Bóng ra ngoài do quả phát bóng lên của Valladolid.
![]() Yann Bodiger 30 | |
![]() Sergio Gonzalez 30 | |
![]() Elady Zorrilla (Thay: Sergio Gonzalez) 46 | |
![]() Eladio Zorrilla (Thay: Sergio Gonzalez) 46 | |
![]() Raul Moro (Thay: Anuar) 61 | |
![]() Monchu 64 | |
![]() Aitor Sanz (Thay: Yann Bodiger) 66 | |
![]() Jesus Belza (Thay: Waldo Rubio) 66 | |
![]() Aitor Sanz 73 | |
![]() Angel Rodriguez (Thay: Aitor Bunuel) 78 | |
![]() Monchu 84 | |
![]() Cesar de la Hoz (Thay: Victor Meseguer) 88 | |
![]() Lucas Rosa (Thay: Ivan Sanchez) 88 | |
![]() Lucas Rosa (Thay: Ivan Sanchez) 90 | |
![]() Ivan Cedric (Thay: Mamadou Sylla) 90 | |
![]() Lucas Rosa (Kiến tạo: Luis Perez) 90+2' |
Thống kê trận đấu Valladolid vs Tenerife


Diễn biến Valladolid vs Tenerife
Tenerife có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này bên phần sân của Valladolid không?
Ném biên cho Tenerife bên phần sân của Valladolid.
Tenerife được hưởng quả phát bóng lên.
Ở Valladolid, Valladolid tấn công nhờ Sergio Escudero. Tuy nhiên, pha dứt điểm không đạt mục tiêu.
Valladolid nằm trong tầm sút của quả đá phạt này.
Quả ném biên cho đội khách ở phần sân đối diện.
Tenerife được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.
Tenerife được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.
Quả phát bóng lên cho Tenerife tại Jose Zorrilla.
Bóng an toàn khi Valladolid được hưởng quả ném biên bên phần sân của mình.
Jon Ander Gonzalez Esteban ra hiệu cho Tenerife có quả ném biên bên phần sân của Valladolid.
Ném biên cho Tenerife bên phần sân nhà.
Jon Ander Gonzalez Esteban trao quả ném biên cho đội chủ nhà.
Ném biên từ trên cao cho Tenerife ở Valladolid.
Tenerife thực hiện quả ném biên bên phần sân Valladolid.
Mamadou Sylla rời sân và được thay thế bởi Ivan Cedric.
Đá phạt cho Tenerife bên phần sân nhà.
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Ném biên cho Tenerife gần vòng cấm.
Luis Perez là người kiến tạo nên bàn thắng.
Đội hình xuất phát Valladolid vs Tenerife
Valladolid (4-1-4-1): Jordi Masip (1), Luis Perez (2), Flavien-Enzo Boyomo (6), David Torres (3), Sergio Escudero (18), Stanko Juric (20), Ivan Sanchez (10), Victor Meseguer (4), Monchu (8), Anuar (23), Mamadou Sylla (7)
Tenerife (4-4-2): Juan Soriano (1), Aitor Bunuel (2), Jeremy Mellot (22), Loic Williams Ntambue Kayumba (31), Nacho Martinez (24), Roberto Lopez (14), Sergio Gonzalez (5), Yann Bodiger (15), Waldo Rubio (17), Enric Gallego (18), Alex Corredera (10)


Thay người | |||
61’ | Anuar Raul Moro | 46’ | Sergio Gonzalez Elady Zorrilla |
88’ | Victor Meseguer César De La Hoz | 66’ | Waldo Rubio Jesus Belza Medina |
88’ | Ivan Sanchez Lucas Oliveira Rosa | 66’ | Yann Bodiger Aitor Sanz |
90’ | Mamadou Sylla Ivan Cedric | 78’ | Aitor Bunuel Angel Rodriguez |
Cầu thủ dự bị | |||
Mickael Malsa | Sergio Padilla | ||
Gustavo Henrique | Nikola Sipcic | ||
César De La Hoz | Alberto Martin Diaz | ||
Joni Montiel | Jesus Belza Medina | ||
Lucas Oliveira Rosa | Alvaro Romero | ||
Alberto Quintana | Elady Zorrilla | ||
Chuki | Aitor Sanz | ||
Ivan Cedric | Angel Rodriguez | ||
Babatunde Akinsola | Alassan Alassan | ||
Raul Moro | Tomeu Nadal | ||
Eugene Frimpong | Pablo Hernandez Luis | ||
Arnau Rafus |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Valladolid
Thành tích gần đây Tenerife
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
16 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
17 | 33 | 11 | 8 | 14 | -2 | 41 | ||
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại