![]() Valery Kucherov 10 | |
![]() Valeri Kucherov 10 | |
![]() Gennadiy Pasich 40 | |
![]() Artur Zapadnya 45+1' | |
![]() Igor Soldat (Kiến tạo: Dmytro Nemchaninov) 61 |
Thống kê trận đấu Veres Rivne vs Metalist 1925
số liệu thống kê

Veres Rivne

Metalist 1925
52 Kiểm soát bóng 48
14 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Veres Rivne vs Metalist 1925
Veres Rivne (4-2-3-1): Bohdan Kogut (47), Igor Soldat (4), Roman Miroshnyk (33), Roman Goncharenko (8), Dmytro Nemchaninov (23), Valeri Kucherov (29), Sergiy Petko (32), Vitaliy Dakhnovskyi (11), Sergiy Panasenko (21), Gennadiy Pasich (17), Mykhaylo Shestakov (9)
Metalist 1925 (4-4-2): Denys Sydorenko (1), Mikhailo Shershen (23), Solomon Kverkveliya (6), Serhiy Chenbay (21), Artur Zapadnya (13), Artem Gabelok (28), Evgeny Protasov (17), Dmytro Kravchenko (27), Oleg Golodyuk (32), Dmytro Kryskiv (88), Marlyson (33)

Veres Rivne
4-2-3-1
47
Bohdan Kogut
4
Igor Soldat
33
Roman Miroshnyk
8
Roman Goncharenko
23
Dmytro Nemchaninov
29
Valeri Kucherov
32
Sergiy Petko
11
Vitaliy Dakhnovskyi
21
Sergiy Panasenko
17
Gennadiy Pasich
9
Mykhaylo Shestakov
33
Marlyson
88
Dmytro Kryskiv
32
Oleg Golodyuk
27
Dmytro Kravchenko
17
Evgeny Protasov
28
Artem Gabelok
13
Artur Zapadnya
21
Serhiy Chenbay
6
Solomon Kverkveliya
23
Mikhailo Shershen
1
Denys Sydorenko

Metalist 1925
4-4-2
Thay người | |||
73’ | Mykhaylo Shestakov Mikhail Sergiychuk | 66’ | Oleg Golodyuk Fabinho |
80’ | Sergiy Panasenko Robert Gegedosh | 67’ | Artem Gabelok Maksim Zaderaka |
81’ | Vitaliy Dakhnovskyi Vitalii Tymofiienko | 81’ | Evgeny Protasov Anton Savin |
90’ | Gennadiy Pasich Mihail Ghecev | 82’ | Artur Zapadnya Yurii Potimkov |
90’ | Valeri Kucherov Nikita Polyulyah |
Cầu thủ dự bị | |||
Vitalii Tymofiienko | Maksim Zaderaka | ||
Mihail Ghecev | Anton Savin | ||
Robert Gegedosh | Fabinho | ||
Mikhail Sergiychuk | Rostyslav Rusyn | ||
Nikita Polyulyah | Amar Kvakic | ||
Sergiy Shestakov | Yurii Potimkov | ||
Igor Guk | Vitali Ermakov | ||
Dmytro Makhnev | Denys Shelikov | ||
Artem Kychak | Illia Zubkov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Cúp quốc gia Ukraine
Thành tích gần đây Veres Rivne
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Giao hữu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Metalist 1925
Hạng 2 Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 6 | 12 | -25 | 18 | T H B B B |
15 | ![]() | 21 | 3 | 7 | 11 | -18 | 16 | B T B T H |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại