![]() Patrik Hidi 11 | |
![]() Richie Ennin 33 | |
![]() Christian Gomis 45+1' | |
![]() Vidar Ari Jonsson (Thay: Dominik Kocsis) 52 | |
![]() Albi Doka (Thay: Alex Szabo) 52 | |
![]() Sebestyen Ihrig-Farkas (Thay: Andras Rado) 56 | |
![]() Nenad Lukic (Kiến tạo: Richie Ennin) 65 | |
![]() Krisztian Geresi (Thay: David Markvart) 72 | |
![]() Dominik Cipf (Thay: Filip Holender) 72 | |
![]() Sandor Hidi M. (Thay: Szabolcs Szilagyi) 72 | |
![]() Bocskay Bertalan 77 | |
![]() Nikola Mitrovic (Thay: Christian Gomis) 82 | |
![]() Jozsef Szalai (Thay: Kristof Hinora) 83 | |
![]() Nenad Lukic 86 | |
![]() Boubacar Traore (Thay: Nenad Lukic) 89 | |
![]() Richie Ennin 90+4' |
Thống kê trận đấu Vasas Budapest vs Budapest Honved
số liệu thống kê

Vasas Budapest

Budapest Honved
56 Kiểm soát bóng 44
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vasas Budapest vs Budapest Honved
Vasas Budapest (3-4-3): David Dombo (95), Kristof Hinora (17), Kenneth Otigba (34), Erik Silye (58), Donat Szivacski (2), Patrik Hidi (6), Szabolcs Szilagyi (30), Zsombor Berecz (13), Andras Rado (70), Filip Holender (10), David Markvart (14)
Budapest Honved (4-3-3): Peter Szappanos (20), Krisztian Tamas (22), Alex Szabo (91), Lazar Cirkovic (31), Herdi Prenga (23), Bocskay Bertalan (37), Christian Gomis (78), Donat Zsoter (11), Nenad Lukic (27), Richie Ennin (21), Dominik Kocsis (92)

Vasas Budapest
3-4-3
95
David Dombo
17
Kristof Hinora
34
Kenneth Otigba
58
Erik Silye
2
Donat Szivacski
6
Patrik Hidi
30
Szabolcs Szilagyi
13
Zsombor Berecz
70
Andras Rado
10
Filip Holender
14
David Markvart
92
Dominik Kocsis
21
Richie Ennin
27
Nenad Lukic
11
Donat Zsoter
78
Christian Gomis
37
Bocskay Bertalan
23
Herdi Prenga
31
Lazar Cirkovic
91
Alex Szabo
22
Krisztian Tamas
20
Peter Szappanos

Budapest Honved
4-3-3
Thay người | |||
56’ | Andras Rado Sebestyen Ihrig-Farkas | 52’ | Alex Szabo Albi Doka |
72’ | Szabolcs Szilagyi Sandor Hidi | 52’ | Dominik Kocsis Vidar Jonsson |
72’ | David Markvart Krisztian Geresi | 82’ | Christian Gomis Nikola Mitrovic |
72’ | Filip Holender Dominik Cipf | 89’ | Nenad Lukic Boubacar Traore |
83’ | Kristof Hinora Jozsef Szalai |
Cầu thủ dự bị | |||
Mate Patkai | Tomas Tujvel | ||
Mate Odor | Gellert Duzs | ||
Sandor Hidi | Nikola Mitrovic | ||
Sebestyen Ihrig-Farkas | Albi Doka | ||
Krisztian Geresi | Boubacar Traore | ||
Robert Litauszki | Ivan Lovric | ||
Levente Jova | Vidar Jonsson | ||
Dominik Cipf | Mark Kerezsi Zalan | ||
Laszlo Deutsch | Noel Keresztes | ||
David Zimonyi | |||
Jozsef Szalai | |||
Mate Vida |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hungary
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Vasas Budapest
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Budapest Honved
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 14 | 3 | 6 | 13 | 45 | T T T B H |
2 | ![]() | 23 | 12 | 7 | 4 | 12 | 43 | B B T H T |
3 | ![]() | 23 | 12 | 5 | 6 | 11 | 41 | T T T H T |
4 | ![]() | 23 | 11 | 4 | 8 | 8 | 37 | B B T T H |
5 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | -3 | 34 | B B B T B |
6 | ![]() | 23 | 8 | 8 | 7 | 4 | 32 | T T T H T |
7 | ![]() | 23 | 7 | 9 | 7 | -1 | 30 | B B H B H |
8 | ![]() | 23 | 8 | 4 | 11 | -4 | 28 | B B B T H |
9 | ![]() | 23 | 6 | 7 | 10 | -5 | 25 | T T B H H |
10 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | -10 | 24 | H T H H B |
11 | ![]() | 23 | 4 | 8 | 11 | -13 | 20 | H T B H H |
12 | ![]() | 23 | 5 | 4 | 14 | -12 | 19 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại