Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Ventforet Kofu vs Iwaki FC hôm nay 03-05-2023

Giải J League 2 - Th 4, 03/5

Kết thúc

Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

1 : 0

Iwaki FC

Iwaki FC

Hiệp một: 1-0
T4, 12:00 03/05/2023
Vòng 13 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Roy Endo
31
Shuhei Hayami (Thay: Kaina Tanimura)
36
Peter Utaka (Kiến tạo: Nagi Matsumoto)
39
Reo Sugiyama (Thay: Naoki Kase)
46
Kodai Dohi (Thay: Junma Miyazaki)
61
Kodai Dohi
62
Yuma Kato (Thay: Sota Nagai)
66
Riku Iijima (Thay: Kazushi Mitsuhira)
77
Masahiro Sekiguchi (Thay: Sota Miura)
77
Keiichi Kondo (Thay: Ryo Arita)
82
Kohei Matsumoto (Thay: Peter Utaka)
90
Kazuhiro Sato (Thay: Nagi Matsumoto)
90
Keiichi Kondo
90+8'

Thống kê trận đấu Ventforet Kofu vs Iwaki FC

số liệu thống kê
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Iwaki FC
61 Kiểm soát bóng 39
9 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
5 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ventforet Kofu vs Iwaki FC

Ventforet Kofu (4-2-3-1): Kohei Kawata (1), Hidehiro Sugai (2), Shion Inoue (49), Eduardo Mancha (40), Sota Miura (13), Nagi Matsumoto (24), Koya Hayashida (16), Sho Araki (7), Kazushi Mitsuhira (9), Junma Miyazaki (19), Maduabuchi Peter Utaka (99)

Iwaki FC (4-4-2): Toru Takagiwa (21), Riku Saga (8), Rei Ieizumi (4), Ryo Endo (3), Takumi Kawamura (16), Naoki Kase (15), Eiji Miyamoto (6), Yuto Yamashita (24), Sota Nagai (20), Ryo Arita (11), Kaina Tanimura (17)

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
4-2-3-1
1
Kohei Kawata
2
Hidehiro Sugai
49
Shion Inoue
40
Eduardo Mancha
13
Sota Miura
24
Nagi Matsumoto
16
Koya Hayashida
7
Sho Araki
9
Kazushi Mitsuhira
19
Junma Miyazaki
99
Maduabuchi Peter Utaka
17
Kaina Tanimura
11
Ryo Arita
20
Sota Nagai
24
Yuto Yamashita
6
Eiji Miyamoto
15
Naoki Kase
16
Takumi Kawamura
3
Ryo Endo
4
Rei Ieizumi
8
Riku Saga
21
Toru Takagiwa
Iwaki FC
Iwaki FC
4-4-2
Thay người
61’
Junma Miyazaki
Kodai Dohi
36’
Kaina Tanimura
Shuhei Hayami
77’
Sota Miura
Masahiro Sekiguchi
46’
Naoki Kase
Reo Sugiyama
77’
Kazushi Mitsuhira
Riku Iijima
66’
Sota Nagai
Yuma Kato
90’
Peter Utaka
Kohei Matsumoto
82’
Ryo Arita
Keiichi Kondo
90’
Nagi Matsumoto
Kazuhiro Sato
Cầu thủ dự bị
Tsubasa Shibuya
Reo Sugiyama
Sodai Hasukawa
Asahi Haga
Masahiro Sekiguchi
Yuma Kato
Riku Iijima
Yuma Tsujioka
Kohei Matsumoto
Shuhei Hayami
Kodai Dohi
Keiichi Kondo
Kazuhiro Sato
Shuhei Shikano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
03/05 - 2023
13/08 - 2023
20/03 - 2024
16/06 - 2024

Thành tích gần đây Ventforet Kofu

J League 2
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
10/11 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-1 | Pen: 7-6
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
10/11 - 2024
03/11 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba76011118T T T T B
2Omiya ArdijaOmiya Ardija7502715T T B T B
3Jubilo IwataJubilo Iwata7502215B B T T T
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7421614T H T T B
5FC ImabariFC Imabari7331412T T H T H
6Tokushima VortisTokushima Vortis7331312H H B H T
7Fujieda MYFCFujieda MYFC7331212T H T H T
8Vegalta SendaiVegalta Sendai7322211T H H B T
9Kataller ToyamaKataller Toyama7313110T T H B B
10Oita TrinitaOita Trinita7241110B H H H T
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313-110B H B T T
12Mito HollyhockMito Hollyhock723219H H H B T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita7304-69B B B B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata722318B T T H H
15Ventforet KofuVentforet Kofu7214-37B H B B T
16Sagan TosuSagan Tosu7214-57B H T T B
17Consadole SapporoConsadole Sapporo7205-76B B T T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi7124-25T B H B B
19Iwaki FCIwaki FC7034-83H H B B B
20Ehime FCEhime FC7016-91H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X