Thứ Năm, 03/04/2025
Callum Talbot (Kiến tạo: Marin Jakolis)
5
Shion Inoue (Kiến tạo: Sota Miura)
8
Tolgay Arslan
28
Yoshiki Torikai (Kiến tạo: Shion Inoue)
43
Marin Jakolis
52
Leo Natel
56
(Pen) Tolgay Arslan
59
Nagi Matsumoto (Thay: Koya Hayashida)
63
Cristiano (Thay: Peter Utaka)
63
Marin Jakolis (Kiến tạo: Leo Natel)
64
Jumma Miyazaki (Thay: Yoshiki Torikai)
71
Riku Iijima (Thay: Kazushi Mitsuhira)
72
Matthew Leckie (Thay: Leo Natel)
76
Hamza Sakhi (Thay: Tolgay Arslan)
77
Scott Galloway (Thay: Marin Jakolis)
83
Iwana Kobayashi (Thay: Sota Miura)
84
Jumma Miyazaki
85
Benjamin Mazzeo (Thay: Alessandro Lopane)
90

Thống kê trận đấu Ventforet Kofu vs Melbourne City FC

số liệu thống kê
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
Melbourne City FC
Melbourne City FC
47 Kiểm soát bóng 53
12 Phạm lỗi 9
13 Ném biên 15
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ventforet Kofu vs Melbourne City FC

Ventforet Kofu (4-2-3-1): Tsubasa Shibuya (21), Masahiro Sekiguchi (23), Shion Inoue (49), Sodai Hasukawa (5), Sota Miura (13), Koya Hayashida (16), Ryotaro Nakamura (71), Yoshiki Torikai (18), Kazushi Mitsuhira (9), Motoki Hasegawa (10), Maduabuchi Peter Utaka (99)

Melbourne City FC (4-4-2): Jamie Young (1), Callum Talbot (25), Samuel Souprayen (26), Curtis Good (22), Aziz Behich (16), Marin Jakolis (44), Steven Ugarkovic (6), Tolgay Arslan (10), Leo Natel (11), Jamie MacLaren (9), Alessandro Lopane (21)

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
4-2-3-1
21
Tsubasa Shibuya
23
Masahiro Sekiguchi
49
Shion Inoue
5
Sodai Hasukawa
13
Sota Miura
16
Koya Hayashida
71
Ryotaro Nakamura
18
Yoshiki Torikai
9
Kazushi Mitsuhira
10
Motoki Hasegawa
99
Maduabuchi Peter Utaka
21
Alessandro Lopane
9
Jamie MacLaren
11
Leo Natel
10
Tolgay Arslan
6
Steven Ugarkovic
44
Marin Jakolis
16
Aziz Behich
22
Curtis Good
26
Samuel Souprayen
25
Callum Talbot
1
Jamie Young
Melbourne City FC
Melbourne City FC
4-4-2
Thay người
63’
Koya Hayashida
Nagi Matsumoto
76’
Leo Natel
Mathew Leckie
63’
Peter Utaka
Cristiano
77’
Tolgay Arslan
Hamza Sakhi
71’
Yoshiki Torikai
Junma Miyazaki
83’
Marin Jakolis
Scott Galloway
72’
Kazushi Mitsuhira
Riku Iljima
90’
Alessandro Lopane
Benjamin Mazzeo
84’
Sota Miura
Iwana Kobayashi
Cầu thủ dự bị
Kohei Kawata
Patrick Beach
Hideomi Yamamoto
Scott Galloway
Kaito Kamiya
Jordon Hall
Eduardo Ferreira Dos Santos
Harry Politidis
Iwana Kobayashi
Sebastian Esposito
Sho Araki
Hamza Sakhi
Nagi Matsumoto
Terry Antonis
Cristiano
Mathew Leckie
Kohei Matsumoto
Benjamin Mazzeo
Riku Iljima
Junma Miyazaki
Getulio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
20/09 - 2023
29/11 - 2023

Thành tích gần đây Ventforet Kofu

J League 2
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
10/11 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Melbourne City FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
12/03 - 2025
07/03 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos76011418T T T T T
2Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7502915B T T T T
3Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC7421814B T H T T
4Gwangju FCGwangju FC7421614T B T H H
5Vissel KobeVissel Kobe7412513T T B T B
6Buriram UnitedBuriram United8332-512B B H T H
7Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua8314110H B B B T
8Shandong TaishanShandong Taishan7313-210
9Shanghai PortShanghai Port8224-88B T H B B
10Pohang SteelersPohang Steelers7205-86B B T B B
11Ulsan HyundaiUlsan Hyundai7106-123B B B T B
12Central Coast MarinersCentral Coast Mariners7016-101H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal87101922T H T T T
2Al AhliAl Ahli87101322T T H T T
3Al NassrAl Nassr85211117T T B T H
4Al-SaddAl-Sadd8332112H H T B B
5Al-WaslAl-Wasl8323-411H T H B B
6EsteghlalEsteghlal8233-19B H H H T
7Al-RayyanAl-Rayyan8224-48T H H T B
8Pakhtakor TashkentPakhtakor Tashkent8143-27B H H B T
9PersepolisPersepolis8143-47H H T B H
10Al-GharafaAl-Gharafa8215-87H B B T B
11Al ShortaAl Shorta8134-106B B B H T
12Al-AinAl-Ain8026-112B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X