Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Vejle Boldklub vs Silkeborg hôm nay 25-02-2024

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 25/2

Kết thúc

Vejle Boldklub

Vejle Boldklub

2 : 0

Silkeborg

Silkeborg

Hiệp một: 1-0
CN, 20:00 25/02/2024
Vòng 19 - VĐQG Đan Mạch
Vejle Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Denis Kolinger
35
Dimitrios Emmanouilidis (Kiến tạo: Thomas Gundelund)
43
Tobias Lauritsen (Thay: Yeni N'Gbakoto)
65
Anders K. Jacobsen (Thay: Dimitrios Emmanouilidis)
65
David Colina (Thay: Miiko Albornoz)
65
Mads Larsen (Thay: Stefan Thordarson)
71
Callum McCowatt (Thay: Pelle Mattsson)
71
Jens Martin Gammelby (Thay: Lubambo Musonda)
77
Raul Albentosa
80
Oliver Sonne
82
(Pen) German Onugkha
83
David Colina
83
Kasper Kusk (Thay: Alexander Lind)
89
Ebenezer Ofori (Thay: Tyrese Francois)
89

Thống kê trận đấu Vejle Boldklub vs Silkeborg

số liệu thống kê
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
Silkeborg
Silkeborg
30 Kiểm soát bóng 70
7 Phạm lỗi 5
10 Ném biên 15
1 Việt vị 1
8 Chuyền dài 17
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
13 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vejle Boldklub vs Silkeborg

Vejle Boldklub (5-4-1): Nathan Trott (1), Thomas Gundelund (14), Denis Kolinger (20), Raul Albentosa Redal (6), Oliver Provstgaard Nielsen (4), Miiko Albornoz (3), Yeni N'Gbakoto (7), Hamza Barry (5), Tyrese Francois (35), Dimitrios Emmanouilidis (17), German Onugha (9)

Silkeborg (4-3-1-2): Nicolai Larsen (1), Oliver Sonne (5), Frederik Thykaer Rieper (29), Robin Østrøm (3), Lubambo Musonda (24), Pelle Mattsson (6), Mark Brink (14), Stefán Teitur Þórðarson (8), Anders Klynge (21), Tonni Adamsen (23), Alexander Lind (9)

Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
5-4-1
1
Nathan Trott
14
Thomas Gundelund
20
Denis Kolinger
6
Raul Albentosa Redal
4
Oliver Provstgaard Nielsen
3
Miiko Albornoz
7
Yeni N'Gbakoto
5
Hamza Barry
35
Tyrese Francois
17
Dimitrios Emmanouilidis
9
German Onugha
9
Alexander Lind
23
Tonni Adamsen
21
Anders Klynge
8
Stefán Teitur Þórðarson
14
Mark Brink
6
Pelle Mattsson
24
Lubambo Musonda
3
Robin Østrøm
29
Frederik Thykaer Rieper
5
Oliver Sonne
1
Nicolai Larsen
Silkeborg
Silkeborg
4-3-1-2
Thay người
65’
Dimitrios Emmanouilidis
Anders Jacobsen
71’
Stefan Thordarson
Mads Larsen
65’
Yeni N'Gbakoto
Tobias Lauritsen
71’
Pelle Mattsson
Callum McCowatt
65’
Miiko Albornoz
David Colina
77’
Lubambo Musonda
Jens Martin Gammelby
89’
Tyrese Francois
Ebenezer Ofori
89’
Alexander Lind
Kasper Kusk
Cầu thủ dự bị
Ebenezer Ofori
Kasper Kusk
Victor Lind
Frederik Carlsen
Igor Vekic
Jens Martin Gammelby
Musa Juwara
Mads Larsen
Anders Jacobsen
Pontus Rodin
Anders Sonderskov
Oskar Boesen
Tobias Lauritsen
Jacob Pryts Larsen
David Colina
Andreas Poulsen
Marius Elvius Kolind Jorgensen
Callum McCowatt

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
27/09 - 2021
20/02 - 2022
05/08 - 2023
25/02 - 2024
25/08 - 2024
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Silkeborg

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
05/02 - 2025
29/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X