Thứ Năm, 03/04/2025
Jordan Larsson (Kiến tạo: Elias Achouri)
19
Raul Albentosa (Kiến tạo: Hamza Barry)
25
Christian Soerensen
27
Roony Bardghji (Kiến tạo: Christian Soerensen)
34
Roony Bardghji
37
Ebenezer Ofori
45
Raul Albentosa
45+4'
Valdemar Lund (Thay: Christian Soerensen)
46
(og) Denis Vavro
52
Orri Oskarsson (Thay: Roony Bardghji)
61
Lundrim Hetemi (Thay: Ebenezer Ofori)
64
Mouhamadou Drammeh (Thay: Kristian Kirkegaard)
64
Oliver Provstgaard
68
(Pen) Diogo Goncalves
70
Lukas Lerager (Thay: Elias Achouri)
71
Richard Sukuta-Pasu (Thay: German Onugkha)
77
Azer Busuladic (Thay: Hamza Barry)
77
Jasin Assehnoun (Thay: Musa Juwara)
82
Isak Bergmann Johannesson (Thay: Jordan Larsson)
87

Thống kê trận đấu Vejle Boldklub vs FC Copenhagen

số liệu thống kê
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
FC Copenhagen
FC Copenhagen
36 Kiểm soát bóng 64
17 Phạm lỗi 14
22 Ném biên 20
2 Việt vị 2
12 Chuyền dài 3
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 7
3 Chăm sóc y tế 6

Đội hình xuất phát Vejle Boldklub vs FC Copenhagen

Vejle Boldklub (3-4-2-1): Nathan Trott (1), Denis Kolinger (20), Raul Albentosa Redal (6), Oliver Provstgaard (4), Gilli Rolantsson (23), Miiko Albornoz (3), Hamza Barry (5), Ebenezer Ofori (15), Musa Juwara (11), Kristian Kirkegaard (10), German Onugha (9)

FC Copenhagen (4-3-3): Kamil Grabara (1), Elias Jelert Kristensen (19), Denis Vavro (3), Kevin Diks (2), Christian Sorensen (6), Diogo Goncalves (9), William Clem (36), Rasmus Falk (33), Roony Bardghji (40), Jordan Larsson (25), Elias Achouri (30)

Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
3-4-2-1
1
Nathan Trott
20
Denis Kolinger
6
Raul Albentosa Redal
4
Oliver Provstgaard
23
Gilli Rolantsson
3
Miiko Albornoz
5
Hamza Barry
15
Ebenezer Ofori
11
Musa Juwara
10
Kristian Kirkegaard
9
German Onugha
30
Elias Achouri
25
Jordan Larsson
40
Roony Bardghji
33
Rasmus Falk
36
William Clem
9
Diogo Goncalves
6
Christian Sorensen
2
Kevin Diks
3
Denis Vavro
19
Elias Jelert Kristensen
1
Kamil Grabara
FC Copenhagen
FC Copenhagen
4-3-3
Thay người
64’
Ebenezer Ofori
Lundrim Hetemi
46’
Christian Soerensen
Valdemar Lund Jensen
64’
Kristian Kirkegaard
Mouhamadou Drammeh
61’
Roony Bardghji
Orri Oskarsson
77’
Hamza Barry
Azer Busuladzic
71’
Elias Achouri
Lukas Lerager
77’
German Onugkha
Richard Sukuta-Pasu
87’
Jordan Larsson
Isak Bergmann Johannesson
82’
Musa Juwara
Jasin Assehnoun
Cầu thủ dự bị
Lundrim Hetemi
Lukas Lerager
Igor Vekic
Valdemar Lund Jensen
Mouhamadou Drammeh
Theo Sander
Azer Busuladzic
Isak Bergmann Johannesson
Stefan Velkov
Paul Mukairu
Richard Sukuta-Pasu
Orri Oskarsson
Vladimir Arsic
Peter Ankersen
Marius Elvius
Oscar Hoejlund
Jasin Assehnoun
Emil Hoejlund

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
29/08 - 2021
31/10 - 2021
Cúp quốc gia Đan Mạch
02/03 - 2023
07/04 - 2023
VĐQG Đan Mạch
29/07 - 2023
29/09 - 2024
19/10 - 2024

Thành tích gần đây Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
31/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Copenhagen

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
03/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Đan Mạch
18/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X