Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Ventforet Kofu vs V-Varen Nagasaki hôm nay 02-07-2022

Giải J League 2 - Th 7, 02/7

Kết thúc

Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

0 : 1

V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

Hiệp một: 0-1
T7, 16:00 02/07/2022
Vòng 24 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Masaru Kato (Kiến tạo: Koya Okuda)
9
Willian Lira (Thay: Kazushi Mitsuhira)
12
Ryo Okui (Thay: Yusei Egawa)
30
Victor Ibarbo (Thay: Cristiano)
58
Caio Cesar (Thay: Koya Okuda)
58
Junma Miyazaki (Thay: Toshiki Ishikawa)
67
Sota Miura (Thay: Iwana Kobayashi)
67
Asahi Uenaka (Thay: Masaru Kato)
78
Hijiri Kato (Thay: Edigar Junio)
78
Riku Nakayama (Thay: Yoshiki Torikai)
86
Masahiro Sekiguchi (Thay: Sota Miura)
86

Thống kê trận đấu Ventforet Kofu vs V-Varen Nagasaki

số liệu thống kê
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
62 Kiểm soát bóng 38
7 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
11 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ventforet Kofu vs V-Varen Nagasaki

Ventforet Kofu (3-4-2-1): Kohei Kawata (1), Hidehiro Sugai (2), Niki Urakami (5), Yuzuki Yamato (25), Sho Araki (7), Toshiki Ishikawa (26), Riku Yamada (24), Iwana Kobayashi (27), Yoshiki Torikai (18), Motoki Hasegawa (41), Kazushi Mitsuhira (9)

V-Varen Nagasaki (4-4-2): Masaya Tomizawa (1), Kota Muramatsu (16), Hiroshi Futami (26), Yusei Egawa (24), Shunya Yoneda (23), Takashi Sawada (19), Yuya Kuwasaki (6), Masaru Kato (13), Cristiano (7), Koya Okuda (22), Edigar Junio (11)

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
3-4-2-1
1
Kohei Kawata
2
Hidehiro Sugai
5
Niki Urakami
25
Yuzuki Yamato
7
Sho Araki
26
Toshiki Ishikawa
24
Riku Yamada
27
Iwana Kobayashi
18
Yoshiki Torikai
41
Motoki Hasegawa
9
Kazushi Mitsuhira
11
Edigar Junio
22
Koya Okuda
7
Cristiano
13
Masaru Kato
6
Yuya Kuwasaki
19
Takashi Sawada
23
Shunya Yoneda
24
Yusei Egawa
26
Hiroshi Futami
16
Kota Muramatsu
1
Masaya Tomizawa
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
4-4-2
Thay người
12’
Kazushi Mitsuhira
Willian Lira
30’
Yusei Egawa
Ryo Okui
67’
Toshiki Ishikawa
Junma Miyazaki
58’
Cristiano
Victor Ibarbo
67’
Masahiro Sekiguchi
Sota Miura
58’
Koya Okuda
Caio Cesar
86’
Yoshiki Torikai
Riku Nakayama
78’
Masaru Kato
Asahi Uenaka
86’
Sota Miura
Masahiro Sekiguchi
78’
Edigar Junio
Hijiri Kato
Cầu thủ dự bị
Junma Miyazaki
Gaku Harada
Willian Lira
Ryo Okui
Riku Nakayama
Victor Ibarbo
Sota Miura
Ryohei Yamazaki
Masahiro Sekiguchi
Asahi Uenaka
Renato Vischi
Caio Cesar
Kosuke Okanishi
Hijiri Kato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
23/10 - 2021
05/03 - 2022
02/07 - 2022
12/04 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
20/10 - 2023
24/03 - 2024
14/07 - 2024

Thành tích gần đây Ventforet Kofu

J League 2
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
10/11 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki

J League 2
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
10/11 - 2024
03/11 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba76011118T T T T B
2Omiya ArdijaOmiya Ardija7502715T T B T B
3Jubilo IwataJubilo Iwata7502215B B T T T
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7421614T H T T B
5FC ImabariFC Imabari7331412T T H T H
6Tokushima VortisTokushima Vortis7331312H H B H T
7Fujieda MYFCFujieda MYFC7331212T H T H T
8Vegalta SendaiVegalta Sendai7322211T H H B T
9Kataller ToyamaKataller Toyama7313110T T H B B
10Oita TrinitaOita Trinita7241110B H H H T
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313-110B H B T T
12Mito HollyhockMito Hollyhock723219H H H B T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita7304-69B B B B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata722318B T T H H
15Ventforet KofuVentforet Kofu7214-37B H B B T
16Sagan TosuSagan Tosu7214-57B H T T B
17Consadole SapporoConsadole Sapporo7205-76B B T T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi7124-25T B H B B
19Iwaki FCIwaki FC7034-83H H B B B
20Ehime FCEhime FC7016-91H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X