro Makhnev
Denys Shelikov
Artem Kychak
Illia Zubkov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
23/11 - 2021
14/05 - 2023
25/11 - 2023
25/05 - 2024
Cúp quốc gia Ukraine
22/08 - 2024

Thành tích gần đây Veres Rivne

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
28/03 - 2025
11/03 - 2025
07/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Metalist 1925

Hạng 2 Ukraine
25/11 - 2024
17/11 - 2024
08/11 - 2024
04/11 - 2024
26/10 - 2024
19/10 - 2024
03/10 - 2024
27/09 - 2024
21/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv224612-2518T H B B B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove213711-1816B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X